Bahrain SC
Hạng 12 tại League
2
1-4
FT
13/03/2026 14:30
Al Khaldiya
Hạng 2 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Bahrain SC đang đứng thứ 12 với 7 điểm sau 22 trận.
  • Al Khaldiya xếp thứ 2 với 54 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al Khaldiya thắng với xác suất 81%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al Khaldiya với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Bahrain SC chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
14:30

2026-03-13

Bahrain SC vs Al Khaldiya - Prediction & Odds

Bahrain SC
Bahrain SC
Al Khaldiya
Al Khaldiya
2026-03-13 14:30
6
13
81
2
2 - 1
2 - 1
3.00
1.10
FT
1-4 1-2
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 13/03/2026
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Muharraq Al-Muharraq
55 22 17 4 1 45 7 38
02 Al Khaldiya Al Khaldiya
54 22 18 0 4 42 16 26
03 Al-Riffa Al-Riffa
49 22 15 4 3 41 17 24
04 Malkia Malkia
33 22 9 6 7 23 16 7
05 Al Ali CSC Al Ali CSC
31 22 9 4 9 19 20 -1
06 Al Hidd Al Hidd
30 22 8 6 8 29 23 6
07 Al-Ahli(BHR) Al-Ahli(BHR)
27 22 7 6 9 28 28 0
08 Sitra Sitra
27 22 7 6 9 22 31 -9
09 Al-Budaiya Al-Budaiya
22 22 6 4 12 24 34 -10
10 Najma Manama Najma Manama
22 22 6 4 12 21 35 -14
11 Al-Shabbab Al-Shabbab
14 22 3 5 14 8 34 -26
12 Bahrain SC Bahrain SC
7 22 2 1 19 15 56 -41
Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Najma Manama Najma Manama
9 3 3 0 0 8 3 5
02 Manama Club Manama Club
6 3 2 0 1 6 3 3
03 Al-Budaiya Al-Budaiya
3 3 1 0 2 1 4 -3
04 Al-Ittihad(BHR) Al-Ittihad(BHR)
0 3 0 0 3 1 6 -5
Đối đầu
17/10/2025 12:00
Al Khaldiya Al Khaldiya
4 - 0
Bahrain SC Bahrain SC
BHR D1
11/05/2025 12:00
Bahrain SC Bahrain SC
1 - 2
Al Khaldiya Al Khaldiya
BHR D1
10/01/2025 12:00
Al Khaldiya Al Khaldiya
3 - 0
Bahrain SC Bahrain SC
BHR D1
18/05/2023 11:59
Al Khaldiya Al Khaldiya
1 - 1
Bahrain SC Bahrain SC
BHR D1
15/12/2022 13:30
Bahrain SC Bahrain SC
0 - 1
Al Khaldiya Al Khaldiya
BHR D1
11/04/2021 11:45
Al Khaldiya Al Khaldiya
1 - 0
Bahrain SC Bahrain SC
BHR D
Bahrain SC
0
0%
Hòa
1
17%
Al Khaldiya
5
83%
Bahrain SC Bahrain SC 6 trận gần nhất
07/03/2026 14:30
Bahrain SC 1 - 4 Al-Riffa BHR Cup
20/02/2026 14:00
Al-Muharraq 7 - 0 Bahrain SC BHR D1
14/02/2026 12:00
Bahrain SC 0 - 3 Al-Budaiya BHR D1
01/02/2026 10:45
Bahrain SC 1 - 0 Al Hidd BHR Cup
27/01/2026 12:00
Al Hidd 1 - 1 Bahrain SC BHR D1
15/01/2026 12:00
Bahrain SC 0 - 1 Sitra BHR D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Al Khaldiya Al Khaldiya
27/02/2026 14:00
Al Khaldiya 2 - 0 Al Ali CSC BHR Cup
21/02/2026 14:00
Malkia 1 - 2 Al Khaldiya BHR D1
11/02/2026 12:00
Al-Shabbab 0 - 1 Al Khaldiya BHR D1
03/02/2026 12:00
Al Khaldiya 7 - 0 Al-Hala BHR Cup
26/01/2026 12:00
Al Khaldiya 0 - 1 Al-Ahli(BHR) BHR D1
19/01/2026 12:00
Al Khaldiya 0 - 0 Al-Riffa BHR EC
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
0.68
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
2.55
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.91
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
0.73
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 22 matches
Không
11 (50%)11 (50%)
In last 22 matches
Không
20 (91%)2 (9%)
Bahrain SC

Bahrain SC

Trận gần đây

Al Khaldiya

Al Khaldiya

Under /Over

(82%)18 4(18%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(68%)15 7(32%)

Under /Over

(50%)11 11(50%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(41%)9 13(59%)

Under /Over

(50%)11 11(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(41%)9 13(59%)

/Yes

(41%)9 13(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)11 11(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Bahrain SC Bahrain SC
Al Khaldiya Al Khaldiya
Cú sút
Bahrain SC
Bahrain SC
Tổng cú sút
6.48 TB / trận
Bị chặn
1 tổng
Avg. 1.00
Al Khaldiya
Al Khaldiya
Tổng cú sút
14.00 TB / trận
Bị chặn
7 tổng
Avg. 2.33
Bahrain SC Bahrain SC Đường chuyền Al Khaldiya Al Khaldiya
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Bahrain SC
Bahrain SC
22
Số trận đã đấu
Al Khaldiya
Al Khaldiya
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.09
2
Clean sheets
9
0.41
2.91
64
Corners
119
5.41
5.55
122
Throw-ins
136
6.18
0.27
6
Offsides
8
0.36
0.00
0
GK saves
0
0.00
Bahrain SC
Bahrain SC
THẺ PHẠT
Al Khaldiya
Al Khaldiya
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.05
45
Thẻ vàng
49
2.23
0.14
3
Thẻ đỏ
3
0.14
3.36
74
Fouls
128
5.82
0.00
0
Tackles
0
0.00