AFC Leopards vs APS Bomet: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

AFC Leopards
Hạng 2 tại Giải VĐQG Kenya (Premier League)
1
2-1
FT
17/01/2026 09:00
APS Bomet
Hạng 10 tại Giải VĐQG Kenya (Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán AFC Leopards vs APS Bomet trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • AFC Leopards đang đứng thứ 2 với 64 điểm sau 34 trận.
  • APS Bomet xếp thứ 10 với 44 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: AFC Leopards thắng với xác suất 53%.
trận yêu thích
09:00

2026-01-17

AFC Leopards vs APS Bomet - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

AFC Leopards
AFC Leopards
APS Bomet
APS Bomet
2026-01-17 09:00
53
28
19
1
1 - 1
1 - 1
2.00
1.67
FT
2-1 0-0
-
thời tiết
26°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 17/01/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Gor Mahia Gor Mahia
69 34 20 9 5 50 22 28
02 AFC Leopards AFC Leopards
64 34 19 7 8 44 28 16
03 Kenya Police FC Kenya Police FC
55 34 13 16 5 31 21 10
04 Nairobi United Nairobi United
53 34 14 11 9 44 34 10
05 Shabana FC Shabana FC
52 34 14 10 10 35 34 1
06 Kakamega Homeboyz Kakamega Homeboyz
49 34 12 13 9 47 37 10
07 KCB SC KCB SC
48 34 13 9 12 36 37 -1
08 Muranga Seal Muranga Seal
47 34 13 8 13 42 42 0
09 Tusker Tusker
45 34 13 6 15 27 32 -5
10 APS Bomet APS Bomet
44 34 11 11 12 37 35 2
11 Mara Sugar FC Mara Sugar FC
44 34 10 14 10 30 30 0
12 Bandari Bandari
44 34 9 17 8 26 26 0
13 Ulinzi Stars Nakuru Ulinzi Stars Nakuru
41 34 11 8 15 35 37 -2
14 Mathare United Mathare United
41 34 11 8 15 31 35 -4
15 Posta Rangers Posta Rangers
40 34 9 13 12 31 40 -9
16 Kariobangi Sharks Kariobangi Sharks
38 34 8 14 12 30 33 -3
17 Bidco United Bidco United
27 34 5 12 17 19 40 -21
18 Sofapaka FC Sofapaka FC
19 34 3 10 21 19 51 -32
AFC Leopards AFC Leopards 6 trận gần nhất
11/01/2026 09:00
Tusker 0 - 4 AFC Leopards KEN D1
07/01/2026 09:00
Nairobi United 0 - 2 AFC Leopards KEN D1
04/01/2026 09:00
AFC Leopards 0 - 1 Kakamega Homeboyz KEN D1
23/12/2025 08:00
Bidco United 0 - 1 AFC Leopards KEN D1
18/12/2025 09:00
AFC Leopards 2 - 1 Ulinzi Stars Nakuru KEN D1
13/12/2025 09:00
Kenya Police FC 0 - 0 AFC Leopards KEN D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất APS Bomet APS Bomet
10/01/2026 08:00
APS Bomet 1 - 1 Mara Sugar FC KEN D1
21/12/2025 07:00
APS Bomet 0 - 1 Tusker KEN D1
16/12/2025 09:00
KCB SC 4 - 2 APS Bomet KEN D1
12/12/2025 08:00
APS Bomet 0 - 0 Posta Rangers KEN D1
07/12/2025 08:00
APS Bomet 1 - 0 Bandari KEN D1
29/11/2025 09:00
Sofapaka FC 0 - 0 APS Bomet KEN D1
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.30
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.82
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.94
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 33 trận gần nhất
CóKhông
24 (73%)9 (27%)
Trong 33 trận gần nhất
KhôngCó
22 (67%)11 (33%)
AFC Leopards

AFC Leopards

Trận gần đây

APS Bomet

APS Bomet

Xỉu /Tài

(61%)20 13(39%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(58%)19 14(42%)

Xỉu /Tài

(21%)7 26(79%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(15%)5 28(85%)

Xỉu /Tài

(39%)13 20(61%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(36%)12 21(64%)

/Có

(39%)13 20(61%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(45%)15 18(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
AFC Leopards AFC Leopards
APS Bomet APS Bomet
Cú sút
AFC Leopards
AFC Leopards
Tổng cú sút
9.17 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
APS Bomet
APS Bomet
Tổng cú sút
8.91 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
AFC Leopards AFC Leopards Đường chuyền APS Bomet APS Bomet
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
AFC Leopards
AFC Leopards
33
Số trận đã đấu
APS Bomet
APS Bomet
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.45
15
Giữ sạch lưới
13
0.39
4.18
138
Phạt góc
139
4.21
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.88
29
Việt vị
28
0.85
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
AFC Leopards
AFC Leopards
THẺ PHẠT
APS Bomet
APS Bomet
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.09
36
Thẻ vàng
42
1.27
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.06
6.73
222
Số lỗi
214
6.48
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00