Al Masry vs Pharco: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Al Masry
Hạng 4 tại Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
1 - 0
FT
28/09/2023 09:00
Pharco
Hạng 15 tại Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Al Masry vs Pharco trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Al Masry đang đứng thứ 4 với 55 điểm sau 34 trận.
  • Pharco xếp thứ 15 với 33 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al Masry với 2 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Pharco thắng 1 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/09/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Ahly SC Al Ahly SC
85 34 27 4 3 75 28 47
02 Pyramids FC Pyramids FC
79 34 24 7 3 62 27 35
03 Zamalek Zamalek
59 34 17 8 9 53 37 16
04 Al Masry Al Masry
55 34 16 7 11 41 39 2
05 Future FC Future FC
54 34 14 12 8 40 28 12
06 Smouha SC Smouha SC
54 34 15 9 10 39 35 4
07 ZED FC ZED FC
51 34 13 12 9 48 35 13
08 Ceramica Cleopatra FC Ceramica Cleopatra FC
46 34 12 10 12 51 42 9
09 Enppi Enppi
45 34 11 12 11 38 37 1
10 Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish
42 34 10 12 12 30 40 -10
11 Al-Ittihad Alexandria Al-Ittihad Alexandria
41 34 9 14 11 30 42 -12
12 El Gounah El Gounah
39 34 9 12 13 32 44 -12
13 NBE SC NBE SC
36 34 9 9 16 46 45 1
14 Ismaily Ismaily
33 34 7 12 15 33 43 -10
15 Pharco Pharco
33 34 6 15 13 32 43 -11
16 Baladiyet El Mahallah Baladiyet El Mahallah
28 34 7 7 20 31 65 -34
17 El Mokawloon El Arab El Mokawloon El Arab
26 34 5 11 18 32 57 -25
18 El Daklyeh El Daklyeh
20 34 3 11 20 17 43 -26
Đối đầu
09/07/2023 13:30
Pharco Pharco
0 - 3
Al Masry Al Masry
EGY D1
28/01/2023 11:00
Al Masry Al Masry
1 - 2
Pharco Pharco
EGY D1
13/07/2022 12:30
Al Masry Al Masry
0 - 0
Pharco Pharco
EGY D1
20/12/2021 09:00
Pharco Pharco
0 - 1
Al Masry Al Masry
EGY D1
Al Masry
2
50%
Hòa
1
25%
Pharco
1
25%
Al Masry Al Masry 6 trận gần nhất
19/09/2023 11:59
Al Ahly SC 4 - 0 Al Masry EGY D1
03/08/2023 11:00
Al Ahly SC 1 - 1 Al Masry EGYCup
26/07/2023 13:30
Al Masry 0 - 0 Al Ahly SC EGY D1
22/07/2023 13:30
Al Masry 1 - 4 Ceramica Cleopatra FC EGY LC
15/07/2023 11:59
Al Masry 0 - 1 Smouha SC EGY D1
09/07/2023 13:30
Pharco 0 - 3 Al Masry EGY D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Pharco Pharco
21/09/2023 09:00
Pharco 0 - 2 Future FC EGY D1
16/07/2023 14:30
Zamalek 2 - 2 Pharco EGY D1
09/07/2023 13:30
Pharco 0 - 3 Al Masry EGY D1
30/06/2023 11:59
Enppi 2 - 1 Pharco EGY D1
23/06/2023 14:30
Zamalek 3 - 1 Pharco EGYCup
06/06/2023 11:59
Pharco 0 - 1 Pyramids FC EGY D1
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.15
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.26
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
25 (74%)9 (26%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
25 (74%)9 (26%)
Al Masry

Al Masry

Trận gần đây

Pharco

Pharco

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)26 8(24%)

Xỉu /Tài

(18%)6 28(82%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

/Có

(41%)14 20(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(62%)21 13(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al Masry Al Masry
Pharco Pharco
Cú sút
Al Masry
Al Masry
Tổng cú sút
9.44 TB / trận
Bị chặn
62 tổng
TB 2.70
Pharco
Pharco
Tổng cú sút
9.65 TB / trận
Bị chặn
48 tổng
TB 2.09
Al Masry Al Masry Đường chuyền Pharco Pharco
Tổng đường chuyền
13881
TB 463 / trận
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
10628
TB 354 / trận
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Al Masry
Al Masry
34
Số trận đã đấu
Pharco
Pharco
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
13
Giữ sạch lưới
7
0.21
4.29
146
Phạt góc
119
3.50
1.03
35
Ném biên
20
0.59
1.65
56
Việt vị
41
1.21
2.41
82
Thủ môn cứu thua
67
1.97
Al Masry
Al Masry
THẺ PHẠT
Pharco
Pharco
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.24
76
Thẻ vàng
78
2.29
0.18
6
Thẻ đỏ
0
0.00
12.24
416
Số lỗi
367
10.79
14.85
505
Tắc bóng
394
11.59