Al-Naft
Hạng 12 tại Iraqi Premier League
1
0-1
FT
06/03/2026 20:15
Al Karkh
Hạng 7 tại Iraqi Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Al-Naft đang đứng thứ 12 với 48 điểm sau 38 trận.
  • Al Karkh xếp thứ 7 với 60 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al-Naft thắng với xác suất 43%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al-Naft với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Al Karkh chưa thắng trận nào, 4 trận hòa.
trận yêu thích
20:15

2026-03-06

Al-Naft vs Al Karkh - Prediction & Odds

Al-Naft
Al-Naft
Al Karkh
Al Karkh
2026-03-06 20:15
43
29
28
1
1 - 1
1 - 1
2.00
2.10
FT
0-1 0-0
-
thời tiết
12°C
STANDINGS UP TO 06/03/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Quwa Al Jawiya Al Quwa Al Jawiya
89 38 27 8 3 62 28 34
02 Al Shorta Al Shorta
80 38 24 8 6 69 32 37
03 Arbil Arbil
80 38 23 11 4 60 30 30
04 Al Zawraa Al Zawraa
66 38 17 15 6 50 32 18
05 Al Karma SC Al Karma SC
65 38 17 14 7 53 26 27
06 Al Talaba Al Talaba
65 38 18 11 9 53 38 15
07 Al Karkh Al Karkh
60 38 16 12 10 51 41 10
08 Zakho Zakho
56 38 15 11 12 51 43 8
09 Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
54 38 16 6 16 48 47 1
10 Duhok Duhok
50 38 13 11 14 44 45 -1
11 Dyala Dyala
49 38 13 10 15 40 42 -2
12 Al-Naft Al-Naft
48 38 11 15 12 33 34 -1
13 Mosul FC Mosul FC
47 38 11 14 13 46 49 -3
14 Al Gharraf Al Gharraf
44 38 11 11 16 40 43 -3
15 Naft Misan Naft Misan
43 38 11 10 17 48 57 -9
16 AL Minaa AL Minaa
40 38 9 13 16 38 47 -9
17 AI Kahrabaa AI Kahrabaa
38 37 11 5 21 44 56 -12
18 Baghdad Baghdad
32 38 8 8 22 43 71 -28
19 AL Najaf AL Najaf
23 37 6 5 26 31 68 -37
20 Al Qasim Sport Club Al Qasim Sport Club
6 38 0 6 32 21 96 -75
Đối đầu
03/10/2025 15:00
Al Karkh Al Karkh
2 - 2
Al-Naft Al-Naft
IRQ SL
27/04/2025 14:00
Al Karkh Al Karkh
1 - 1
Al-Naft Al-Naft
IRQ SL
25/11/2024 11:30
Al-Naft Al-Naft
1 - 0
Al Karkh Al Karkh
IRQ SL
17/05/2024 13:00
Al Karkh Al Karkh
0 - 0
Al-Naft Al-Naft
IRQ SL
25/11/2023 11:30
Al-Naft Al-Naft
2 - 2
Al Karkh Al Karkh
IRQ SL
30/05/2023 13:45
Al-Naft Al-Naft
3 - 2
Al Karkh Al Karkh
IRQ SL
Al-Naft
2
33%
Hòa
4
67%
Al Karkh
0
0%
Al-Naft Al-Naft 6 trận gần nhất
01/03/2026 18:00
Baghdad 1 - 2 Al-Naft IRQ SL
22/02/2026 18:00
Zakho 2 - 0 Al-Naft IRQ SL
05/02/2026 12:00
Arbil 3 - 1 Al-Naft IRQ SL
01/02/2026 14:30
Al-Naft 0 - 0 Al Zawraa IRQ SL
28/01/2026 12:00
AL Minaa 0 - 0 Al-Naft IRQ SL
23/01/2026 12:00
Al-Naft 1 - 2 Naft Misan IRQ SL
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Al Karkh Al Karkh
28/02/2026 18:00
Al Qasim Sport Club 0 - 3 Al Karkh IRQ SL
21/02/2026 20:15
Al Karkh 3 - 1 Al Zawraa IRQ SL
13/02/2026 14:30
Al Karkh 0 - 2 Al Talaba IRQ SL
04/02/2026 14:30
Dyala 1 - 0 Al Karkh IRQ SL
31/01/2026 14:30
Al Karma SC 1 - 1 Al Karkh IRQ SL
27/01/2026 12:00
Al Karkh 1 - 1 Arbil IRQ SL
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.87
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
0.89
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.34
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.08
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 38 matches
Không
21 (55%)17 (45%)
In last 38 matches
Không
26 (68%)12 (32%)
Al-Naft

Al-Naft

Trận gần đây

Al Karkh

Al Karkh

Under /Over

(61%)23 15(39%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(74%)28 10(26%)

Under /Over

(18%)7 31(82%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(24%)9 29(76%)

Under /Over

(29%)11 27(71%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(37%)14 24(63%)

/Yes

(37%)14 24(63%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)19 19(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al-Naft Al-Naft
Al Karkh Al Karkh
Cú sút
Al-Naft
Al-Naft
Tổng cú sút
8.92 TB / trận
Bị chặn
7 tổng
Avg. 1.00
Al Karkh
Al Karkh
Tổng cú sút
9.39 TB / trận
Bị chặn
15 tổng
Avg. 1.88
Al-Naft Al-Naft Đường chuyền Al Karkh Al Karkh
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Al-Naft
Al-Naft
38
Số trận đã đấu
Al Karkh
Al Karkh
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
16
Clean sheets
9
0.24
3.66
139
Corners
129
3.39
11.13
423
Throw-ins
401
10.55
0.13
5
Offsides
17
0.45
0.00
0
GK saves
0
0.00
Al-Naft
Al-Naft
THẺ PHẠT
Al Karkh
Al Karkh
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.13
81
Thẻ vàng
87
2.29
0.18
7
Thẻ đỏ
5
0.13
8.13
309
Fouls
347
9.13
0.00
0
Tackles
0
0.00