Artis Brno vs Mlada Boleslav: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Artis Brno
Hạng 14 tại Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
2
2-4
FT
27/07/2026 12:00
Mlada Boleslav
Hạng 3 tại Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Artis Brno vs Mlada Boleslav trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Artis Brno đang đứng thứ 14 với 5 điểm sau 9 trận.
  • Mlada Boleslav xếp thứ 3 với 17 điểm sau 8 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Mlada Boleslav thắng với xác suất 50%.
trận yêu thích
12:00

2026-07-27

Artis Brno vs Mlada Boleslav - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Artis Brno
Artis Brno
Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
2026-07-27 12:00
25
25
50
2
1 - 1
1 - 1
2.50
1.83
FT
2-4 1-2
-
thời tiết
24°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 27/07/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Slavia Praha Slavia Praha
23 9 7 2 0 25 6 19
02 Slovan Liberec Slovan Liberec
20 9 6 2 1 13 4 9
03 Mlada Boleslav Mlada Boleslav
17 8 5 2 1 17 9 8
04 Brno Brno
16 9 5 1 3 12 12 0
05 Sigma Olomouc Sigma Olomouc
16 9 5 1 3 16 13 3
06 Teplice Teplice
16 9 5 1 3 17 15 2
07 AC Sparta Prague AC Sparta Prague
15 9 5 0 4 18 12 6
08 Baumit Jablonec Baumit Jablonec
14 9 4 2 3 11 9 2
09 Hradec Kralove Hradec Kralove
14 9 4 2 3 8 9 -1
10 FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen
10 9 2 4 3 17 17 0
11 Banik Ostrava Banik Ostrava
10 9 3 1 5 7 17 -10
12 Bohemians 1905 Bohemians 1905
9 8 2 3 3 9 11 -2
13 Pardubice Pardubice
8 9 2 2 5 9 14 -5
14 Artis Brno Artis Brno
5 9 1 2 6 7 18 -11
15 Synot Slovacko Synot Slovacko
4 9 0 4 5 7 16 -9
16 Tescoma Zlin Tescoma Zlin
1 9 0 1 8 8 19 -11
Artis Brno Artis Brno 6 trận gần nhất
19/09/2026 20:00
Artis Brno 0 - 0 Slovan Liberec Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
16/09/2026 21:00
Vitkovice 0 - 3 Artis Brno Cúp Quốc gia Séc
12/09/2026 20:00
Brno 2 - 1 Artis Brno Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
05/09/2026 23:00
Artis Brno 0 - 3 FC Viktoria Plzen Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
29/08/2026 22:00
Pardubice 1 - 2 Artis Brno Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
26/08/2026 22:30
Uhersky Brod 0 - 2 Artis Brno Cúp Quốc gia Séc
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Mlada Boleslav Mlada Boleslav
19/09/2026 20:00
Mlada Boleslav 2 - 0 Brno Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
15/09/2026 21:30
Trinec 0 - 3 Mlada Boleslav Cúp Quốc gia Séc
12/09/2026 20:00
Slovan Liberec 3 - 0 Mlada Boleslav Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
06/09/2026 18:00
Mlada Boleslav 4 - 0 Banik Ostrava Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
26/08/2026 22:30
Meteor Praha 0 - 4 Mlada Boleslav Cúp Quốc gia Séc
22/08/2026 22:00
Mlada Boleslav 2 - 1 Synot Slovacko Giải VĐQG Séc (Chance Liga)
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
0.78
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
2.00
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
2.13
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
1.13
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 9 trận gần nhất
CóKhông
5 (56%)4 (44%)
Trong 9 trận gần nhất
KhôngCó
7 (88%)1 (13%)
Artis Brno

Artis Brno

Trận gần đây

Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

Xỉu /Tài

(78%)7 2(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)8 0(0%)

Xỉu /Tài

(44%)4 5(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

Xỉu /Tài

(56%)5 4(44%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(63%)5 3(37%)

/Có

(56%)5 4(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)4 4(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Artis Brno Artis Brno
Mlada Boleslav Mlada Boleslav
Cú sút
Artis Brno
Artis Brno
Tổng cú sút
9.78 TB / trận
Bị chặn
24 tổng
TB 2.67
Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
Tổng cú sút
12.00 TB / trận
Bị chặn
27 tổng
TB 3.38
Tổng đường chuyền
2936
TB 326 / trận
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
3481
TB 435 / trận
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Artis Brno
Artis Brno
9
Số trận đã đấu
Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.11
1
Giữ sạch lưới
3
0.38
3.44
31
Phạt góc
41
5.13
21.33
192
Ném biên
132
16.50
2.00
18
Việt vị
8
1.00
4.78
43
Thủ môn cứu thua
31
3.88
Artis Brno
Artis Brno
THẺ PHẠT
Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.22
11
Thẻ vàng
11
1.38
0.11
1
Thẻ đỏ
0
0.00
12.89
116
Số lỗi
88
11.00
11.33
102
Tắc bóng
75
9.38