Alingsas (W) vs AIK Solna (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Alingsas (W)
Hạng 3 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
0 - 0
FT
15/04/2023 09:00
AIK Solna (W)
Hạng 1 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Alingsas (W) vs AIK Solna (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Alingsas (W) đang đứng thứ 3 với 50 điểm sau 26 trận.
  • AIK Solna (W) xếp thứ 1 với 70 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về AIK Solna (W) với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Alingsas (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 15/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 AIK Solna (W) AIK Solna (W)
70 26 22 4 0 97 15 82
02 Trelleborgs FF (W) Trelleborgs FF (W)
56 26 17 5 4 56 28 28
03 Alingsas (W) Alingsas (W)
50 26 14 8 4 38 21 17
04 Lidkopings FK (W) Lidkopings FK (W)
39 26 10 9 7 54 43 11
05 Gamla Upsala SK (W) Gamla Upsala SK (W)
38 26 10 8 8 47 49 -2
06 Umea IK (W) Umea IK (W)
37 26 11 4 11 46 43 3
07 Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
37 26 12 1 13 56 60 -4
08 Eskilstuna United (W) Eskilstuna United (W)
36 26 10 6 10 39 46 -7
09 Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
32 26 9 5 12 42 43 -1
10 Sundsvalls DFF (W) Sundsvalls DFF (W)
29 26 9 2 15 30 44 -14
11 Bollstanas Sk (W) Bollstanas Sk (W)
26 26 5 11 10 34 42 -8
12 Ifo Bromolla IF (W) Ifo Bromolla IF (W)
26 26 8 2 16 36 63 -27
13 Hacken B (W) Hacken B (W)
18 26 5 3 18 32 77 -45
14 IK Rosso Uddevalla (W) IK Rosso Uddevalla (W)
16 26 4 4 18 25 58 -33
Đối đầu
11/07/2020 10:00
AIK Solna (W) AIK Solna (W)
1 - 0
Alingsas (W) Alingsas (W)
SW D1
21/06/2020 09:00
Alingsas (W) Alingsas (W)
0 - 2
AIK Solna (W) AIK Solna (W)
SW D1
Alingsas (W)
0
0%
Hòa
0
0%
AIK Solna (W)
2
100%
Alingsas (W) Alingsas (W) 6 trận gần nhất
01/04/2023 10:00
Gamla Upsala SK (W) 0 - 0 Alingsas (W) SW D1
11/03/2023 08:00
Kristianstads DFF (W) 6 - 2 Alingsas (W) SWEC-W
04/03/2023 10:00
Alingsas (W) 0 - 4 FC Rosengard (W) SWEC-W
26/02/2023 10:00
Alingsas (W) 0 - 7 Linkopings (W) SWEC-W
20/01/2023 11:59
BK Hacken (W) 5 - 0 Alingsas (W) INT CF
05/11/2022 07:30
Alingsas (W) 6 - 4 Alvsjo AIK FF (W) SW D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất AIK Solna (W) AIK Solna (W)
01/04/2023 07:00
AIK Solna (W) 0 - 0 Trelleborgs FF (W) SW D1
12/03/2023 08:00
Umea IK (W) 1 - 1 AIK Solna (W) SWEC-W
05/03/2023 11:59
AIK Solna (W) 0 - 1 Pitea IF (W) SWEC-W
25/02/2023 10:00
AIK Solna (W) 2 - 1 Djurgardens (W) SWEC-W
11/02/2023 06:00
Brommapojkarna (W) 2 - 1 AIK Solna (W) INT CF
28/01/2023 08:30
AIK Solna (W) 1 - 2 Gamla Upsala SK (W) INT CF
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.46
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
0.81
Ghi bàn
97
TB mỗi trận
3.73
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
0.58
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
19 (73%)7 (27%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
23 (88%)3 (12%)
Alingsas (W)

Alingsas (W)

Trận gần đây

AIK Solna (W)

AIK Solna (W)

Xỉu /Tài

(54%)14 12(46%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

Xỉu /Tài

(23%)6 20(77%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(62%)16 10(38%)

Xỉu /Tài

(38%)10 16(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(65%)17 9(35%)

/Có

(42%)11 15(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(42%)11 15(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Alingsas (W) Alingsas (W)
AIK Solna (W) AIK Solna (W)
Cú sút
Alingsas (W)
Alingsas (W)
Tổng cú sút
11.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
AIK Solna (W)
AIK Solna (W)
Tổng cú sút
19.54 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
60%
KHÁC
Alingsas (W)
Alingsas (W)
26
Số trận đã đấu
AIK Solna (W)
AIK Solna (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.54
14
Giữ sạch lưới
15
0.58
1.35
35
Phạt góc
78
3.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Alingsas (W)
Alingsas (W)
THẺ PHẠT
AIK Solna (W)
AIK Solna (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
7
Thẻ vàng
22
0.85
0.04
1
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00