Angers vs Paris FC: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Angers
Hạng 2 tại Ligue 2 (Pháp)
1
2-0
FT
02/09/2023 13:00
Paris FC
Hạng 5 tại Ligue 2 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Angers vs Paris FC trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Angers đang đứng thứ 2 với 68 điểm sau 38 trận.
  • Paris FC xếp thứ 5 với 59 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Angers thắng với xác suất 46%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Paris FC với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Angers chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2023-09-02

Angers vs Paris FC - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Angers
Angers
Paris FC
Paris FC
2023-09-02 13:00
46
28
26
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.93
FT
2-0 1-0
-
thời tiết
27℃~28℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/09/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 AJ Auxerre AJ Auxerre
74 38 21 11 6 72 36 36
02 Angers Angers
68 38 20 8 10 56 42 14
03 Saint Etienne Saint Etienne
65 38 19 8 11 48 31 17
04 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
60 38 16 12 10 62 51 11
05 Paris FC Paris FC
59 38 16 11 11 49 42 7
06 Caen Caen
58 38 17 7 14 51 45 6
07 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
55 38 15 10 13 40 45 -5
08 Amiens Amiens
53 38 12 17 9 36 36 0
09 Guingamp Guingamp
51 38 13 12 13 44 40 4
10 Pau FC Pau FC
51 38 13 12 13 60 57 3
11 Grenoble Grenoble
51 38 13 12 13 43 44 -1
12 Bordeaux Bordeaux
50 38 14 9 15 50 52 -2
13 Bastia Bastia
50 38 14 9 15 44 48 -4
14 FC Annecy FC Annecy
46 38 12 10 16 49 50 -1
15 Ajaccio Ajaccio
46 38 12 10 16 35 46 -11
16 USL Dunkerque USL Dunkerque
46 38 12 10 16 36 52 -16
17 Troyes Troyes
41 37 9 14 14 42 49 -7
18 Quevilly Quevilly
38 38 7 17 14 51 55 -4
19 Concarneau Concarneau
38 38 10 8 20 39 57 -18
20 Valenciennes Valenciennes
26 37 5 11 21 25 54 -29
Đối đầu
07/04/2007 11:00
Paris FC Paris FC
1 - 1
Angers Angers
FRA D3
28/10/2006 14:00
Angers Angers
0 - 2
Paris FC Paris FC
FRA D3
Angers
0
0%
Hòa
1
50%
Paris FC
1
50%
Angers Angers 6 trận gần nhất
19/08/2023 09:00
Angers 2 - 2 AJ Auxerre FRA D2
12/08/2023 13:00
Angers 0 - 0 FC Annecy FRA D2
05/08/2023 13:00
Stade Lavallois MFC 1 - 0 Angers FRA D2
29/07/2023 11:59
Angers 1 - 1 Bordeaux INT CF
23/07/2023 11:00
Nantes 1 - 0 Angers INT CF
19/07/2023 11:59
Angers 2 - 1 Le Mans INT CF
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Paris FC Paris FC
19/08/2023 13:00
Pau FC 2 - 0 Paris FC FRA D2
12/08/2023 13:00
Grenoble 2 - 0 Paris FC FRA D2
05/08/2023 13:00
Paris FC 0 - 2 Caen FRA D2
29/07/2023 11:00
Paris FC 1 - 2 Ajaccio INT CF
26/07/2023 11:59
Paris FC 1 - 2 Versailles 78 INT CF
19/07/2023 11:59
Paris FC 1 - 0 UNFP INT CF
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.11
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.31
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.13
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
27 (71%)11 (29%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
29 (74%)10 (26%)
Angers

Angers

Trận gần đây

Paris FC

Paris FC

Xỉu /Tài

(71%)27 11(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)30 9(23%)

Xỉu /Tài

(37%)14 24(63%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(23%)9 30(77%)

Xỉu /Tài

(37%)14 24(63%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(46%)18 21(54%)

/Có

(45%)17 21(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(51%)20 19(49%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Angers Angers
Paris FC Paris FC
Cú sút
Angers
Angers
Tổng cú sút
9.63 TB / trận
Bị chặn
78 tổng
TB 2.29
Paris FC
Paris FC
Tổng cú sút
10.21 TB / trận
Bị chặn
105 tổng
TB 3.00
Angers Angers Đường chuyền Paris FC Paris FC
Tổng đường chuyền
16958
TB 458 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
19149
TB 504 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Angers
Angers
38
Số trận đã đấu
Paris FC
Paris FC
39
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.37
14
Giữ sạch lưới
11
0.28
5.32
202
Phạt góc
196
5.03
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.66
63
Việt vị
58
1.49
3.26
124
Thủ môn cứu thua
102
2.62
Angers
Angers
THẺ PHẠT
Paris FC
Paris FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.50
57
Thẻ vàng
63
1.62
0.03
1
Thẻ đỏ
4
0.10
11.61
441
Số lỗi
460
11.79
16.00
608
Tắc bóng
622
15.95