Al-Garrafa vs Al Markhiya: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Al-Garrafa
Hạng 3 tại Giải VĐQG Qatar (Stars League)
2 - 0
FT
26/08/2023 11:30
Al Markhiya
Hạng 11 tại Giải VĐQG Qatar (Stars League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Al-Garrafa vs Al Markhiya trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Al-Garrafa đang đứng thứ 3 với 44 điểm sau 22 trận.
  • Al Markhiya xếp thứ 11 với 18 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Al-Garrafa và Al Markhiya mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 26/08/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Sadd Al-Sadd
49 22 15 4 3 65 21 44
02 Al Rayyan Al Rayyan
47 22 15 2 5 50 26 24
03 Al-Garrafa Al-Garrafa
44 22 13 5 4 53 36 17
04 Al-Wakra Al-Wakra
38 22 11 5 6 40 30 10
05 Al-Arabi SC Al-Arabi SC
29 22 7 8 7 42 38 4
06 Al Duhail Al Duhail
28 22 8 4 10 42 45 -3
07 Umm Salal Umm Salal
28 22 7 7 8 32 37 -5
08 Qatar SC Qatar SC
25 22 7 4 11 39 47 -8
09 Al Shamal Al Shamal
25 22 6 7 9 28 37 -9
10 Al-Ahli Doha Al-Ahli Doha
23 22 7 2 13 37 58 -21
11 Al Markhiya Al Markhiya
18 22 5 3 14 20 50 -30
12 Muaidar SC Muaidar SC
14 22 3 5 14 34 57 -23
Đối đầu
02/04/2023 14:45
Al Markhiya Al Markhiya
0 - 1
Al-Garrafa Al-Garrafa
QAT D1
15/10/2022 11:59
Al-Garrafa Al-Garrafa
3 - 1
Al Markhiya Al Markhiya
QATL CUP
13/09/2022 13:15
Al-Garrafa Al-Garrafa
2 - 1
Al Markhiya Al Markhiya
QAT D1
02/05/2021 15:00
Al Markhiya Al Markhiya
5 - 3
Al-Garrafa Al-Garrafa
QAT QC
16/04/2021 16:15
Al-Garrafa Al-Garrafa
2 - 3
Al Markhiya Al Markhiya
INT CF
08/02/2020 11:59
Al-Garrafa Al-Garrafa
0 - 1
Al Markhiya Al Markhiya
QAT PC
Al-Garrafa
3
50%
Hòa
0
0%
Al Markhiya
3
50%
Al-Garrafa Al-Garrafa 6 trận gần nhất
17/08/2023 11:30
Qatar SC 4 - 4 Al-Garrafa QAT D1
09/08/2023 11:59
Al-Garrafa 1 - 0 Al-Wakra INT FRL
30/07/2023 11:00
Banni Yas 4 - 1 Al-Garrafa INT CF
27/07/2023 11:59
Apollon Limassol FC 0 - 1 Al-Garrafa INT CF
27/07/2023 04:30
Apollon Limassol FC 3 - 0 Al-Garrafa INT CF
22/07/2023 05:00
Gyori ETO 2 - 1 Al-Garrafa INT CF
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Al Markhiya Al Markhiya
17/08/2023 13:30
Al Markhiya 0 - 1 Al Rayyan QAT D1
23/07/2023 11:00
Istanbul Basaksehir 3 - 1 Al Markhiya INT CF
09/05/2023 11:59
Al-Ahli Doha 1 - 0 Al Markhiya QAT D1
03/05/2023 14:00
Al Markhiya 1 - 3 Al-Sailiya QAT D1
28/04/2023 11:30
Al Shamal 1 - 3 Al Markhiya QAT D1
19/04/2023 14:45
Al Markhiya 2 - 1 Al Shamal QAT D1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
2.41
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.64
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.91
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
2.30
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
20 (91%)2 (9%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
12 (52%)11 (48%)
Al-Garrafa

Al-Garrafa

Trận gần đây

Al Markhiya

Al Markhiya

Xỉu /Tài

(91%)20 2(9%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(91%)21 2(9%)

Xỉu /Tài

(32%)7 15(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(52%)12 11(48%)

Xỉu /Tài

(82%)18 4(18%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(48%)11 12(52%)

/Có

(73%)16 6(27%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(52%)12 11(48%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al-Garrafa Al-Garrafa
Al Markhiya Al Markhiya
Cú sút
Al-Garrafa
Al-Garrafa
Tổng cú sút
14.32 TB / trận
Bị chặn
57 tổng
TB 2.85
Al Markhiya
Al Markhiya
Tổng cú sút
10.48 TB / trận
Bị chặn
47 tổng
TB 2.47
Al-Garrafa Al-Garrafa Đường chuyền Al Markhiya Al Markhiya
Tổng đường chuyền
9033
TB 411 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
7331
TB 349 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
KHÁC
Al-Garrafa
Al-Garrafa
22
Số trận đã đấu
Al Markhiya
Al Markhiya
23
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
4
Giữ sạch lưới
1
0.04
6.00
132
Phạt góc
110
4.78
0.00
0
Ném biên
0
0.00
2.55
56
Việt vị
35
1.52
3.00
66
Thủ môn cứu thua
82
3.57
Al-Garrafa
Al-Garrafa
THẺ PHẠT
Al Markhiya
Al Markhiya
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.14
47
Thẻ vàng
54
2.35
0.09
2
Thẻ đỏ
2
0.09
13.36
294
Số lỗi
247
10.74
16.64
366
Tắc bóng
358
15.57