X
2-1
FT
14/04/2026 11:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Al-Ittihad Alexandria đang đứng thứ 15 với 20 điểm sau 20 trận.
- ZED FC xếp thứ 8 với 29 điểm sau 20 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 36%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về ZED FC với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Al-Ittihad Alexandria chưa thắng trận nào, 4 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-04-14
Al-Ittihad Alexandria vs ZED FC - Prediction & Odds
2026-04-14 11:00
30
36
34
X
1 - 1
1 - 1
1.75
2.59
FT
2-1 1-1
-
17°C
STANDINGS UP TO
14/04/2026
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Zamalek | 43 | 20 | 13 | 4 | 3 | 32 | 13 | 19 |
| 02 Pyramids FC | 43 | 20 | 13 | 4 | 3 | 33 | 15 | 18 |
| 03 Al Ahly SC | 40 | 20 | 11 | 7 | 2 | 33 | 19 | 14 |
| 04 Ceramica Cleopatra FC | 38 | 20 | 11 | 5 | 4 | 29 | 16 | 13 |
| 05 Al Masry | 32 | 20 | 8 | 8 | 4 | 29 | 20 | 9 |
| 06 Smouha SC | 31 | 20 | 8 | 7 | 5 | 21 | 13 | 8 |
| 07 Enppi | 30 | 20 | 7 | 9 | 4 | 20 | 16 | 4 |
| 08 ZED FC | 29 | 20 | 7 | 8 | 5 | 21 | 16 | 5 |
| 09 Wadi Degla SC | 29 | 20 | 7 | 8 | 5 | 23 | 20 | 3 |
| 10 El Gouna FC | 28 | 20 | 6 | 10 | 4 | 16 | 15 | 1 |
| 11 NBE SC | 26 | 20 | 5 | 11 | 4 | 18 | 14 | 4 |
| 12 Petrojet | 25 | 20 | 5 | 10 | 5 | 21 | 23 | -2 |
| 13 Future FC | 23 | 20 | 5 | 8 | 7 | 18 | 24 | -6 |
| 14 Talaea EI-Gaish | 22 | 20 | 5 | 7 | 8 | 14 | 24 | -10 |
| 15 Al-Ittihad Alexandria | 20 | 20 | 6 | 2 | 12 | 15 | 24 | -9 |
| 16 Ghazl El Mahallah | 19 | 20 | 2 | 13 | 5 | 12 | 15 | -3 |
| 17 El Mokawloon El Arab | 18 | 20 | 3 | 9 | 8 | 13 | 21 | -8 |
| 18 Haras El Hedoud | 17 | 20 | 4 | 5 | 11 | 15 | 29 | -14 |
| 19 Kahraba Ismailia | 16 | 20 | 4 | 4 | 12 | 22 | 37 | -15 |
| 20 Pharco | 15 | 20 | 2 | 9 | 9 | 8 | 22 | -14 |
| 21 Ismaily | 11 | 20 | 3 | 2 | 15 | 11 | 28 | -17 |
| Championship Round | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Zamalek | 56 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 |
| 02 Pyramids FC | 54 | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | 4 |
| 03 Al Ahly SC | 53 | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 |
| 04 Ceramica Cleopatra FC | 44 | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 5 | 0 |
| 05 Al Masry | 40 | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 9 | -3 |
| 06 Enppi | 36 | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 9 | -2 |
| 07 Smouha SC | 31 | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 10 | -8 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Wadi Degla SC | 53 | 13 | 6 | 6 | 1 | 19 | 9 | 10 |
| 02 ZED FC | 49 | 13 | 5 | 5 | 3 | 18 | 15 | 3 |
| 03 NBE SC | 48 | 13 | 6 | 4 | 3 | 20 | 16 | 4 |
| 04 El Gouna FC | 46 | 13 | 4 | 6 | 3 | 10 | 9 | 1 |
| 05 Petrojet | 45 | 13 | 5 | 5 | 3 | 18 | 15 | 3 |
| 06 El Mokawloon El Arab | 38 | 13 | 4 | 8 | 1 | 15 | 10 | 5 |
| 07 Ghazl El Mahallah | 38 | 13 | 4 | 7 | 2 | 15 | 11 | 4 |
| 08 Future FC | 37 | 13 | 2 | 8 | 3 | 8 | 10 | -2 |
| 09 Talaea EI-Gaish | 37 | 13 | 4 | 3 | 6 | 7 | 10 | -3 |
| 10 Al-Ittihad Alexandria | 36 | 13 | 3 | 7 | 3 | 14 | 14 | 0 |
| 11 Kahraba Ismailia | 32 | 13 | 3 | 7 | 3 | 13 | 16 | -3 |
| 12 Haras El Hedoud | 26 | 13 | 1 | 6 | 6 | 11 | 19 | -8 |
| 13 Pharco | 25 | 13 | 2 | 4 | 7 | 7 | 13 | -6 |
| 14 Ismaily | 20 | 13 | 1 | 6 | 6 | 4 | 12 | -8 |
Đối đầu
06/01/2026 11:00
Al-Ittihad Alexandria
1 - 1
ZED FC
EGY LC
22/09/2025 10:00
ZED FC
1 - 0
Al-Ittihad Alexandria
EGY D1
06/05/2025 10:00
ZED FC
0 - 0
Al-Ittihad Alexandria
EGY D1
11/01/2025 10:00
Al-Ittihad Alexandria
0 - 1
ZED FC
EGY D1
20/05/2024 08:59
ZED FC
0 - 0
Al-Ittihad Alexandria
EGY D1
30/11/2023 07:00
Al-Ittihad Alexandria
0 - 0
ZED FC
EGY D1
Al-Ittihad Alexandria
0
0%
Hòa
4
67%
ZED FC
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.15
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.94
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 33 matches
CóKhông
21 (64%)12 (36%)
In last 33 matches
KhôngCó
26 (79%)7 (21%)
Al-Ittihad Alexandria
Trận gần đây
ZED FC
Under /Over
(58%)19 14(42%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(67%)22 11(33%)
Under /Over
(21%)7 26(79%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(30%)10 23(70%)
Under /Over
(36%)12 21(64%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(30%)10 23(70%)
/Yes
(42%)14 19(58%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(58%)19 14(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al-Ittihad Alexandria
ZED FC
Cú sút
Tổng đường chuyền
12140
Avg. 379 / game
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
11717
Avg. 366 / game
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Al-Ittihad Alexandria
33
Số trận đã đấu
ZED FC
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
12
Clean sheets
11
0.33
3.97
131
Corners
123
3.73
19.61
647
Throw-ins
582
17.64
1.91
63
Offsides
50
1.52
3.21
106
GK saves
94
2.85
Al-Ittihad Alexandria
THẺ PHẠT
ZED FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.21
73
77
2.33
0.21
7
2
0.06
10.97
362
Fouls
367
11.12
9.24
305
Tackles
300
9.09