Augnablik (W)
Hạng 5 tại Group A
2 - 1
FT
02/04/2023 14:00
Grindavik (W)
Hạng 6 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Augnablik (W) đang đứng thứ 5 với 9 điểm sau 7 trận.
  • Grindavik (W) xếp thứ 6 với 6 điểm sau 7 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Augnablik (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Grindavik (W) thắng 2 trận, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 02/04/2023
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
19 7 6 1 0 26 8 18
18 7 6 0 1 24 8 16
13 7 4 1 2 25 15 10
10 7 3 1 3 17 11 6
9 7 3 0 4 14 15 -1
6 7 2 0 5 15 27 -12
3 6 1 0 5 7 18 -11
1 6 0 1 5 1 27 -26
Đối đầu
19/08/2022 19:15
Augnablik (w) Augnablik (w)
0 - 3
Grindavik (w) Grindavik (w)
ICE LD1
08/06/2022 19:15
Grindavik (w) Grindavik (w)
1 - 4
Augnablik (w) Augnablik (w)
ICE LD1
23/03/2022 18:30
Augnablik (w) Augnablik (w)
2 - 1
Grindavik (w) Grindavik (w)
ICE WLC
05/08/2021 19:15
Grindavik (w) Grindavik (w)
1 - 0
Augnablik (w) Augnablik (w)
ICE LD1
28/05/2021 18:30
Grindavik (w) Grindavik (w)
1 - 1
Augnablik (w) Augnablik (w)
ICE LD1
05/03/2021 17:30
Augnablik (w) Augnablik (w)
7 - 0
Grindavik (w) Grindavik (w)
ICE WLC
Augnablik (W)
3
50%
Hòa
1
17%
Grindavik (W)
2
33%
Augnablik (W) Augnablik (W) 6 trận gần nhất
17/03/2023 19:15
Augnablik (w) 1 - 2 Fjardab Hottur Leiknir (w) ICE WLC
14/03/2023 18:30
HK Kopavogur (w) 3 - 0 Augnablik (w) ICE WLC
11/03/2023 13:00
Fram Reykjavik (w) 1 - 5 Augnablik (w) ICE WLC
28/02/2023 19:00
Augnablik (w) 1 - 4 Vikingur Reykjavik (w) ICE WLC
16/09/2022 19:15
Haukar (w) 0 - 3 Augnablik (w) ICE LD1
09/09/2022 19:15
Augnablik (w) 0 - 5 Tindastoll Neisti (w) ICE LD1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Grindavik (W) Grindavik (W)
16/03/2023 19:00
Fram Reykjavik (w) 0 - 6 Grindavik (w) ICE WLC
11/03/2023 14:00
Vikingur Reykjavik (w) 5 - 1 Grindavik (w) ICE WLC
25/02/2023 13:30
Fjardab Hottur Leiknir (w) 2 - 4 Grindavik (w) ICE WLC
16/09/2022 19:15
Fylkir (w) 2 - 1 Grindavik (w) ICE LD1
11/09/2022 14:00
Grindavik (w) 2 - 1 HK Kopavogur (w) ICE LD1
25/08/2022 18:00
Grindavik (w) 0 - 4 Hafnarfjordur (W) ICE LD1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
2.14
Ghi bàn
15
TB mỗi trận
2.14
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
3.86
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 7 matches
Không
6 (86%)1 (14%)
In last 7 matches
Không
6 (86%)1 (14%)
Augnablik (W)

Augnablik (W)

Trận gần đây

Grindavik (W)

Grindavik (W)

Under /Over

(100%)7 0(0%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(100%)7 0(0%)

Under /Over

(43%)3 4(57%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(86%)6 1(14%)

Under /Over

(86%)6 1(14%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(100%)7 0(0%)

/Yes

(86%)6 1(14%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(71%)5 2(29%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Augnablik (W) Augnablik (W)
Grindavik (W) Grindavik (W)
Cú sút
Augnablik (W)
Augnablik (W)
Tổng cú sút
5.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Grindavik (W)
Grindavik (W)
Tổng cú sút
9.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Augnablik (W)
Augnablik (W)
7
Số trận đã đấu
Grindavik (W)
Grindavik (W)
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
1
0.14
0.86
6
Corners
11
1.57
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Augnablik (W)
Augnablik (W)
THẺ PHẠT
Grindavik (W)
Grindavik (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Thẻ vàng
4
0.57
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.