Al Markhiya vs Al-Ahli Doha: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Al Markhiya
Hạng 11 tại Giải VĐQG Qatar (Stars League)
0 - 2
FT
24/11/2023 12:30
Al-Ahli Doha
Hạng 10 tại Giải VĐQG Qatar (Stars League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Al Markhiya vs Al-Ahli Doha trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Al Markhiya đang đứng thứ 11 với 18 điểm sau 22 trận.
  • Al-Ahli Doha xếp thứ 10 với 23 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al-Ahli Doha với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Al Markhiya thắng 2 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 24/11/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Sadd Al-Sadd
49 22 15 4 3 65 21 44
02 Al Rayyan Al Rayyan
47 22 15 2 5 50 26 24
03 Al-Garrafa Al-Garrafa
44 22 13 5 4 53 36 17
04 Al-Wakra Al-Wakra
38 22 11 5 6 40 30 10
05 Al-Arabi SC Al-Arabi SC
29 22 7 8 7 42 38 4
06 Al Duhail Al Duhail
28 22 8 4 10 42 45 -3
07 Umm Salal Umm Salal
28 22 7 7 8 32 37 -5
08 Qatar SC Qatar SC
25 22 7 4 11 39 47 -8
09 Al Shamal Al Shamal
25 22 6 7 9 28 37 -9
10 Al-Ahli Doha Al-Ahli Doha
23 22 7 2 13 37 58 -21
11 Al Markhiya Al Markhiya
18 22 5 3 14 20 50 -30
12 Muaidar SC Muaidar SC
14 22 3 5 14 34 57 -23
Đối đầu
16/09/2023 12:30
Al-Ahli Doha Al-Ahli Doha
2 - 0
Al Markhiya Al Markhiya
QAT QC
09/05/2023 11:59
Al-Ahli Doha Al-Ahli Doha
1 - 0
Al Markhiya Al Markhiya
QAT D1
23/01/2023 11:59
Al Markhiya Al Markhiya
2 - 2
Al-Ahli Doha Al-Ahli Doha
QAT D1
15/04/2022 15:00
Al-Ahli Doha Al-Ahli Doha
3 - 4
Al Markhiya Al Markhiya
QAT QC
14/02/2022 09:40
Al-Ahli Doha Al-Ahli Doha
3 - 0
Al Markhiya Al Markhiya
QAT PC
10/03/2018 13:10
Al-Ahli Doha Al-Ahli Doha
0 - 2
Al Markhiya Al Markhiya
QAT D1
Al Markhiya
2
33%
Hòa
1
17%
Al-Ahli Doha
3
50%
Al Markhiya Al Markhiya 6 trận gần nhất
13/11/2023 10:30
Al Duhail 1 - 0 Al Markhiya QATL CUP
02/11/2023 10:30
Al-Sadd 5 - 0 Al Markhiya QAT D1
29/10/2023 12:30
Qatar SC 4 - 0 Al Markhiya QAT D1
20/10/2023 10:30
Al Markhiya 2 - 1 Al Shamal QAT D1
14/10/2023 13:00
Al Markhiya 3 - 2 Al Rayyan QATL CUP
07/10/2023 11:00
Al Shamal 0 - 2 Al Markhiya QATL CUP
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Al-Ahli Doha Al-Ahli Doha
18/11/2023 12:30
Al-Ahli Doha 4 - 2 Al-Wakra QATL CUP
11/11/2023 12:30
Al-Arabi SC 0 - 6 Al-Ahli Doha QATL CUP
03/11/2023 10:30
Al-Ahli Doha 1 - 2 Al Shamal QAT D1
29/10/2023 10:30
Al-Arabi SC 2 - 3 Al-Ahli Doha QAT D1
21/10/2023 10:30
Al-Ahli Doha 2 - 4 Qatar SC QAT D1
15/10/2023 13:00
Al-Ahli Doha 1 - 1 Umm Salal QATL CUP
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.91
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
2.30
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.68
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
2.64
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 23 trận gần nhất
CóKhông
12 (52%)11 (48%)
Trong 23 trận gần nhất
KhôngCó
21 (95%)1 (5%)
Al Markhiya

Al Markhiya

Trận gần đây

Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

Xỉu /Tài

(91%)21 2(9%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(95%)21 1(5%)

Xỉu /Tài

(52%)12 11(48%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(59%)13 9(41%)

Xỉu /Tài

(48%)11 12(52%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(77%)17 5(23%)

/Có

(52%)12 11(48%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(86%)19 3(14%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al Markhiya Al Markhiya
Al-Ahli Doha Al-Ahli Doha
Cú sút
Al Markhiya
Al Markhiya
Tổng cú sút
10.48 TB / trận
Bị chặn
47 tổng
TB 2.47
Al-Ahli Doha
Al-Ahli Doha
Tổng cú sút
9.64 TB / trận
Bị chặn
45 tổng
TB 2.50
Al Markhiya Al Markhiya Đường chuyền Al-Ahli Doha Al-Ahli Doha
Tổng đường chuyền
7331
TB 349 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
8045
TB 383 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Al Markhiya
Al Markhiya
23
Số trận đã đấu
Al-Ahli Doha
Al-Ahli Doha
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.04
1
Giữ sạch lưới
2
0.09
4.78
110
Phạt góc
108
4.91
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.52
35
Việt vị
29
1.32
3.57
82
Thủ môn cứu thua
82
3.73
Al Markhiya
Al Markhiya
THẺ PHẠT
Al-Ahli Doha
Al-Ahli Doha
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.35
54
Thẻ vàng
44
2.00
0.09
2
Thẻ đỏ
2
0.09
10.74
247
Số lỗi
248
11.27
15.57
358
Tắc bóng
376
17.09