US Virgin Islands (W) – Dự Đoán, Phong Độ & Tỷ Lệ Kèo Mới Nhất

Dự đoán US Virgin Islands (W) trên Betiball.com cập nhật toàn bộ diễn biến mùa giải, gồm phân tích từng trận, dữ liệu phong độ đội hình và các số liệu thống kê chi tiết. Xem thêm lịch thi đấu sắp tới, kết quả gần nhất và nhận định kèo cho US Virgin Islands (W) ngay tại một nơi.
US Virgin Islands (W)

Bóng đá Nữ Đại hội Thể thao châu Mỹ

2026

L
L
L
W
W
W
W
L
W
L
Thắng H1/Cả trận
5/10
50%
WAG
US Virgin Islands (W) thắng 5 trong 10 trận WAG gần nhất nhờ dẫn trước ở hiệp 1 và thắng chung cuộc.
Group A
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
9 3 3 0 0 6 0 6
6 3 2 0 1 2 2 0
3 3 1 0 2 2 5 -3
0 3 0 0 3 1 4 -3
Group B
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
7 3 2 1 0 8 0 8
6 3 2 0 1 8 1 7
4 3 1 1 1 1 3 -2
0 3 0 0 3 0 13 -13
Trận sân nhà
14:30
05/03
US Virgin Islands (W)
US Virgin Islands (W)
0 - 9
Puerto Rico (W)
Puerto Rico (W)
WWCQ CONC
15:00
27/11
US Virgin Islands (W)
US Virgin Islands (W)
3 - 1
Saint Lucia (W)
Saint Lucia (W)
WWCQ CONC
15:00
25/10
US Virgin Islands (W)
US Virgin Islands (W)
6 - 0
British Virgin Islands (W)
British Virgin Islands (W)
INT FRL
15:00
24/10
US Virgin Islands (W)
US Virgin Islands (W)
8 - 0
British Virgin Islands (W)
British Virgin Islands (W)
INT FRL
14:30
21/12
US Virgin Islands (W)
US Virgin Islands (W)
1 - 0
Saint Kitts and Nevis (W)
Saint Kitts and Nevis (W)
INT FRL
18:00
03/12
US Virgin Islands (W)
US Virgin Islands (W)
0 - 2
Grenada (W)
Grenada (W)
CNCF GWC
18:00
29/10
US Virgin Islands (W)
US Virgin Islands (W)
0 - 0
Bahamas (W)
Bahamas (W)
CNCF GWC
15:00
06/04
US Virgin Islands (W)
US Virgin Islands (W)
0 - 1
Curacao (W)
Curacao (W)
CNCF WGC
16:00
20/02
US Virgin Islands (W)
US Virgin Islands (W)
0 - 6
Costa Rica (W)
Costa Rica (W)
CNCF WGC
17:00
13/02
US Virgin Islands (W)
US Virgin Islands (W)
1 - 2
Antigua Barbuda (W)
Antigua Barbuda (W)
INT FRL
Thắng
40%
Hòa
10%
Thua
50%
THỐNG KÊ TỔNG HỢP
Số trận đã đấu: 10
Tài/Xỉu
1.5
80% (8)
20% (2)
Tài/Xỉu
2.5
70% (7)
30% (3)
Tài/Xỉu
3.5
70% (7)
30% (3)
Trận cả hai đội ghi bàn (Có/Không)
20% (2)
80% (8)
Giữ sạch lưới (Có/Không)
40% (4)
60% (6)
Có ghi bàn (Có/Không)
60% (6)
40% (4)
LỊCH THI ĐẤU
Không có trận sắp tới.
KHÁC
# Cầu thủ Bàn thắng Thẻ vàng Thẻ đỏ
Chưa có thống kê cầu thủ.