Al-Ahli Doha vs Al-Garrafa: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Al-Ahli Doha
Hạng 10 tại Giải VĐQG Qatar (Stars League)
1 - 4
FT
01/09/2023 11:15
Al-Garrafa
Hạng 3 tại Giải VĐQG Qatar (Stars League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Al-Ahli Doha vs Al-Garrafa trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Al-Ahli Doha đang đứng thứ 10 với 23 điểm sau 22 trận.
  • Al-Garrafa xếp thứ 3 với 44 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al-Garrafa với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Al-Ahli Doha thắng 1 trận, 3 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/09/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Sadd Al-Sadd
49 22 15 4 3 65 21 44
02 Al Rayyan Al Rayyan
47 22 15 2 5 50 26 24
03 Al-Garrafa Al-Garrafa
44 22 13 5 4 53 36 17
04 Al-Wakra Al-Wakra
38 22 11 5 6 40 30 10
05 Al-Arabi SC Al-Arabi SC
29 22 7 8 7 42 38 4
06 Al Duhail Al Duhail
28 22 8 4 10 42 45 -3
07 Umm Salal Umm Salal
28 22 7 7 8 32 37 -5
08 Qatar SC Qatar SC
25 22 7 4 11 39 47 -8
09 Al Shamal Al Shamal
25 22 6 7 9 28 37 -9
10 Al-Ahli Doha Al-Ahli Doha
23 22 7 2 13 37 58 -21
11 Al Markhiya Al Markhiya
18 22 5 3 14 20 50 -30
12 Muaidar SC Muaidar SC
14 22 3 5 14 34 57 -23
Đối đầu
03/03/2023 09:55
Al-Garrafa Al-Garrafa
1 - 1
Al-Ahli Doha Al-Ahli Doha
QAT D1
31/08/2022 10:10
Al-Ahli Doha Al-Ahli Doha
3 - 3
Al-Garrafa Al-Garrafa
QAT D1
07/01/2022 11:25
Al-Ahli Doha Al-Ahli Doha
0 - 0
Al-Garrafa Al-Garrafa
QAT D1
17/09/2021 12:30
Al-Ahli Doha Al-Ahli Doha
0 - 1
Al-Garrafa Al-Garrafa
QAT D1
12/03/2021 08:45
Al-Garrafa Al-Garrafa
1 - 3
Al-Ahli Doha Al-Ahli Doha
QAT D1
09/12/2020 12:45
Al-Garrafa Al-Garrafa
4 - 0
Al-Ahli Doha Al-Ahli Doha
QAT D1
Al-Ahli Doha
1
17%
Hòa
3
50%
Al-Garrafa
2
33%
Al-Ahli Doha Al-Ahli Doha 6 trận gần nhất
26/08/2023 13:30
Al-Sadd 4 - 2 Al-Ahli Doha QAT D1
18/08/2023 11:30
Al-Ahli Doha 1 - 2 Al Duhail QAT D1
11/08/2023 12:30
Al Rayyan 2 - 0 Al-Ahli Doha INT CF
31/07/2023 11:00
Al-Ahli Doha 0 - 3 Al-Sharjah INT CF
22/07/2023 09:30
Al-Ahli Doha 2 - 3 Szombathelyi Haladas INT CF
09/05/2023 11:59
Al-Ahli Doha 1 - 0 Al Markhiya QAT D1
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Al-Garrafa Al-Garrafa
26/08/2023 11:30
Al-Garrafa 2 - 0 Al Markhiya QAT D1
17/08/2023 11:30
Qatar SC 4 - 4 Al-Garrafa QAT D1
09/08/2023 11:59
Al-Garrafa 1 - 0 Al-Wakra INT FRL
30/07/2023 11:00
Banni Yas 4 - 1 Al-Garrafa INT CF
27/07/2023 11:59
Apollon Limassol FC 0 - 1 Al-Garrafa INT CF
27/07/2023 04:30
Apollon Limassol FC 3 - 0 Al-Garrafa INT CF
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.68
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
2.64
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
2.41
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.64
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
21 (95%)1 (5%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
20 (91%)2 (9%)
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

Trận gần đây

Al-Garrafa

Al-Garrafa

Xỉu /Tài

(95%)21 1(5%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(91%)20 2(9%)

Xỉu /Tài

(59%)13 9(41%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)7 15(68%)

Xỉu /Tài

(77%)17 5(23%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(82%)18 4(18%)

/Có

(86%)19 3(14%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(73%)16 6(27%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al-Ahli Doha Al-Ahli Doha
Al-Garrafa Al-Garrafa
Cú sút
Al-Ahli Doha
Al-Ahli Doha
Tổng cú sút
9.64 TB / trận
Bị chặn
45 tổng
TB 2.50
Al-Garrafa
Al-Garrafa
Tổng cú sút
14.32 TB / trận
Bị chặn
57 tổng
TB 2.85
Al-Ahli Doha Al-Ahli Doha Đường chuyền Al-Garrafa Al-Garrafa
Tổng đường chuyền
8045
TB 383 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
9033
TB 411 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Al-Ahli Doha
Al-Ahli Doha
22
Số trận đã đấu
Al-Garrafa
Al-Garrafa
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.09
2
Giữ sạch lưới
4
0.18
4.91
108
Phạt góc
132
6.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.32
29
Việt vị
56
2.55
3.73
82
Thủ môn cứu thua
66
3.00
Al-Ahli Doha
Al-Ahli Doha
THẺ PHẠT
Al-Garrafa
Al-Garrafa
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
44
Thẻ vàng
47
2.14
0.09
2
Thẻ đỏ
2
0.09
11.27
248
Số lỗi
294
13.36
17.09
376
Tắc bóng
366
16.64