Augnablik (W)
Hạng 5 tại Group A
2 - 3
FT
14/04/2023 15:00
Grotta (W)
Hạng 3 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Augnablik (W) đang đứng thứ 5 với 9 điểm sau 7 trận.
  • Grotta (W) xếp thứ 3 với 13 điểm sau 7 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Augnablik (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Grotta (W) thắng 1 trận, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 14/04/2023
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
19 7 6 1 0 26 8 18
18 7 6 0 1 24 8 16
13 7 4 1 2 25 15 10
10 7 3 1 3 17 11 6
9 7 3 0 4 14 15 -1
6 7 2 0 5 15 27 -12
3 6 1 0 5 7 18 -11
1 6 0 1 5 1 27 -26
Đối đầu
04/09/2021 13:00
Augnablik (W) Augnablik (W)
2 - 1
Grotta (W) Grotta (W)
ICE LD1
02/07/2021 15:15
Grotta (W) Grotta (W)
3 - 2
Augnablik (W) Augnablik (W)
ICE LD1
18/03/2021 15:00
Grotta (W) Grotta (W)
1 - 2
Augnablik (W) Augnablik (W)
ICE WLC
23/09/2020 16:00
Augnablik (W) Augnablik (W)
5 - 1
Grotta (W) Grotta (W)
ICE LD1
07/02/2020 17:00
Augnablik (W) Augnablik (W)
2 - 2
Grotta (W) Grotta (W)
ICE FBC W
15/05/2019 15:00
Augnablik (W) Augnablik (W)
4 - 1
Grotta (W) Grotta (W)
ICE WC
Augnablik (W)
4
67%
Hòa
1
17%
Grotta (W)
1
17%
Augnablik (W) Augnablik (W) 6 trận gần nhất
02/04/2023 10:00
Augnablik (W) 2 - 1 Grindavik (W) ICE WLC
17/03/2023 15:15
Augnablik (W) 1 - 2 Fjardab Hottur Leiknir (W) ICE WLC
14/03/2023 14:30
HK Kopavogur (W) 3 - 0 Augnablik (W) ICE WLC
11/03/2023 09:00
Fram Reykjavik (W) 1 - 5 Augnablik (W) ICE WLC
28/02/2023 15:00
Augnablik (W) 1 - 4 Vikingur Reykjavik (W) ICE WLC
16/09/2022 15:15
Haukar (W) 0 - 3 Augnablik (W) ICE LD1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Grotta (W) Grotta (W)
02/04/2023 10:00
Grotta (W) 4 - 0 Fram Reykjavik (W) ICE WLC
25/03/2023 09:30
Fjardab Hottur Leiknir (W) 0 - 6 Grotta (W) ICE WLC
07/03/2023 15:30
Grotta (W) 2 - 5 HK Kopavogur (W) ICE WLC
03/03/2023 15:00
Vikingur Reykjavik (W) 2 - 2 Grotta (W) ICE WLC
26/02/2023 10:00
Grotta (W) 2 - 5 Fylkir (W) ICE WLC
26/08/2022 15:15
Grotta (W) 1 - 1 IA Akranes (W) ICE LD2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
2.14
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
3.57
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
2.14
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 7 matches
Không
6 (86%)1 (14%)
In last 7 matches
Không
7 (100%)0 (0%)
Augnablik (W)

Augnablik (W)

Trận gần đây

Grotta (W)

Grotta (W)

Under /Over

(100%)7 0(0%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(100%)7 0(0%)

Under /Over

(43%)3 4(57%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(57%)4 3(43%)

Under /Over

(86%)6 1(14%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(100%)7 0(0%)

/Yes

(86%)6 1(14%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(71%)5 2(29%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Augnablik (W) Augnablik (W)
Grotta (W) Grotta (W)
Cú sút
Augnablik (W)
Augnablik (W)
Tổng cú sút
5.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Grotta (W)
Grotta (W)
Tổng cú sút
5.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Augnablik (W) Augnablik (W) Đường chuyền Grotta (W) Grotta (W)
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
KHÁC
Augnablik (W)
Augnablik (W)
7
Số trận đã đấu
Grotta (W)
Grotta (W)
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
2
0.29
0.86
6
Corners
0
0.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Augnablik (W)
Augnablik (W)
THẺ PHẠT
Grotta (W)
Grotta (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Thẻ vàng
2
0.29
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.