Jamaica (W)
World Cup nữ
2023
L
L
L
D
W
W
W
W
W
W
Thắng H1/Cả trận
6/10
60%
WWC
Jamaica (W) won 6 of their last 10 WWC matches by leading at half-time and winning full-time.
Trận sân nhà
|
20:00 02/08 | Jamaica (W) |
0 - 7
| Mexico (W) | WAG |
|
20:00 29/07 | Jamaica (W) |
0 - 5
| Colombia (W) | WAG |
|
00:00 19/04 | Jamaica (W) |
2 - 0
| Guyana (W) | WWCQ CONC |
|
00:00 11/04 | Jamaica (W) |
4 - 0
| Antigua Barbuda (W) | WWCQ CONC |
|
00:30 03/12 | Jamaica (W) |
3 - 2
| South Africa (W) | INT FRL |
|
01:00 30/11 | Jamaica (W) |
3 - 0
| South Africa (W) | INT FRL |
|
00:00 30/11 | Jamaica (W) |
1 - 1
| Panama (W) | CNCF GWC |
|
15:00 31/10 | Jamaica (W) |
1 - 2
| Bolivia (W) | PAGW |
|
22:00 29/10 | Jamaica (W) |
2 - 2
| Guatemala (W) | CNCF GWC |
|
00:00 23/09 | Jamaica (W) |
0 - 2
| Canada (W) | INT FRL |
Thắng
40%
Hòa
20%
Thua
40%
THỐNG KÊ TỔNG HỢP
Số trận đã đấu: 10
Under/Over
1.5
70% (7)
30% (3)
Under/Over
2.5
60% (6)
40% (4)
Under/Over
3.5
60% (6)
40% (4)
Both teams scored games (Yes/No)
20% (2)
80% (8)
Clean sheets (Yes/No)
50% (5)
50% (5)
Scored a goal (Yes/No)
60% (6)
40% (4)
LỊCH THI ĐẤU
| Không có trận sắp tới. | ||||
KHÁC
| # | Cầu thủ | Bàn thắng | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|
| Chưa có thống kê cầu thủ. | ||||