Atletico Tembetary vs Independiente Luque: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Atletico Tembetary
Hạng 2 tại Hạng Nhì Paraguay (Intermedia)
2 - 1
FT
29/04/2024 19:30
Independiente Luque
Hạng 11 tại Hạng Nhì Paraguay (Intermedia)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Atletico Tembetary vs Independiente Luque trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Atletico Tembetary đang đứng thứ 2 với 62 điểm sau 30 trận.
  • Independiente Luque xếp thứ 11 với 38 điểm sau 30 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/04/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Deportivo Recoleta Deportivo Recoleta
65 30 19 8 3 57 20 37
02 Atletico Tembetary Atletico Tembetary
62 30 19 5 6 46 24 22
03 Deportivo Carapegua Deportivo Carapegua
58 30 17 7 6 45 27 18
04 Sportivo San Lorenzo Sportivo San Lorenzo
46 30 12 10 8 35 31 4
05 resistencia SC resistencia SC
45 30 13 6 11 35 35 0
06 Encarnacion FC Encarnacion FC
44 30 12 8 10 43 39 4
07 Deportivo Santani Deportivo Santani
42 30 11 9 10 35 33 2
08 Rubio nu Rubio nu
42 30 11 9 10 33 35 -2
09 Guairena Guairena
38 30 10 11 9 30 25 5
10 12 de Junio VH 12 de Junio VH
38 30 10 8 12 35 35 0
11 Independiente Luque Independiente Luque
38 30 10 8 12 33 37 -4
12 Martin Ledesma Martin Ledesma
36 30 8 12 10 28 35 -7
13 Club Fernando de la Mora Club Fernando de la Mora
35 30 8 11 11 31 33 -2
14 3 De Febrero 3 De Febrero
29 30 6 11 13 24 37 -13
15 Sol de America Pastoreo Sol de America Pastoreo
23 30 6 5 19 28 50 -22
16 Atletico Colegiales Atletico Colegiales
10 30 2 4 24 28 70 -42
Atletico Tembetary Atletico Tembetary 6 trận gần nhất
20/04/2024 09:30
resistencia SC 0 - 2 Atletico Tembetary PAR D2
15/04/2024 18:15
Atletico Tembetary 1 - 0 Rubio nu PAR D2
05/04/2024 19:30
Deportivo Santani 1 - 0 Atletico Tembetary PAR D2
21/06/2023 16:30
Atletico Tembetary 0 - 1 Atyra FC PAR Cup
24/05/2023 18:30
River Plate (PAR) 0 - 2 Atletico Tembetary PAR Cup
04/05/2023 16:00
Atletico Tembetary 1 - 1 Presidente Hayes PAR Cup
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Independiente Luque Independiente Luque
21/04/2024 09:30
Independiente Luque 1 - 0 12 de Junio VH PAR D2
14/04/2024 09:00
Sol de America Pastoreo 2 - 1 Independiente Luque PAR D2
08/04/2024 17:15
Independiente Luque 2 - 2 Guairena PAR D2
09/10/2023 16:15
Independiente Luque 2 - 2 Rubio nu PAR D2
01/10/2023 07:00
24 de Setiembre 0 - 5 Independiente Luque PAR D2
22/09/2023 19:15
Independiente Luque 2 - 2 12 de Octubre PAR D2
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
0.80
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.10
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.23
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
24 (80%)6 (20%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
21 (70%)9 (30%)
Atletico Tembetary

Atletico Tembetary

Trận gần đây

Independiente Luque

Independiente Luque

Xỉu /Tài

(73%)22 8(27%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(70%)21 9(30%)

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

/Có

(43%)13 17(57%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)15 15(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Atletico Tembetary Atletico Tembetary
Independiente Luque Independiente Luque
Cú sút
Atletico Tembetary
Atletico Tembetary
Tổng cú sút
9.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Independiente Luque
Independiente Luque
Tổng cú sút
8.96 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Atletico Tembetary
Atletico Tembetary
30
Số trận đã đấu
Independiente Luque
Independiente Luque
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
13
Giữ sạch lưới
8
0.27
3.87
116
Phạt góc
139
4.63
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Atletico Tembetary
Atletico Tembetary
THẺ PHẠT
Independiente Luque
Independiente Luque
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
60
Thẻ vàng
57
1.90
0.03
1
Thẻ đỏ
4
0.13
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00