Zhenis vs Ordabasy: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Zhenis
Hạng 6 tại Giải VĐQG Kazakhstan (Premier League)
2
2-2
FT
30/05/2025 09:00
Ordabasy
Hạng 7 tại Giải VĐQG Kazakhstan (Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Zhenis vs Ordabasy trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Zhenis đang đứng thứ 6 với 36 điểm sau 26 trận.
  • Ordabasy xếp thứ 7 với 35 điểm sau 26 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Ordabasy thắng với xác suất 43%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Zhenis và Ordabasy mỗi đội thắng 1 trong 2 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
09:00

2025-05-30

Zhenis vs Ordabasy - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Zhenis
Zhenis
Ordabasy
Ordabasy
2025-05-30 09:00
29
28
43
2
1 - 1
1 - 1
2.25
2.06
FT
2-2 2-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 30/05/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Kairat Almaty FC Kairat Almaty
59 26 18 5 3 53 19 34
02 FC Astana FC Astana
57 26 17 6 3 66 30 36
03 Tobol Kostanai Tobol Kostanai
54 26 16 6 4 45 25 20
04 FK Yelimay Semey FK Yelimay Semey
48 26 14 6 6 47 31 16
05 FK Aktobe Lento FK Aktobe Lento
43 26 13 4 9 39 29 10
06 Zhenis Zhenis
36 26 8 12 6 37 30 7
07 Ordabasy Ordabasy
35 26 9 8 9 37 28 9
08 Okzhetpes Okzhetpes
32 26 9 5 12 35 45 -10
09 Kyzylzhar Petropavlovsk Kyzylzhar Petropavlovsk
27 26 6 9 11 25 32 -7
10 FC Zhetysu Taldykorgan FC Zhetysu Taldykorgan
24 26 5 9 12 21 41 -20
11 Ulytau Zhezkazgan Ulytau Zhezkazgan
23 26 5 8 13 20 41 -21
12 Kaisar Kyzylorda Kaisar Kyzylorda
22 26 3 13 10 24 42 -18
13 FK Atyrau FK Atyrau
19 26 4 7 15 22 45 -23
14 Turan Turkistan Turan Turkistan
16 26 4 4 18 25 58 -33
Đối đầu
26/10/2024 09:00
Ordabasy Ordabasy
1 - 2
Zhenis Zhenis
KAZ PR
23/06/2024 09:00
Zhenis Zhenis
1 - 3
Ordabasy Ordabasy
KAZ PR
Zhenis
1
50%
Hòa
0
0%
Ordabasy
1
50%
Zhenis Zhenis 6 trận gần nhất
24/05/2025 10:30
Lokomotiv Astana 4 - 2 Zhenis KAZ PR
18/05/2025 09:00
Zhenis 0 - 0 Kyzylzhar Petropavlovsk KAZ PR
14/05/2025 11:00
Zhenis 1 - 1 Lokomotiv Astana KAZ C
09/05/2025 10:00
Zhenis 1 - 2 FC Kairat Almaty KAZ PR
03/05/2025 06:00
Zhenis 0 - 1 FK Aktobe Lento KAZ PR
26/04/2025 06:00
Okzhetpes 1 - 1 Zhenis KAZ PR
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất Ordabasy Ordabasy
24/05/2025 10:30
Ordabasy 0 - 1 Ulytau Zhezkazgan KAZ PR
14/05/2025 09:00
Ordabasy 1 - 0 FC Kairat Almaty KAZ C
11/05/2025 08:00
Ordabasy 5 - 0 Kaisar Kyzylorda KAZ PR
03/05/2025 07:00
FK Atyrau 1 - 2 Ordabasy KAZ PR
27/04/2025 07:00
Ordabasy 1 - 0 Turan Turkistan KAZ PR
19/04/2025 07:00
Ordabasy 1 - 0 FC Zhetysu Taldykorgan KAZ PR
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.15
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
1.08
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
19 (73%)7 (27%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
18 (69%)8 (31%)
Zhenis

Zhenis

Trận gần đây

Ordabasy

Ordabasy

Xỉu /Tài

(73%)19 7(27%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(58%)15 11(42%)

Xỉu /Tài

(31%)8 18(69%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(31%)8 18(69%)

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

/Có

(58%)15 11(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(46%)12 14(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Zhenis Zhenis
Ordabasy Ordabasy
Cú sút
Zhenis
Zhenis
Tổng cú sút
9.17 TB / trận
Bị chặn
8 tổng
TB 2.67
Ordabasy
Ordabasy
Tổng cú sút
12.85 TB / trận
Bị chặn
25 tổng
TB 6.25
Zhenis Zhenis Đường chuyền Ordabasy Ordabasy
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
62%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Zhenis
Zhenis
26
Số trận đã đấu
Ordabasy
Ordabasy
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.35
9
Giữ sạch lưới
9
0.35
3.46
90
Phạt góc
115
4.42
3.62
94
Ném biên
112
4.31
0.38
10
Việt vị
4
0.15
0.15
4
Thủ môn cứu thua
4
0.15
Zhenis
Zhenis
THẺ PHẠT
Ordabasy
Ordabasy
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.04
53
Thẻ vàng
68
2.62
0.12
3
Thẻ đỏ
5
0.19
2.15
56
Số lỗi
68
2.62
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00