1
1-2
FT
04/05/2026 10:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Al-Ittihad Alexandria đang đứng thứ 15 với 20 điểm sau 20 trận.
- Petrojet xếp thứ 12 với 25 điểm sau 20 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al-Ittihad Alexandria thắng với xác suất 41%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Petrojet với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Al-Ittihad Alexandria chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-05-04
Al-Ittihad Alexandria vs Petrojet - Prediction & Odds
2026-05-04 10:00
41
31
28
1
1 - 1
1 - 1
2.00
2.26
FT
1-2 0-1
-
18°C
STANDINGS UP TO
04/05/2026
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Zamalek | 43 | 20 | 13 | 4 | 3 | 32 | 13 | 19 |
| 02 Pyramids FC | 43 | 20 | 13 | 4 | 3 | 33 | 15 | 18 |
| 03 Al Ahly SC | 40 | 20 | 11 | 7 | 2 | 33 | 19 | 14 |
| 04 Ceramica Cleopatra FC | 38 | 20 | 11 | 5 | 4 | 29 | 16 | 13 |
| 05 Al Masry | 32 | 20 | 8 | 8 | 4 | 29 | 20 | 9 |
| 06 Smouha SC | 31 | 20 | 8 | 7 | 5 | 21 | 13 | 8 |
| 07 Enppi | 30 | 20 | 7 | 9 | 4 | 20 | 16 | 4 |
| 08 ZED FC | 29 | 20 | 7 | 8 | 5 | 21 | 16 | 5 |
| 09 Wadi Degla SC | 29 | 20 | 7 | 8 | 5 | 23 | 20 | 3 |
| 10 El Gouna FC | 28 | 20 | 6 | 10 | 4 | 16 | 15 | 1 |
| 11 NBE SC | 26 | 20 | 5 | 11 | 4 | 18 | 14 | 4 |
| 12 Petrojet | 25 | 20 | 5 | 10 | 5 | 21 | 23 | -2 |
| 13 Future FC | 23 | 20 | 5 | 8 | 7 | 18 | 24 | -6 |
| 14 Talaea EI-Gaish | 22 | 20 | 5 | 7 | 8 | 14 | 24 | -10 |
| 15 Al-Ittihad Alexandria | 20 | 20 | 6 | 2 | 12 | 15 | 24 | -9 |
| 16 Ghazl El Mahallah | 19 | 20 | 2 | 13 | 5 | 12 | 15 | -3 |
| 17 El Mokawloon El Arab | 18 | 20 | 3 | 9 | 8 | 13 | 21 | -8 |
| 18 Haras El Hedoud | 17 | 20 | 4 | 5 | 11 | 15 | 29 | -14 |
| 19 Kahraba Ismailia | 16 | 20 | 4 | 4 | 12 | 22 | 37 | -15 |
| 20 Pharco | 15 | 20 | 2 | 9 | 9 | 8 | 22 | -14 |
| 21 Ismaily | 11 | 20 | 3 | 2 | 15 | 11 | 28 | -17 |
| Championship Round | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Zamalek | 56 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 |
| 02 Pyramids FC | 54 | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | 4 |
| 03 Al Ahly SC | 53 | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 |
| 04 Ceramica Cleopatra FC | 44 | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 5 | 0 |
| 05 Al Masry | 40 | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 9 | -3 |
| 06 Enppi | 36 | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 9 | -2 |
| 07 Smouha SC | 31 | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 10 | -8 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Wadi Degla SC | 53 | 13 | 6 | 6 | 1 | 19 | 9 | 10 |
| 02 ZED FC | 49 | 13 | 5 | 5 | 3 | 18 | 15 | 3 |
| 03 NBE SC | 48 | 13 | 6 | 4 | 3 | 20 | 16 | 4 |
| 04 El Gouna FC | 46 | 13 | 4 | 6 | 3 | 10 | 9 | 1 |
| 05 Petrojet | 45 | 13 | 5 | 5 | 3 | 18 | 15 | 3 |
| 06 El Mokawloon El Arab | 38 | 13 | 4 | 8 | 1 | 15 | 10 | 5 |
| 07 Ghazl El Mahallah | 38 | 13 | 4 | 7 | 2 | 15 | 11 | 4 |
| 08 Future FC | 37 | 13 | 2 | 8 | 3 | 8 | 10 | -2 |
| 09 Talaea EI-Gaish | 37 | 13 | 4 | 3 | 6 | 7 | 10 | -3 |
| 10 Al-Ittihad Alexandria | 36 | 13 | 3 | 7 | 3 | 14 | 14 | 0 |
| 11 Kahraba Ismailia | 32 | 13 | 3 | 7 | 3 | 13 | 16 | -3 |
| 12 Haras El Hedoud | 26 | 13 | 1 | 6 | 6 | 11 | 19 | -8 |
| 13 Pharco | 25 | 13 | 2 | 4 | 7 | 7 | 13 | -6 |
| 14 Ismaily | 20 | 13 | 1 | 6 | 6 | 4 | 12 | -8 |
Đối đầu
25/02/2026 12:30
Petrojet
1 - 0
Al-Ittihad Alexandria
EGY D1
01/02/2025 10:00
Petrojet
0 - 0
Al-Ittihad Alexandria
EGY D1
07/04/2019 08:30
Petrojet
1 - 0
Al-Ittihad Alexandria
EGY D1
20/10/2018 10:00
Al-Ittihad Alexandria
1 - 1
Petrojet
EGY D1
19/03/2018 10:30
Al-Ittihad Alexandria
2 - 2
Petrojet
EGY D1
15/12/2017 10:30
Petrojet
2 - 0
Al-Ittihad Alexandria
EGY D1
Al-Ittihad Alexandria
0
0%
Hòa
3
50%
Petrojet
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.15
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.15
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 33 matches
CóKhông
21 (64%)12 (36%)
In last 33 matches
KhôngCó
25 (76%)8 (24%)
Al-Ittihad Alexandria
Trận gần đây
Petrojet
Under /Over
(58%)19 14(42%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(73%)24 9(27%)
Under /Over
(21%)7 26(79%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(24%)8 25(76%)
Under /Over
(36%)12 21(64%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(42%)14 19(58%)
/Yes
(42%)14 19(58%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(61%)20 13(39%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al-Ittihad Alexandria
Petrojet
Cú sút
Tổng đường chuyền
12140
Avg. 379 / game
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
9191
Avg. 287 / game
Chính xác
64%
Kiểm soát bóng
43%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Al-Ittihad Alexandria
33
Số trận đã đấu
Petrojet
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
12
Clean sheets
9
0.27
3.97
131
Corners
114
3.45
19.61
647
Throw-ins
686
20.79
1.91
63
Offsides
58
1.76
3.21
106
GK saves
90
2.73
Al-Ittihad Alexandria
THẺ PHẠT
Petrojet
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.21
73
57
1.73
0.21
7
5
0.15
10.97
362
Fouls
384
11.64
9.24
305
Tackles
357
10.82