Alverca vs Feirense: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Alverca
Hạng 2 tại Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
1
1-0
FT
01/11/2024 18:00
Feirense
Hạng 8 tại Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Alverca vs Feirense trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Alverca đang đứng thứ 2 với 63 điểm sau 34 trận.
  • Feirense xếp thứ 8 với 49 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Alverca thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Alverca và Feirense mỗi đội thắng 1 trong 2 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
18:00

2024-11-01

Alverca vs Feirense - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Alverca
Alverca
Feirense
Feirense
2024-11-01 18:00
40
28
32
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.21
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
15℃~16℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/11/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CD Tondela CD Tondela
64 34 17 13 4 58 35 23
02 Alverca Alverca
63 34 17 12 5 58 34 24
03 Vizela Vizela
62 34 17 11 6 50 30 20
04 SL Benfica B SL Benfica B
55 34 15 10 9 53 38 15
05 SCU Torreense SCU Torreense
54 34 15 9 10 49 42 7
06 Uniao Leiria Uniao Leiria
52 34 15 7 12 49 37 12
07 GD Chaves GD Chaves
51 34 14 9 11 40 34 6
08 Feirense Feirense
49 34 13 10 11 35 34 1
09 FC Felgueiras FC Felgueiras
46 34 11 13 10 43 38 5
10 Viseu Viseu
45 34 11 12 11 43 41 2
11 Penafiel Penafiel
45 34 12 9 13 45 47 -2
12 Maritimo Maritimo
43 34 10 13 11 42 48 -6
13 Leixoes Leixoes
41 34 10 11 13 37 42 -5
14 Porto B Porto B
35 34 8 11 15 36 47 -11
15 Portimonense Portimonense
34 34 9 7 18 38 54 -16
16 Pacos de Ferreira Pacos de Ferreira
33 34 9 6 19 34 50 -16
17 Oliveirense Oliveirense
29 34 7 8 19 30 64 -34
18 CD Mafra CD Mafra
27 34 6 9 19 29 54 -25
Đối đầu
06/03/2005 15:59
Feirense Feirense
2 - 0
Alverca Alverca
POR D2
24/12/2004 15:00
Alverca Alverca
1 - 0
Feirense Feirense
POR D2
Alverca
1
50%
Hòa
0
0%
Feirense
1
50%
Alverca Alverca 6 trận gần nhất
27/10/2024 11:00
SCU Torreense 1 - 0 Alverca POR D2
20/10/2024 14:00
Alverca 3 - 0 Pero pinheiro POR CN
12/10/2024 13:00
Alverca 2 - 2 Penafiel POR D2
06/10/2024 14:30
CD Mafra 1 - 1 Alverca POR D2
29/09/2024 13:00
Alverca 1 - 1 Leixoes POR D2
22/09/2024 14:00
Coimbroes 2 - 3 Alverca POR CN
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Feirense Feirense
26/10/2024 14:30
Feirense 1 - 1 Portimonense POR D2
13/10/2024 19:30
GD Chaves 0 - 0 Feirense POR D2
06/10/2024 10:00
Feirense 0 - 0 Vizela POR D2
29/09/2024 10:00
Oliveirense 1 - 0 Feirense POR D2
22/09/2024 14:00
Pero pinheiro 1 - 0 Feirense POR CN
16/09/2024 17:00
Feirense 2 - 0 Pacos de Ferreira POR D2
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.71
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
30 (88%)4 (12%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
21 (62%)13 (38%)
Alverca

Alverca

Trận gần đây

Feirense

Feirense

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

/Có

(62%)21 13(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)15 19(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Alverca Alverca
Feirense Feirense
Cú sút
Alverca
Alverca
Tổng cú sút
10.03 TB / trận
Bị chặn
5 tổng
TB 1.67
Feirense
Feirense
Tổng cú sút
11.74 TB / trận
Bị chặn
11 tổng
TB 3.67
Alverca Alverca Đường chuyền Feirense Feirense
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Alverca
Alverca
34
Số trận đã đấu
Feirense
Feirense
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
10
Giữ sạch lưới
11
0.32
5.41
184
Phạt góc
149
4.38
0.00
0
Ném biên
0
0.00
2.15
73
Việt vị
57
1.68
3.85
131
Thủ môn cứu thua
133
3.91
Alverca
Alverca
THẺ PHẠT
Feirense
Feirense
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.32
79
Thẻ vàng
71
2.09
0.09
3
Thẻ đỏ
2
0.06
12.91
439
Số lỗi
436
12.82
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00