Aarau vs FC Wil 1900: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Aarau
Hạng 1 tại Challenge League (Thụy Sĩ hạng Nhì)
1
2-0
FT
24/10/2025 14:15
FC Wil 1900
Hạng 7 tại Challenge League (Thụy Sĩ hạng Nhì)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Aarau vs FC Wil 1900 trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Aarau đang đứng thứ 1 với 79 điểm sau 35 trận.
  • FC Wil 1900 xếp thứ 7 với 40 điểm sau 35 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Aarau thắng với xác suất 57%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FC Wil 1900 với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Aarau thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
14:15

2025-10-24

Aarau vs FC Wil 1900 - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Aarau
Aarau
FC Wil 1900
FC Wil 1900
2025-10-24 14:15
57
23
20
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.56
FT
2-0 1-0
-
thời tiết
9℃~10℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 24/10/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Aarau Aarau
79 35 25 4 6 75 45 30
02 Vaduz Vaduz
78 35 24 6 5 72 40 32
03 Yverdon Yverdon
66 35 20 6 9 73 46 27
04 Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
49 35 14 7 14 54 54 0
05 Stade Ouchy Stade Ouchy
47 35 13 8 14 57 50 7
06 FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
41 35 13 2 20 50 61 -11
07 FC Wil 1900 FC Wil 1900
40 35 10 10 15 38 52 -14
08 Etoile Carouge Etoile Carouge
39 35 10 9 16 44 52 -8
09 Stade Nyonnais Stade Nyonnais
28 35 5 13 17 32 58 -26
10 Bellinzona Bellinzona
22 35 5 7 23 38 75 -37
Đối đầu
01/08/2025 10:00
FC Wil 1900 FC Wil 1900
1 - 3
Aarau Aarau
SUI CL
09/05/2025 14:15
Aarau Aarau
2 - 4
FC Wil 1900 FC Wil 1900
SUI CL
16/03/2025 09:15
FC Wil 1900 FC Wil 1900
2 - 2
Aarau Aarau
SUI CL
24/11/2024 09:15
Aarau Aarau
1 - 1
FC Wil 1900 FC Wil 1900
SUI CL
26/07/2024 14:15
FC Wil 1900 FC Wil 1900
2 - 2
Aarau Aarau
SUI CL
17/05/2024 14:15
Aarau Aarau
0 - 4
FC Wil 1900 FC Wil 1900
SUI CL
Aarau
1
17%
Hòa
3
50%
FC Wil 1900
2
33%
Aarau Aarau 6 trận gần nhất
17/10/2025 14:15
Stade Ouchy 1 - 2 Aarau SUI CL
03/10/2025 14:15
Aarau 1 - 2 Yverdon SUI CL
26/09/2025 14:15
Etoile Carouge 1 - 3 Aarau SUI CL
20/09/2025 13:00
Aarau 1 - 0 Young Boys SUI Cup
13/09/2025 12:00
Aarau 1 - 0 Vaduz SUI CL
29/08/2025 14:15
FC Rapperswil-Jona 0 - 1 Aarau SUI CL
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất FC Wil 1900 FC Wil 1900
19/10/2025 08:00
FC Wil 1900 0 - 2 Vaduz SUI CL
10/10/2025 08:00
Rheindorf Altach 1 - 0 FC Wil 1900 INT CF
03/10/2025 13:30
Stade Nyonnais 2 - 1 FC Wil 1900 SUI CL
27/09/2025 12:00
FC Wil 1900 0 - 0 Bellinzona SUI CL
20/09/2025 13:00
FC Wil 1900 0 - 0 St. Gallen SUI Cup
12/09/2025 14:15
Neuchatel Xamax 3 - 1 FC Wil 1900 SUI CL
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
75
TB mỗi trận
2.14
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.29
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.09
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.49
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 35 trận gần nhất
CóKhông
33 (94%)2 (6%)
Trong 35 trận gần nhất
KhôngCó
22 (63%)13 (37%)
Aarau

Aarau

Trận gần đây

FC Wil 1900

FC Wil 1900

Xỉu /Tài

(80%)28 7(20%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(69%)24 11(31%)

Xỉu /Tài

(43%)15 20(57%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(43%)15 20(57%)

Xỉu /Tài

(46%)16 19(54%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)13 22(63%)

/Có

(63%)22 13(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(46%)16 19(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Aarau Aarau
FC Wil 1900 FC Wil 1900
Cú sút
Aarau
Aarau
Tổng cú sút
16.86 TB / trận
Bị chặn
148 tổng
TB 4.35
FC Wil 1900
FC Wil 1900
Tổng cú sút
13.63 TB / trận
Bị chặn
103 tổng
TB 3.22
Aarau Aarau Đường chuyền FC Wil 1900 FC Wil 1900
Tổng đường chuyền
13296
TB 380 / trận
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
15026
TB 429 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Aarau
Aarau
35
Số trận đã đấu
FC Wil 1900
FC Wil 1900
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.34
12
Giữ sạch lưới
12
0.34
5.34
187
Phạt góc
138
3.94
20.89
731
Ném biên
672
19.20
1.74
61
Việt vị
59
1.69
2.66
93
Thủ môn cứu thua
122
3.49
Aarau
Aarau
THẺ PHẠT
FC Wil 1900
FC Wil 1900
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.40
84
Thẻ vàng
76
2.17
0.06
2
Thẻ đỏ
4
0.11
14.34
502
Số lỗi
517
14.77
13.54
474
Tắc bóng
426
12.17