Aalborg (W) vs Kolding BK (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Aalborg (W)
Hạng 8 tại Giải Nữ VĐQG Đan Mạch (Kvindeliga)
0 - 3
FT
11/11/2023 10:00
Kolding BK (W)
Hạng 5 tại Giải Nữ VĐQG Đan Mạch (Kvindeliga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Aalborg (W) vs Kolding BK (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Aalborg (W) đang đứng thứ 8 với 4 điểm sau 14 trận.
  • Kolding BK (W) xếp thứ 5 với 20 điểm sau 14 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Kolding BK (W) với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Aalborg (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 11/11/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Brondby IF (W) Brondby IF (W)
28 14 9 1 4 23 15 8
02 Nordsjaelland (W) Nordsjaelland (W)
27 14 8 3 3 20 7 13
03 HB Koge (W) HB Koge (W)
27 14 8 3 3 18 8 10
04 Fortuna Hjorring (W) Fortuna Hjorring (W)
22 14 6 4 4 17 9 8
05 Kolding BK (W) Kolding BK (W)
20 14 6 2 6 14 16 -2
06 AGF Kvindefodbold APS (W) AGF Kvindefodbold APS (W)
17 14 5 2 7 14 22 -8
07 Thisted FC (W) Thisted FC (W)
13 14 3 4 7 14 20 -6
08 Aalborg (W) Aalborg (W)
4 14 1 1 12 5 28 -23
Đối đầu
02/09/2023 07:00
Kolding BK (W) Kolding BK (W)
1 - 0
Aalborg (W) Aalborg (W)
DEN WD1
01/10/2021 12:30
Kolding BK (W) Kolding BK (W)
2 - 1
Aalborg (W) Aalborg (W)
DEN WD1
26/09/2021 07:00
Aalborg (W) Aalborg (W)
0 - 2
Kolding BK (W) Kolding BK (W)
DEN WD1
27/09/2020 08:00
Kolding BK (W) Kolding BK (W)
5 - 0
Aalborg (W) Aalborg (W)
DEN WD1
12/09/2020 08:00
Aalborg (W) Aalborg (W)
0 - 1
Kolding BK (W) Kolding BK (W)
DEN WD1
29/05/2011 07:00
Aalborg (W) Aalborg (W)
0 - 3
Kolding BK (W) Kolding BK (W)
DEN WD1
Aalborg (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Kolding BK (W)
6
100%
Aalborg (W) Aalborg (W) 6 trận gần nhất
20/10/2023 11:00
Aalborg (W) 0 - 2 Brondby IF (W) DEN WD1
15/10/2023 07:00
Aalborg (W) 0 - 1 HB Koge (W) DEN WD1
08/10/2023 09:00
AGF Kvindefodbold APS (W) 2 - 0 Aalborg (W) DEN WD1
04/10/2023 13:00
Aalborg (W) 0 - 1 AGF Kvindefodbold APS (W) DWLWC
01/10/2023 09:00
Fortuna Hjorring (W) 3 - 0 Aalborg (W) DEN WD1
17/09/2023 07:00
Aalborg (W) 0 - 2 Nordsjaelland (W) DEN WD1
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
6 trận gần nhất Kolding BK (W) Kolding BK (W)
21/10/2023 09:00
AGF Kvindefodbold APS (W) 2 - 0 Kolding BK (W) DEN WD1
14/10/2023 09:00
Kolding BK (W) 2 - 0 Nordsjaelland (W) DEN WD1
08/10/2023 06:00
Brondby IF (W) 1 - 2 Kolding BK (W) DEN WD1
03/10/2023 11:00
Vildbjerg SF (W) 1 - 4 Kolding BK (W) DWLWC
29/09/2023 12:30
Kolding BK (W) 1 - 1 Thisted FC (W) DEN WD1
16/09/2023 09:00
HB Koge (W) 5 - 0 Kolding BK (W) DEN WD1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
0.36
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
2.00
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
1.14
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
1 (17%)5 (83%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
1 (17%)5 (83%)
Trong 14 trận gần nhất
CóKhông
3 (21%)11 (79%)
Trong 14 trận gần nhất
KhôngCó
7 (50%)7 (50%)
Aalborg (W)

Aalborg (W)

Trận gần đây

Kolding BK (W)

Kolding BK (W)

Xỉu /Tài

(71%)10 4(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(64%)9 5(36%)

Xỉu /Tài

(29%)4 10(71%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(43%)6 8(57%)

Xỉu /Tài

(36%)5 9(64%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(14%)2 12(86%)

/Có

(21%)3 11(79%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(14%)2 12(86%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Aalborg (W) Aalborg (W)
Kolding BK (W) Kolding BK (W)
Cú sút
Aalborg (W)
Aalborg (W)
Tổng cú sút
6.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Kolding BK (W)
Kolding BK (W)
Tổng cú sút
7.93 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Aalborg (W)
Aalborg (W)
14
Số trận đã đấu
Kolding BK (W)
Kolding BK (W)
14
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Giữ sạch lưới
6
0.43
3.71
52
Phạt góc
56
4.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Aalborg (W)
Aalborg (W)
THẺ PHẠT
Kolding BK (W)
Kolding BK (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.07
15
Thẻ vàng
11
0.79
0.07
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00