Alashkert vs Urartu: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Alashkert
Hạng 9 tại Giải VĐQG Armenia (Premier League)
2
1-1
FT
11/04/2025 08:00
Urartu
Hạng 3 tại Giải VĐQG Armenia (Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Alashkert vs Urartu trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Alashkert đang đứng thứ 9 với 26 điểm sau 30 trận.
  • Urartu xếp thứ 3 với 62 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Urartu thắng với xác suất 47%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Urartu với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Alashkert thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
08:00

2025-04-11

Alashkert vs Urartu - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Alashkert
Alashkert
Urartu
Urartu
2025-04-11 08:00
27
26
47
2
1 - 1
1 - 1
2.50
1.84
FT
1-1 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 11/04/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Noah FC Noah
75 30 24 3 3 92 20 72
02 FC Avan Academy FC Avan Academy
66 30 21 3 6 75 28 47
03 Urartu Urartu
62 30 19 5 6 64 31 33
04 FC Pyunik FC Pyunik
53 30 17 2 11 59 37 22
05 FK Van Charentsavan FK Van Charentsavan
52 30 15 7 8 56 36 20
06 BKMA BKMA
36 30 10 6 14 44 54 -10
07 Shirak Shirak
35 30 10 5 15 30 50 -20
08 Ararat Yerevan Ararat Yerevan
32 30 9 5 16 36 59 -23
09 Alashkert Alashkert
26 30 6 8 16 24 52 -28
10 Gandzasar Kapan Gandzasar Kapan
10 30 2 4 24 16 73 -57
11 FC West Armenia FC West Armenia
23 30 7 2 21 22 78 -56
Đối đầu
03/12/2024 10:00
Urartu Urartu
1 - 0
Alashkert Alashkert
ARM D1
24/08/2024 11:00
Alashkert Alashkert
0 - 3
Urartu Urartu
ARM D1
16/05/2024 10:00
Urartu Urartu
6 - 1
Alashkert Alashkert
ARM D1
16/03/2024 07:00
Alashkert Alashkert
0 - 2
Urartu Urartu
ARM D1
08/11/2023 11:00
Urartu Urartu
1 - 0
Alashkert Alashkert
ARM D1
15/09/2023 08:00
Alashkert Alashkert
4 - 2
Urartu Urartu
ARM D1
Alashkert
1
17%
Hòa
0
0%
Urartu
5
83%
Alashkert Alashkert 6 trận gần nhất
05/04/2025 08:00
FC Pyunik 1 - 1 Alashkert ARM D1
29/03/2025 06:00
Alashkert 2 - 2 FK Van Charentsavan ARM D1
15/03/2025 08:00
FC Avan Academy 3 - 0 Alashkert ARM D1
08/03/2025 06:00
Alashkert 0 - 1 Ararat Yerevan ARM D1
01/03/2025 07:00
FK Van Charentsavan 1 - 1 Alashkert ARM D1
25/02/2025 05:50
Alashkert 0 - 2 FC Pyunik ARM D1
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất Urartu Urartu
05/04/2025 11:00
Urartu 0 - 3 FC Avan Academy ARM D1
01/04/2025 11:00
FC Avan Academy 2 - 1 Urartu ARM CUP
15/03/2025 07:00
Urartu 2 - 1 Gandzasar Kapan ARM D1
09/03/2025 08:00
FC Pyunik 0 - 3 Urartu ARM D1
05/03/2025 08:00
Urartu 0 - 1 FC Avan Academy ARM CUP
25/02/2025 08:00
FC Avan Academy 1 - 2 Urartu ARM D1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
0.80
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.73
Ghi bàn
64
TB mỗi trận
2.13
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.03
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
16 (53%)14 (47%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
27 (90%)3 (10%)
Alashkert

Alashkert

Trận gần đây

Urartu

Urartu

Xỉu /Tài

(77%)23 7(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(83%)25 5(17%)

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(60%)18 12(40%)

/Có

(33%)10 20(67%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)16 14(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Alashkert Alashkert
Urartu Urartu
Cú sút
Alashkert
Alashkert
Tổng cú sút
6.54 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Urartu
Urartu
Tổng cú sút
7.86 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Alashkert Alashkert Đường chuyền Urartu Urartu
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Alashkert
Alashkert
30
Số trận đã đấu
Urartu
Urartu
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Giữ sạch lưới
12
0.40
3.57
107
Phạt góc
134
4.47
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.70
21
Thủ môn cứu thua
25
0.83
Alashkert
Alashkert
THẺ PHẠT
Urartu
Urartu
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.87
56
Thẻ vàng
63
2.10
0.20
6
Thẻ đỏ
6
0.20
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00