Alloa Athletic vs Kelty Hearts: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Alloa Athletic
Hạng 3 tại Hạng Nhì Scotland (League One)
3 - 1
FT
21/10/2023 10:00
Kelty Hearts
Hạng 6 tại Hạng Nhì Scotland (League One)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Alloa Athletic vs Kelty Hearts trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Alloa Athletic đang đứng thứ 3 với 56 điểm sau 36 trận.
  • Kelty Hearts xếp thứ 6 với 44 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Alloa Athletic với 2 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Kelty Hearts thắng 1 trận, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/10/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Falkirk Falkirk
90 36 27 9 0 96 28 68
02 Hamilton Academical Hamilton Academical
74 36 22 8 6 73 28 45
03 Alloa Athletic Alloa Athletic
56 36 16 8 12 60 55 5
04 Montrose Montrose
53 36 15 8 13 58 57 1
05 Cove Rangers Cove Rangers
49 36 14 7 15 58 63 -5
06 Kelty Hearts Kelty Hearts
44 36 12 8 16 48 63 -15
07 Queen of South Queen of South
41 36 11 8 17 46 53 -7
08 Annan Athletic Annan Athletic
39 36 9 12 15 55 68 -13
09 Stirling Albion Stirling Albion
39 36 10 9 17 39 58 -19
10 Edinburgh City Edinburgh City
14 36 3 5 28 38 98 -60
Đối đầu
19/08/2023 10:00
Kelty Hearts Kelty Hearts
2 - 1
Alloa Athletic Alloa Athletic
SCO L1
15/04/2023 10:00
Kelty Hearts Kelty Hearts
0 - 1
Alloa Athletic Alloa Athletic
SCO L1
31/12/2022 09:00
Alloa Athletic Alloa Athletic
0 - 0
Kelty Hearts Kelty Hearts
SCO L1
05/11/2022 11:00
Kelty Hearts Kelty Hearts
1 - 1
Alloa Athletic Alloa Athletic
SCO L1
06/08/2022 10:00
Alloa Athletic Alloa Athletic
3 - 1
Kelty Hearts Kelty Hearts
SCO L1
Alloa Athletic
2
40%
Hòa
2
40%
Kelty Hearts
1
20%
Alloa Athletic Alloa Athletic 6 trận gần nhất
07/10/2023 10:00
Montrose 2 - 1 Alloa Athletic SCO L1
30/09/2023 10:00
Alloa Athletic 1 - 1 Edinburgh City SCO L1
26/09/2023 14:45
Glasgow Rangers U21 4 - 1 Alloa Athletic SCO BC
23/09/2023 10:00
Annan Athletic 1 - 1 Alloa Athletic SCO L1
16/09/2023 10:00
Hamilton Academical 2 - 1 Alloa Athletic SCO L1
02/09/2023 10:00
Alloa Athletic 1 - 0 Cove Rangers SCO L1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Kelty Hearts Kelty Hearts
07/10/2023 10:00
Edinburgh City 1 - 4 Kelty Hearts SCO L1
30/09/2023 10:00
Kelty Hearts 3 - 1 Queen of South SCO L1
23/09/2023 12:30
Kelty Hearts 1 - 5 Falkirk SCO L1
16/09/2023 10:00
Cove Rangers 2 - 2 Kelty Hearts SCO L1
09/09/2023 10:00
Dumbarton 1 - 3 Kelty Hearts SCO BC
02/09/2023 10:00
Kelty Hearts 1 - 1 Annan Athletic SCO L1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.53
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
1.75
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
28 (78%)8 (22%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
25 (69%)11 (31%)
Alloa Athletic

Alloa Athletic

Trận gần đây

Kelty Hearts

Kelty Hearts

Xỉu /Tài

(81%)29 7(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)28 8(22%)

Xỉu /Tài

(33%)12 24(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)15 21(58%)

Xỉu /Tài

(56%)20 16(44%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(64%)23 13(36%)

/Có

(64%)23 13(36%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(58%)21 15(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Alloa Athletic Alloa Athletic
Kelty Hearts Kelty Hearts
Cú sút
Alloa Athletic
Alloa Athletic
Tổng cú sút
9.72 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Kelty Hearts
Kelty Hearts
Tổng cú sút
10.64 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Alloa Athletic
Alloa Athletic
36
Số trận đã đấu
Kelty Hearts
Kelty Hearts
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
7
Giữ sạch lưới
5
0.14
4.67
168
Phạt góc
179
4.97
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Alloa Athletic
Alloa Athletic
THẺ PHẠT
Kelty Hearts
Kelty Hearts
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.75
63
Thẻ vàng
56
1.56
0.08
3
Thẻ đỏ
4
0.11
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00