Baghdad vs Al-Naft: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Baghdad
Hạng 18 tại Giải VĐQG Iraq (Stars League)
1 - 2
FT
01/03/2026 14:00
Al-Naft
Hạng 12 tại Giải VĐQG Iraq (Stars League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Baghdad vs Al-Naft trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Baghdad đang đứng thứ 18 với 32 điểm sau 38 trận.
  • Al-Naft xếp thứ 12 với 48 điểm sau 38 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al-Naft với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Baghdad thắng 1 trận, 3 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/03/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Quwa Al Jawiya Al Quwa Al Jawiya
89 38 27 8 3 62 28 34
02 Al Shorta Al Shorta
80 38 24 8 6 69 32 37
03 Arbil Arbil
80 38 23 11 4 60 30 30
04 Al Zawraa Al Zawraa
66 38 17 15 6 50 32 18
05 Al Karma SC Al Karma SC
65 38 17 14 7 53 26 27
06 Al Talaba Al Talaba
65 38 18 11 9 53 38 15
07 Al Karkh Al Karkh
60 38 16 12 10 51 41 10
08 Zakho Zakho
56 38 15 11 12 51 43 8
09 Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
54 38 16 6 16 48 47 1
10 Duhok Duhok
50 38 13 11 14 44 45 -1
11 Dyala Dyala
49 38 13 10 15 40 42 -2
12 Al-Naft Al-Naft
48 38 11 15 12 33 34 -1
13 Mosul FC Mosul FC
47 38 11 14 13 46 49 -3
14 Al Gharraf Al Gharraf
44 38 11 11 16 40 43 -3
15 Naft Misan Naft Misan
43 38 11 10 17 48 57 -9
16 AL Minaa AL Minaa
40 38 9 13 16 38 47 -9
17 AI Kahrabaa AI Kahrabaa
38 37 11 5 21 44 56 -12
18 Baghdad Baghdad
32 38 8 8 22 43 71 -28
19 AL Najaf AL Najaf
23 37 6 5 26 31 68 -37
20 Al Qasim Sport Club Al Qasim Sport Club
6 38 0 6 32 21 96 -75
Đối đầu
26/10/2025 11:00
Al-Naft Al-Naft
3 - 0
Baghdad Baghdad
IRQ SL
13/07/2024 10:00
Baghdad Baghdad
2 - 2
Al-Naft Al-Naft
IRQ SL
08/12/2023 07:30
Al-Naft Al-Naft
0 - 1
Baghdad Baghdad
IRQ SL
01/03/2022 07:30
Al-Naft Al-Naft
1 - 0
Baghdad Baghdad
IRQ SL
21/10/2021 08:00
Baghdad Baghdad
2 - 2
Al-Naft Al-Naft
IRQ SL
05/03/2021 07:00
Baghdad Baghdad
1 - 1
Al-Naft Al-Naft
IRQ SL
Baghdad
1
17%
Hòa
3
50%
Al-Naft
2
33%
Baghdad Baghdad 6 trận gần nhất
22/02/2026 16:15
AI Kahrabaa 5 - 0 Baghdad IRQ SL
06/02/2026 08:00
Baghdad 0 - 0 AL Minaa IRQ SL
31/01/2026 08:00
Baghdad 1 - 1 Arbil IRQ SL
26/01/2026 10:30
Al Gharraf 3 - 2 Baghdad IRQ SL
22/01/2026 10:30
Al Karma SC 2 - 1 Baghdad IRQ SL
18/01/2026 08:00
Baghdad 1 - 1 Al Karkh IRQ SL
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất Al-Naft Al-Naft
22/02/2026 14:00
Zakho 2 - 0 Al-Naft IRQ SL
05/02/2026 08:00
Arbil 3 - 1 Al-Naft IRQ SL
01/02/2026 10:30
Al-Naft 0 - 0 Al Zawraa IRQ SL
28/01/2026 08:00
AL Minaa 0 - 0 Al-Naft IRQ SL
23/01/2026 08:00
Al-Naft 1 - 2 Naft Misan IRQ SL
19/01/2026 08:00
Al-Naft 1 - 0 AI Kahrabaa IRQ SL
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
73
TB mỗi trận
1.83
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.87
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
0.89
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 40 trận gần nhất
Không
28 (70%)12 (30%)
Trong 40 trận gần nhất
Không
21 (55%)17 (45%)
Baghdad

Baghdad

Trận gần đây

Al-Naft

Al-Naft

Xỉu /Tài

(80%)32 8(20%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(61%)23 15(39%)

Xỉu /Tài

(40%)16 24(60%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(18%)7 31(82%)

Xỉu /Tài

(43%)17 23(57%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(29%)11 27(71%)

/Có

(65%)26 14(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(37%)14 24(63%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Baghdad Baghdad
Al-Naft Al-Naft
Cú sút
Baghdad
Baghdad
Tổng cú sút
9.84 TB / trận
Bị chặn
15 tổng
TB 1.88
Al-Naft
Al-Naft
Tổng cú sút
8.92 TB / trận
Bị chặn
7 tổng
TB 1.00
Baghdad Baghdad Đường chuyền Al-Naft Al-Naft
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Baghdad
Baghdad
40
Số trận đã đấu
Al-Naft
Al-Naft
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.08
3
Giữ sạch lưới
16
0.42
3.45
138
Phạt góc
139
3.66
10.10
404
Ném biên
423
11.13
0.40
16
Việt vị
5
0.13
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Baghdad
Baghdad
THẺ PHẠT
Al-Naft
Al-Naft
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.18
87
Thẻ vàng
81
2.13
0.18
7
Thẻ đỏ
7
0.18
6.20
248
Số lỗi
309
8.13
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00