Alverca vs Leixoes: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Alverca
Hạng 2 tại Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
2
1-1
FT
29/09/2024 09:00
Leixoes
Hạng 13 tại Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Alverca vs Leixoes trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Alverca đang đứng thứ 2 với 63 điểm sau 34 trận.
  • Leixoes xếp thứ 13 với 41 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Leixoes thắng với xác suất 38%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Leixoes với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Alverca chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
09:00

2024-09-29

Alverca vs Leixoes - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Alverca
Alverca
Leixoes
Leixoes
2024-09-29 09:00
33
29
38
2
1 - 1
1 - 1
2.25
2.32
FT
1-1 1-0
-
thời tiết
18℃~19℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/09/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CD Tondela CD Tondela
64 34 17 13 4 58 35 23
02 Alverca Alverca
63 34 17 12 5 58 34 24
03 Vizela Vizela
62 34 17 11 6 50 30 20
04 SL Benfica B SL Benfica B
55 34 15 10 9 53 38 15
05 SCU Torreense SCU Torreense
54 34 15 9 10 49 42 7
06 Uniao Leiria Uniao Leiria
52 34 15 7 12 49 37 12
07 GD Chaves GD Chaves
51 34 14 9 11 40 34 6
08 Feirense Feirense
49 34 13 10 11 35 34 1
09 FC Felgueiras FC Felgueiras
46 34 11 13 10 43 38 5
10 Viseu Viseu
45 34 11 12 11 43 41 2
11 Penafiel Penafiel
45 34 12 9 13 45 47 -2
12 Maritimo Maritimo
43 34 10 13 11 42 48 -6
13 Leixoes Leixoes
41 34 10 11 13 37 42 -5
14 Porto B Porto B
35 34 8 11 15 36 47 -11
15 Portimonense Portimonense
34 34 9 7 18 38 54 -16
16 Pacos de Ferreira Pacos de Ferreira
33 34 9 6 19 34 50 -16
17 Oliveirense Oliveirense
29 34 7 8 19 30 64 -34
18 CD Mafra CD Mafra
27 34 6 9 19 29 54 -25
Đối đầu
30/01/2005 11:00
Alverca Alverca
0 - 1
Leixoes Leixoes
POR D2
12/09/2004 11:00
Leixoes Leixoes
2 - 0
Alverca Alverca
POR D2
Alverca
0
0%
Hòa
0
0%
Leixoes
2
100%
Alverca Alverca 6 trận gần nhất
22/09/2024 10:00
Coimbroes 2 - 3 Alverca POR CN
15/09/2024 06:00
Maritimo 1 - 2 Alverca POR D2
30/08/2024 13:00
Alverca 0 - 4 Viseu POR D2
23/08/2024 13:00
Uniao Leiria 1 - 1 Alverca POR D2
17/08/2024 06:00
Alverca 1 - 1 FC Felgueiras POR D2
11/08/2024 13:00
Porto B 1 - 1 Alverca POR D2
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Leixoes Leixoes
22/09/2024 10:00
Guarda FC 0 - 1 Leixoes POR CN
15/09/2024 10:30
Leixoes 0 - 1 Vizela POR D2
31/08/2024 06:00
Oliveirense 0 - 1 Leixoes POR D2
24/08/2024 10:30
Leixoes 3 - 3 Pacos de Ferreira POR D2
18/08/2024 13:00
GD Chaves 0 - 0 Leixoes POR D2
10/08/2024 10:30
Leixoes 2 - 1 SL Benfica B POR D2
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.71
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.09
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.24
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
30 (88%)4 (12%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
22 (65%)12 (35%)
Alverca

Alverca

Trận gần đây

Leixoes

Leixoes

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

/Có

(62%)21 13(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)17 17(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Alverca Alverca
Leixoes Leixoes
Cú sút
Alverca
Alverca
Tổng cú sút
10.03 TB / trận
Bị chặn
5 tổng
TB 1.67
Leixoes
Leixoes
Tổng cú sút
9.21 TB / trận
Bị chặn
8 tổng
TB 2.67
Alverca Alverca Đường chuyền Leixoes Leixoes
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Alverca
Alverca
34
Số trận đã đấu
Leixoes
Leixoes
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
10
Giữ sạch lưới
9
0.26
5.41
184
Phạt góc
176
5.18
0.00
0
Ném biên
0
0.00
2.15
73
Việt vị
84
2.47
3.85
131
Thủ môn cứu thua
121
3.56
Alverca
Alverca
THẺ PHẠT
Leixoes
Leixoes
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.32
79
Thẻ vàng
102
3.00
0.09
3
Thẻ đỏ
6
0.18
12.91
439
Số lỗi
543
15.97
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00