Aalesund FK vs Bryne: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Aalesund FK
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
1
0-1
FT
11/12/2025 14:00
Bryne
Hạng 14 tại Eliteserien (Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Aalesund FK vs Bryne trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Bryne xếp thứ 14 với 31 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Aalesund FK thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Aalesund FK với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Bryne thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
14:00

2025-12-11

Aalesund FK vs Bryne - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Aalesund FK
Aalesund FK
Bryne
Bryne
2025-12-11 14:00
42
25
33
1
2 - 1
2 - 1
2.75
2.14
FT
0-1 0-0
-
thời tiết
4℃~5℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 11/12/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Viking Viking
71 30 22 5 3 77 36 41
02 Bodo Glimt Bodo Glimt
70 30 22 4 4 85 28 57
03 Tromso IL Tromso IL
57 30 18 3 9 50 36 14
04 Brann Brann
56 30 17 5 8 55 46 9
05 Sandefjord Sandefjord
48 30 15 3 12 55 42 13
06 Rosenborg BK Rosenborg BK
42 30 11 9 10 45 42 3
07 Fredrikstad Fredrikstad
42 30 11 9 10 38 35 3
08 Sarpsborg 08 Sarpsborg 08
41 30 11 8 11 48 50 -2
09 Valerenga Valerenga
41 30 12 5 13 49 53 -4
10 Molde Molde
39 30 12 3 15 46 42 4
11 Ham-Kam Ham-Kam
37 30 10 7 13 42 47 -5
12 KFUM Oslo KFUM Oslo
35 30 8 11 11 42 41 1
13 Kristiansund BK Kristiansund BK
35 30 9 8 13 37 59 -22
14 Bryne Bryne
31 30 8 7 15 37 56 -19
15 Stromsgodset Stromsgodset
20 30 6 2 22 37 72 -35
16 Haugesund Haugesund
9 30 2 3 25 22 80 -58
Đối đầu
07/12/2025 12:00
Bryne Bryne
0 - 4
Aalesund FK Aalesund FK
NOR D1
26/08/2024 13:00
Aalesund FK Aalesund FK
1 - 2
Bryne Bryne
NOR AL
22/05/2024 13:00
Bryne Bryne
2 - 0
Aalesund FK Aalesund FK
NOR AL
06/03/2024 11:00
Bryne Bryne
1 - 1
Aalesund FK Aalesund FK
INT CF
11/09/2021 09:00
Bryne Bryne
2 - 3
Aalesund FK Aalesund FK
NOR AL
15/05/2021 09:30
Aalesund FK Aalesund FK
2 - 1
Bryne Bryne
NOR AL
Aalesund FK
3
50%
Hòa
1
17%
Bryne
2
33%
Aalesund FK Aalesund FK 6 trận gần nhất
07/12/2025 12:00
Bryne 0 - 4 Aalesund FK NOR D1
30/11/2025 09:00
Kongsvinger 4 - 4 Aalesund FK NOR AL
26/11/2025 13:00
Aalesund FK 1 - 1 Egersunds IK NOR AL
08/11/2025 11:00
Hodd 0 - 0 Aalesund FK NOR AL
01/11/2025 11:00
Aalesund FK 3 - 0 Asane Fotball NOR AL
25/10/2025 10:00
Moss 1 - 1 Aalesund FK NOR AL
Thắng
33%
Hòa
67%
Thua
0%
6 trận gần nhất Bryne Bryne
07/12/2025 12:00
Bryne 0 - 4 Aalesund FK NOR D1
30/11/2025 12:00
Haugesund 1 - 4 Bryne NOR D1
23/11/2025 09:30
Bryne 0 - 3 Sarpsborg 08 NOR D1
09/11/2025 12:00
Bodo Glimt 5 - 0 Bryne NOR D1
02/11/2025 12:00
Bryne 2 - 1 Brann NOR D1
25/10/2025 10:00
Viking 5 - 1 Bryne NOR D1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
4
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
1
TB mỗi trận
0.50
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.19
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
1.88
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
1 (50%)1 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Aalesund FK

Aalesund FK

Trận gần đây

Bryne

Bryne

Xỉu /Tài

(50%)1 1(50%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)26 6(19%)

Xỉu /Tài

(50%)1 1(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)12 20(62%)

Xỉu /Tài

(0%)0 2(100%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)16 16(50%)

/Có

(0%)0 2(100%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)17 15(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Aalesund FK Aalesund FK
Bryne Bryne
Cú sút
Aalesund FK
Aalesund FK
Tổng cú sút
9.50 TB / trận
Bị chặn
5 tổng
TB 2.50
Bryne
Bryne
Tổng cú sút
10.53 TB / trận
Bị chặn
57 tổng
TB 3.17
Aalesund FK Aalesund FK Đường chuyền Bryne Bryne
Tổng đường chuyền
580
TB 290 / trận
Chính xác
65%
Kiểm soát bóng
41%
Tổng đường chuyền
12757
TB 399 / trận
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Aalesund FK
Aalesund FK
2
Số trận đã đấu
Bryne
Bryne
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
1
Giữ sạch lưới
5
0.16
2.50
5
Phạt góc
130
4.06
25.00
50
Ném biên
732
22.88
1.50
3
Việt vị
40
1.25
1.00
2
Thủ môn cứu thua
85
2.66
Aalesund FK
Aalesund FK
THẺ PHẠT
Bryne
Bryne
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
2
Thẻ vàng
56
1.75
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.03
11.00
22
Số lỗi
399
12.47
8.50
17
Tắc bóng
387
12.09