Al-Ahli Doha vs Al Rayyan: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Al-Ahli Doha
Hạng 10 tại Giải VĐQG Qatar (Stars League)
0 - 4
FT
02/12/2023 12:30
Al Rayyan
Hạng 2 tại Giải VĐQG Qatar (Stars League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Al-Ahli Doha vs Al Rayyan trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Al-Ahli Doha đang đứng thứ 10 với 23 điểm sau 22 trận.
  • Al Rayyan xếp thứ 2 với 47 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al Rayyan với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Al-Ahli Doha thắng 2 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/12/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Sadd Al-Sadd
49 22 15 4 3 65 21 44
02 Al Rayyan Al Rayyan
47 22 15 2 5 50 26 24
03 Al-Garrafa Al-Garrafa
44 22 13 5 4 53 36 17
04 Al-Wakra Al-Wakra
38 22 11 5 6 40 30 10
05 Al-Arabi SC Al-Arabi SC
29 22 7 8 7 42 38 4
06 Al Duhail Al Duhail
28 22 8 4 10 42 45 -3
07 Umm Salal Umm Salal
28 22 7 7 8 32 37 -5
08 Qatar SC Qatar SC
25 22 7 4 11 39 47 -8
09 Al Shamal Al Shamal
25 22 6 7 9 28 37 -9
10 Al-Ahli Doha Al-Ahli Doha
23 22 7 2 13 37 58 -21
11 Al Markhiya Al Markhiya
18 22 5 3 14 20 50 -30
12 Muaidar SC Muaidar SC
14 22 3 5 14 34 57 -23
Đối đầu
11/08/2023 12:30
Al Rayyan Al Rayyan
2 - 0
Al-Ahli Doha Al-Ahli Doha
INT CF
13/02/2023 11:55
Al-Ahli Doha Al-Ahli Doha
0 - 4
Al Rayyan Al Rayyan
QAT D1
23/08/2022 10:20
Al Rayyan Al Rayyan
1 - 2
Al-Ahli Doha Al-Ahli Doha
QAT D1
23/01/2022 11:40
Al-Ahli Doha Al-Ahli Doha
1 - 1
Al Rayyan Al Rayyan
QAT D1
27/11/2021 11:10
Al-Ahli Doha Al-Ahli Doha
0 - 2
Al Rayyan Al Rayyan
QATL CUP
06/10/2021 12:50
Al Rayyan Al Rayyan
0 - 2
Al-Ahli Doha Al-Ahli Doha
QATL CUP
Al-Ahli Doha
2
33%
Hòa
1
17%
Al Rayyan
3
50%
Al-Ahli Doha Al-Ahli Doha 6 trận gần nhất
24/11/2023 12:30
Al Markhiya 0 - 2 Al-Ahli Doha QAT D1
18/11/2023 12:30
Al-Ahli Doha 4 - 2 Al-Wakra QATL CUP
11/11/2023 12:30
Al-Arabi SC 0 - 6 Al-Ahli Doha QATL CUP
03/11/2023 10:30
Al-Ahli Doha 1 - 2 Al Shamal QAT D1
29/10/2023 10:30
Al-Arabi SC 2 - 3 Al-Ahli Doha QAT D1
21/10/2023 10:30
Al-Ahli Doha 2 - 4 Qatar SC QAT D1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Al Rayyan Al Rayyan
19/11/2023 12:30
Al Rayyan 1 - 0 Al Duhail QATL CUP
12/11/2023 12:30
Al Shamal 0 - 2 Al Rayyan QATL CUP
02/11/2023 12:30
Al Duhail 3 - 2 Al Rayyan QAT D1
28/10/2023 10:30
Al Rayyan 3 - 4 Al-Garrafa QAT D1
21/10/2023 12:30
Umm Salal 0 - 2 Al Rayyan QAT D1
14/10/2023 13:00
Al Markhiya 3 - 2 Al Rayyan QATL CUP
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.68
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
2.64
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
2.27
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.18
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
21 (95%)1 (5%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
19 (86%)3 (14%)
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

Trận gần đây

Al Rayyan

Al Rayyan

Xỉu /Tài

(95%)21 1(5%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)17 5(23%)

Xỉu /Tài

(59%)13 9(41%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)7 15(68%)

Xỉu /Tài

(77%)17 5(23%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(68%)15 7(32%)

/Có

(86%)19 3(14%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(36%)8 14(64%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al-Ahli Doha Al-Ahli Doha
Al Rayyan Al Rayyan
Cú sút
Al-Ahli Doha
Al-Ahli Doha
Tổng cú sút
9.64 TB / trận
Bị chặn
45 tổng
TB 2.50
Al Rayyan
Al Rayyan
Tổng cú sút
13.50 TB / trận
Bị chặn
77 tổng
TB 3.85
Al-Ahli Doha Al-Ahli Doha Đường chuyền Al Rayyan Al Rayyan
Tổng đường chuyền
8045
TB 383 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
9178
TB 417 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Al-Ahli Doha
Al-Ahli Doha
22
Số trận đã đấu
Al Rayyan
Al Rayyan
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.09
2
Giữ sạch lưới
12
0.55
4.91
108
Phạt góc
125
5.68
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.32
29
Việt vị
31
1.41
3.73
82
Thủ môn cứu thua
73
3.32
Al-Ahli Doha
Al-Ahli Doha
THẺ PHẠT
Al Rayyan
Al Rayyan
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
44
Thẻ vàng
38
1.73
0.09
2
Thẻ đỏ
4
0.18
11.27
248
Số lỗi
255
11.59
17.09
376
Tắc bóng
383
17.41