Al Markhiya vs Al-Arabi SC: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Al Markhiya
Hạng 11 tại Giải VĐQG Qatar (Stars League)
0 - 4
FT
01/12/2023 10:30
Al-Arabi SC
Hạng 5 tại Giải VĐQG Qatar (Stars League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Al Markhiya vs Al-Arabi SC trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Al Markhiya đang đứng thứ 11 với 18 điểm sau 22 trận.
  • Al-Arabi SC xếp thứ 5 với 29 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al-Arabi SC với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Al Markhiya chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/12/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Sadd Al-Sadd
49 22 15 4 3 65 21 44
02 Al Rayyan Al Rayyan
47 22 15 2 5 50 26 24
03 Al-Garrafa Al-Garrafa
44 22 13 5 4 53 36 17
04 Al-Wakra Al-Wakra
38 22 11 5 6 40 30 10
05 Al-Arabi SC Al-Arabi SC
29 22 7 8 7 42 38 4
06 Al Duhail Al Duhail
28 22 8 4 10 42 45 -3
07 Umm Salal Umm Salal
28 22 7 7 8 32 37 -5
08 Qatar SC Qatar SC
25 22 7 4 11 39 47 -8
09 Al Shamal Al Shamal
25 22 6 7 9 28 37 -9
10 Al-Ahli Doha Al-Ahli Doha
23 22 7 2 13 37 58 -21
11 Al Markhiya Al Markhiya
18 22 5 3 14 20 50 -30
12 Muaidar SC Muaidar SC
14 22 3 5 14 34 57 -23
Đối đầu
21/02/2023 09:45
Al Markhiya Al Markhiya
0 - 2
Al-Arabi SC Al-Arabi SC
QAT D1
02/10/2022 12:15
Al-Arabi SC Al-Arabi SC
1 - 0
Al Markhiya Al Markhiya
QATL CUP
16/08/2022 10:25
Al-Arabi SC Al-Arabi SC
2 - 0
Al Markhiya Al Markhiya
QAT D1
30/10/2020 11:00
Al Markhiya Al Markhiya
0 - 2
Al-Arabi SC Al-Arabi SC
QAT PC
03/03/2018 13:10
Al-Arabi SC Al-Arabi SC
3 - 1
Al Markhiya Al Markhiya
QAT D1
24/11/2017 09:00
Al Markhiya Al Markhiya
1 - 1
Al-Arabi SC Al-Arabi SC
QAT D1
Al Markhiya
0
0%
Hòa
1
17%
Al-Arabi SC
5
83%
Al Markhiya Al Markhiya 6 trận gần nhất
24/11/2023 12:30
Al Markhiya 0 - 2 Al-Ahli Doha QAT D1
13/11/2023 10:30
Al Duhail 1 - 0 Al Markhiya QATL CUP
02/11/2023 10:30
Al-Sadd 5 - 0 Al Markhiya QAT D1
29/10/2023 12:30
Qatar SC 4 - 0 Al Markhiya QAT D1
20/10/2023 10:30
Al Markhiya 2 - 1 Al Shamal QAT D1
14/10/2023 13:00
Al Markhiya 3 - 2 Al Rayyan QATL CUP
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Al-Arabi SC Al-Arabi SC
25/11/2023 10:30
Al-Arabi SC 2 - 1 Al-Wakra QAT D1
18/11/2023 12:30
Umm Salal 0 - 0 Al-Arabi SC QATL CUP
11/11/2023 12:30
Al-Arabi SC 0 - 6 Al-Ahli Doha QATL CUP
03/11/2023 12:30
Al-Garrafa 5 - 4 Al-Arabi SC QAT D1
29/10/2023 10:30
Al-Arabi SC 2 - 3 Al-Ahli Doha QAT D1
15/10/2023 13:00
Qatar SC 1 - 1 Al-Arabi SC QATL CUP
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.91
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
2.30
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.91
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.73
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 23 trận gần nhất
CóKhông
12 (52%)11 (48%)
Trong 23 trận gần nhất
KhôngCó
19 (86%)3 (14%)
Al Markhiya

Al Markhiya

Trận gần đây

Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

Xỉu /Tài

(91%)21 2(9%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)17 5(23%)

Xỉu /Tài

(52%)12 11(48%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(36%)8 14(64%)

Xỉu /Tài

(48%)11 12(52%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(64%)14 8(36%)

/Có

(52%)12 11(48%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(73%)16 6(27%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al Markhiya Al Markhiya
Al-Arabi SC Al-Arabi SC
Cú sút
Al Markhiya
Al Markhiya
Tổng cú sút
10.48 TB / trận
Bị chặn
47 tổng
TB 2.47
Al-Arabi SC
Al-Arabi SC
Tổng cú sút
12.86 TB / trận
Bị chặn
69 tổng
TB 3.63
Al Markhiya Al Markhiya Đường chuyền Al-Arabi SC Al-Arabi SC
Tổng đường chuyền
7331
TB 349 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
11150
TB 507 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Al Markhiya
Al Markhiya
23
Số trận đã đấu
Al-Arabi SC
Al-Arabi SC
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.04
1
Giữ sạch lưới
4
0.18
4.78
110
Phạt góc
118
5.36
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.52
35
Việt vị
45
2.05
3.57
82
Thủ môn cứu thua
80
3.64
Al Markhiya
Al Markhiya
THẺ PHẠT
Al-Arabi SC
Al-Arabi SC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.35
54
Thẻ vàng
51
2.32
0.09
2
Thẻ đỏ
3
0.14
10.74
247
Số lỗi
250
11.36
15.57
358
Tắc bóng
433
19.68