FC Wil 1900 vs Vaduz: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Wil 1900
Hạng 7 tại Challenge League (Thụy Sĩ hạng Nhì)
2
0-2
FT
19/10/2025 08:00
Vaduz
Hạng 2 tại Challenge League (Thụy Sĩ hạng Nhì)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Wil 1900 vs Vaduz trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Wil 1900 đang đứng thứ 7 với 40 điểm sau 35 trận.
  • Vaduz xếp thứ 2 với 78 điểm sau 35 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Vaduz thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Vaduz với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. FC Wil 1900 chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
08:00

2025-10-19

FC Wil 1900 vs Vaduz - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

FC Wil 1900
FC Wil 1900
Vaduz
Vaduz
2025-10-19 08:00
35
25
40
2
2 - 1
2 - 1
2.75
2.23
FT
0-2 0-0
-
thời tiết
14℃~15℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/10/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Aarau Aarau
79 35 25 4 6 75 45 30
02 Vaduz Vaduz
78 35 24 6 5 72 40 32
03 Yverdon Yverdon
66 35 20 6 9 73 46 27
04 Neuchatel Xamax Neuchatel Xamax
49 35 14 7 14 54 54 0
05 Stade Ouchy Stade Ouchy
47 35 13 8 14 57 50 7
06 FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
41 35 13 2 20 50 61 -11
07 FC Wil 1900 FC Wil 1900
40 35 10 10 15 38 52 -14
08 Etoile Carouge Etoile Carouge
39 35 10 9 16 44 52 -8
09 Stade Nyonnais Stade Nyonnais
28 35 5 13 17 32 58 -26
10 Bellinzona Bellinzona
22 35 5 7 23 38 75 -37
Đối đầu
31/08/2025 08:00
Vaduz Vaduz
2 - 1
FC Wil 1900 FC Wil 1900
SUI CL
01/04/2025 13:30
FC Wil 1900 FC Wil 1900
0 - 3
Vaduz Vaduz
SUI CL
09/02/2025 09:15
Vaduz Vaduz
1 - 0
FC Wil 1900 FC Wil 1900
SUI CL
27/10/2024 09:15
FC Wil 1900 FC Wil 1900
0 - 0
Vaduz Vaduz
SUI CL
04/08/2024 08:15
Vaduz Vaduz
3 - 2
FC Wil 1900 FC Wil 1900
SUI CL
20/04/2024 11:59
Vaduz Vaduz
3 - 1
FC Wil 1900 FC Wil 1900
SUI CL
FC Wil 1900
0
0%
Hòa
1
17%
Vaduz
5
83%
FC Wil 1900 FC Wil 1900 6 trận gần nhất
10/10/2025 08:00
Rheindorf Altach 1 - 0 FC Wil 1900 INT CF
03/10/2025 13:30
Stade Nyonnais 2 - 1 FC Wil 1900 SUI CL
27/09/2025 12:00
FC Wil 1900 0 - 0 Bellinzona SUI CL
20/09/2025 13:00
FC Wil 1900 0 - 0 St. Gallen SUI Cup
12/09/2025 14:15
Neuchatel Xamax 3 - 1 FC Wil 1900 SUI CL
06/09/2025 11:30
FC Wil 1900 3 - 3 St. Gallen INT CF
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất Vaduz Vaduz
09/10/2025 07:30
Winterthur 2 - 1 Vaduz INT CF
05/10/2025 08:00
Vaduz 3 - 2 FC Rapperswil-Jona SUI CL
27/09/2025 12:00
Stade Ouchy 1 - 1 Vaduz SUI CL
13/09/2025 12:00
Aarau 1 - 0 Vaduz SUI CL
31/08/2025 08:00
Vaduz 2 - 1 FC Wil 1900 SUI CL
25/08/2025 14:15
Neuchatel Xamax 1 - 1 Vaduz SUI CL
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.09
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.49
Ghi bàn
72
TB mỗi trận
2.06
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.14
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 35 trận gần nhất
CóKhông
22 (63%)13 (37%)
Trong 35 trận gần nhất
KhôngCó
32 (91%)3 (9%)
FC Wil 1900

FC Wil 1900

Trận gần đây

Vaduz

Vaduz

Xỉu /Tài

(69%)24 11(31%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(80%)28 7(20%)

Xỉu /Tài

(43%)15 20(57%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(57%)20 15(43%)

Xỉu /Tài

(37%)13 22(63%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(43%)15 20(57%)

/Có

(46%)16 19(54%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(63%)22 13(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Wil 1900 FC Wil 1900
Vaduz Vaduz
Cú sút
FC Wil 1900
FC Wil 1900
Tổng cú sút
13.63 TB / trận
Bị chặn
103 tổng
TB 3.22
Vaduz
Vaduz
Tổng cú sút
13.31 TB / trận
Bị chặn
107 tổng
TB 3.45
FC Wil 1900 FC Wil 1900 Đường chuyền Vaduz Vaduz
Tổng đường chuyền
15026
TB 429 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
18994
TB 543 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
FC Wil 1900
FC Wil 1900
35
Số trận đã đấu
Vaduz
Vaduz
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.34
12
Giữ sạch lưới
11
0.31
3.94
138
Phạt góc
182
5.20
19.20
672
Ném biên
818
23.37
1.69
59
Việt vị
83
2.37
3.49
122
Thủ môn cứu thua
86
2.46
FC Wil 1900
FC Wil 1900
THẺ PHẠT
Vaduz
Vaduz
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.17
76
Thẻ vàng
75
2.14
0.11
4
Thẻ đỏ
3
0.09
14.77
517
Số lỗi
447
12.77
12.17
426
Tắc bóng
420
12.00