Al-Shabbab
Hạng 11 tại League
2
0-1
FT
11/02/2026 12:00
Al Khaldiya
Hạng 2 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Al-Shabbab đang đứng thứ 11 với 14 điểm sau 22 trận.
  • Al Khaldiya xếp thứ 2 với 54 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al Khaldiya thắng với xác suất 70%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al Khaldiya với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Al-Shabbab thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
12:00

2026-02-11

Al-Shabbab vs Al Khaldiya - Prediction & Odds

Al-Shabbab
Al-Shabbab
Al Khaldiya
Al Khaldiya
2026-02-11 12:00
11
19
70
2
1 - 1
1 - 1
2.50
1.28
FT
0-1 0-0
-
thời tiết
23°C
STANDINGS UP TO 11/02/2026
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Muharraq Al-Muharraq
55 22 17 4 1 45 7 38
02 Al Khaldiya Al Khaldiya
54 22 18 0 4 42 16 26
03 Al-Riffa Al-Riffa
49 22 15 4 3 41 17 24
04 Malkia Malkia
33 22 9 6 7 23 16 7
05 Al Ali CSC Al Ali CSC
31 22 9 4 9 19 20 -1
06 Al Hidd Al Hidd
30 22 8 6 8 29 23 6
07 Al-Ahli(BHR) Al-Ahli(BHR)
27 22 7 6 9 28 28 0
08 Sitra Sitra
27 22 7 6 9 22 31 -9
09 Al-Budaiya Al-Budaiya
22 22 6 4 12 24 34 -10
10 Najma Manama Najma Manama
22 22 6 4 12 21 35 -14
11 Al-Shabbab Al-Shabbab
14 22 3 5 14 8 34 -26
12 Bahrain SC Bahrain SC
7 22 2 1 19 15 56 -41
Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Najma Manama Najma Manama
9 3 3 0 0 8 3 5
02 Manama Club Manama Club
6 3 2 0 1 6 3 3
03 Al-Budaiya Al-Budaiya
3 3 1 0 2 1 4 -3
04 Al-Ittihad(BHR) Al-Ittihad(BHR)
0 3 0 0 3 1 6 -5
Đối đầu
26/09/2025 09:45
Al Khaldiya Al Khaldiya
0 - 1
Al-Shabbab Al-Shabbab
BHR D1
02/05/2025 12:00
Al-Shabbab Al-Shabbab
1 - 1
Al Khaldiya Al Khaldiya
BHR D1
09/12/2024 12:00
Al Khaldiya Al Khaldiya
2 - 0
Al-Shabbab Al-Shabbab
BHR D1
08/05/2024 11:59
Al-Shabbab Al-Shabbab
0 - 1
Al Khaldiya Al Khaldiya
BHR D1
17/12/2023 11:59
Al Khaldiya Al Khaldiya
2 - 2
Al-Shabbab Al-Shabbab
BHR D1
16/10/2023 11:15
Al Khaldiya Al Khaldiya
2 - 2
Al-Shabbab Al-Shabbab
BHR FAC
Al-Shabbab
1
17%
Hòa
3
50%
Al Khaldiya
2
33%
Al-Shabbab Al-Shabbab 6 trận gần nhất
01/02/2026 13:40
Al-Shabbab 2 - 1 Malkia BHR Cup
27/01/2026 12:00
Al-Muharraq 3 - 0 Al-Shabbab BHR D1
13/01/2026 12:00
Al-Shabbab 1 - 3 Al-Budaiya BHR D1
08/01/2026 12:00
Al-Shabbab 0 - 2 Al Hidd BHR D1
02/01/2026 09:25
Sitra 1 - 1 Al-Shabbab BHR D1
27/12/2025 09:20
Al-Shabbab 0 - 1 Al-Riffa BHR D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Al Khaldiya Al Khaldiya
03/02/2026 12:00
Al Khaldiya 7 - 0 Al-Hala BHR Cup
26/01/2026 12:00
Al Khaldiya 0 - 1 Al-Ahli(BHR) BHR D1
19/01/2026 12:00
Al Khaldiya 0 - 0 Al-Riffa BHR EC
14/01/2026 12:00
Al Ali CSC 0 - 3 Al Khaldiya BHR D1
09/01/2026 09:25
Al Khaldiya 3 - 0 Najma Manama BHR D1
02/01/2026 12:00
Al-Muharraq 0 - 1 Al Khaldiya BHR D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
0.36
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.55
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.91
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
0.73
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 22 matches
Không
8 (36%)14 (64%)
In last 22 matches
Không
20 (91%)2 (9%)
Al-Shabbab

Al-Shabbab

Trận gần đây

Al Khaldiya

Al Khaldiya

Under /Over

(55%)12 10(45%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(68%)15 7(32%)

Under /Over

(9%)2 20(91%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(41%)9 13(59%)

Under /Over

(27%)6 16(73%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(41%)9 13(59%)

/Yes

(23%)5 17(77%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)11 11(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al-Shabbab Al-Shabbab
Al Khaldiya Al Khaldiya
Cú sút
Al-Shabbab
Al-Shabbab
Tổng cú sút
7.76 TB / trận
Bị chặn
7 tổng
Avg. 1.75
Al Khaldiya
Al Khaldiya
Tổng cú sút
14.00 TB / trận
Bị chặn
7 tổng
Avg. 2.33
Al-Shabbab Al-Shabbab Đường chuyền Al Khaldiya Al Khaldiya
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Al-Shabbab
Al-Shabbab
22
Số trận đã đấu
Al Khaldiya
Al Khaldiya
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
5
Clean sheets
9
0.41
2.14
47
Corners
119
5.41
7.41
163
Throw-ins
136
6.18
0.23
5
Offsides
8
0.36
0.00
0
GK saves
0
0.00
Al-Shabbab
Al-Shabbab
THẺ PHẠT
Al Khaldiya
Al Khaldiya
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.14
47
Thẻ vàng
49
2.23
0.18
4
Thẻ đỏ
3
0.14
4.68
103
Fouls
128
5.82
0.00
0
Tackles
0
0.00