APS Bomet vs Mara Sugar FC: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

APS Bomet
Hạng 10 tại Giải VĐQG Kenya (Premier League)
X
1-1
FT
10/01/2026 08:00
Mara Sugar FC
Hạng 11 tại Giải VĐQG Kenya (Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán APS Bomet vs Mara Sugar FC trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • APS Bomet đang đứng thứ 10 với 44 điểm sau 34 trận.
  • Mara Sugar FC xếp thứ 11 với 44 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 33%.
trận yêu thích
08:00

2026-01-10

APS Bomet vs Mara Sugar FC - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

APS Bomet
APS Bomet
Mara Sugar FC
Mara Sugar FC
2026-01-10 08:00
35
33
32
X
1 - 1
1 - 1
1.75
2.70
FT
1-1 0-1
-
thời tiết
23°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 10/01/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Gor Mahia Gor Mahia
69 34 20 9 5 50 22 28
02 AFC Leopards AFC Leopards
64 34 19 7 8 44 28 16
03 Kenya Police FC Kenya Police FC
55 34 13 16 5 31 21 10
04 Nairobi United Nairobi United
53 34 14 11 9 44 34 10
05 Shabana FC Shabana FC
52 34 14 10 10 35 34 1
06 Kakamega Homeboyz Kakamega Homeboyz
49 34 12 13 9 47 37 10
07 KCB SC KCB SC
48 34 13 9 12 36 37 -1
08 Muranga Seal Muranga Seal
47 34 13 8 13 42 42 0
09 Tusker Tusker
45 34 13 6 15 27 32 -5
10 APS Bomet APS Bomet
44 34 11 11 12 37 35 2
11 Mara Sugar FC Mara Sugar FC
44 34 10 14 10 30 30 0
12 Bandari Bandari
44 34 9 17 8 26 26 0
13 Ulinzi Stars Nakuru Ulinzi Stars Nakuru
41 34 11 8 15 35 37 -2
14 Mathare United Mathare United
41 34 11 8 15 31 35 -4
15 Posta Rangers Posta Rangers
40 34 9 13 12 31 40 -9
16 Kariobangi Sharks Kariobangi Sharks
38 34 8 14 12 30 33 -3
17 Bidco United Bidco United
27 34 5 12 17 19 40 -21
18 Sofapaka FC Sofapaka FC
19 34 3 10 21 19 51 -32
APS Bomet APS Bomet 6 trận gần nhất
21/12/2025 07:00
APS Bomet 0 - 1 Tusker KEN D1
16/12/2025 09:00
KCB SC 4 - 2 APS Bomet KEN D1
12/12/2025 08:00
APS Bomet 0 - 0 Posta Rangers KEN D1
07/12/2025 08:00
APS Bomet 1 - 0 Bandari KEN D1
29/11/2025 09:00
Sofapaka FC 0 - 0 APS Bomet KEN D1
25/11/2025 09:00
Gor Mahia 1 - 4 APS Bomet KEN D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Mara Sugar FC Mara Sugar FC
22/12/2025 06:00
Mara Sugar FC 1 - 3 Muranga Seal KEN D1
17/12/2025 08:00
Shabana FC 0 - 0 Mara Sugar FC KEN D1
13/12/2025 07:00
Mara Sugar FC 2 - 0 Kariobangi Sharks KEN D1
08/12/2025 09:00
Mathare United 0 - 1 Mara Sugar FC KEN D1
29/11/2025 07:00
Mara Sugar FC 0 - 1 Tusker KEN D1
22/11/2025 07:00
Mara Sugar FC 0 - 1 KCB SC KEN D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.94
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
0.88
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 33 trận gần nhất
CóKhông
22 (67%)11 (33%)
Trong 33 trận gần nhất
KhôngCó
20 (59%)14 (41%)
APS Bomet

APS Bomet

Trận gần đây

Mara Sugar FC

Mara Sugar FC

Xỉu /Tài

(58%)19 14(42%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

Xỉu /Tài

(15%)5 28(85%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(24%)8 26(76%)

Xỉu /Tài

(36%)12 21(64%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(21%)7 27(79%)

/Có

(45%)15 18(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(38%)13 21(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
APS Bomet APS Bomet
Mara Sugar FC Mara Sugar FC
Cú sút
APS Bomet
APS Bomet
Tổng cú sút
8.91 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Mara Sugar FC
Mara Sugar FC
Tổng cú sút
11.58 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
APS Bomet APS Bomet Đường chuyền Mara Sugar FC Mara Sugar FC
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
APS Bomet
APS Bomet
33
Số trận đã đấu
Mara Sugar FC
Mara Sugar FC
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
13
Giữ sạch lưới
14
0.41
4.21
139
Phạt góc
150
4.41
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.85
28
Việt vị
34
1.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
APS Bomet
APS Bomet
THẺ PHẠT
Mara Sugar FC
Mara Sugar FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.27
42
Thẻ vàng
30
0.88
0.06
2
Thẻ đỏ
0
0.00
6.48
214
Số lỗi
201
5.91
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00