Zamalek
Hạng 3 tại Egyptian Premier League
1
4-2
FT
05/08/2024 18:00
Enppi
Hạng 9 tại Egyptian Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Zamalek đang đứng thứ 3 với 59 điểm sau 34 trận.
  • Enppi xếp thứ 9 với 45 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Zamalek thắng với xác suất 50%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Enppi với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Zamalek thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
18:00

2024-08-05

Zamalek vs Enppi - Prediction & Odds

Zamalek
Zamalek
Enppi
Enppi
2024-08-05 18:00
50
27
23
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.80
FT
4-2 2-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 05/08/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Ahly SC Al Ahly SC
85 34 27 4 3 75 28 47
02 Pyramids FC Pyramids FC
79 34 24 7 3 62 27 35
03 Zamalek Zamalek
59 34 17 8 9 53 37 16
04 Al Masry Al Masry
55 34 16 7 11 41 39 2
05 Future FC Future FC
54 34 14 12 8 40 28 12
06 Smouha SC Smouha SC
54 34 15 9 10 39 35 4
07 ZED FC ZED FC
51 34 13 12 9 48 35 13
08 Ceramica Cleopatra FC Ceramica Cleopatra FC
46 34 12 10 12 51 42 9
09 Enppi Enppi
45 34 11 12 11 38 37 1
10 Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish
42 34 10 12 12 30 40 -10
11 Al-Ittihad Alexandria Al-Ittihad Alexandria
41 34 9 14 11 30 42 -12
12 El Gounah El Gounah
39 34 9 12 13 32 44 -12
13 NBE SC NBE SC
36 34 9 9 16 46 45 1
14 Ismaily Ismaily
33 34 7 12 15 33 43 -10
15 Pharco Pharco
33 34 6 15 13 32 43 -11
16 Baladiyet El Mahallah Baladiyet El Mahallah
28 34 7 7 20 31 65 -34
17 El Mokawloon El Arab El Mokawloon El Arab
26 34 5 11 18 32 57 -25
18 El Daklyeh El Daklyeh
20 34 3 11 20 17 43 -26
Đối đầu
27/10/2023 17:00
Enppi Enppi
2 - 1
Zamalek Zamalek
EGY D1
12/03/2023 17:00
Zamalek Zamalek
0 - 2
Enppi Enppi
EGY D1
02/11/2022 17:00
Enppi Enppi
1 - 1
Zamalek Zamalek
EGY D1
10/05/2022 19:00
Zamalek Zamalek
0 - 2
Enppi Enppi
EGY D1
14/01/2022 12:30
Zamalek Zamalek
0 - 0
Enppi Enppi
EGY LC
26/10/2021 18:00
Zamalek Zamalek
2 - 0
Enppi Enppi
EGY D1
Zamalek
1
17%
Hòa
2
33%
Enppi
3
50%
Zamalek Zamalek 6 trận gần nhất
02/08/2024 18:00
Zamalek 1 - 0 El Gounah EGY D1
29/07/2024 18:00
El Mokawloon El Arab 2 - 1 Zamalek EGY D1
26/07/2024 18:00
Zamalek 1 - 1 Pyramids FC EGY D1
21/07/2024 18:00
El Daklyeh 1 - 2 Zamalek EGY D1
18/07/2024 17:00
Zamalek 5 - 2 Proxy SC EGYCup
15/07/2024 18:00
Zamalek 0 - 0 Baladiyet El Mahallah EGY D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Enppi Enppi
31/07/2024 14:30
Al-Ittihad Alexandria 0 - 0 Enppi EGY D1
21/07/2024 18:00
Enppi 1 - 4 ZED FC EGY D1
06/07/2024 14:30
Smouha SC 2 - 0 Enppi EGY D1
02/07/2024 15:59
Enppi 2 - 2 El Mokawloon El Arab EGY D1
29/06/2024 13:00
Baladiyet El Mahallah 0 - 0 Enppi EGY D1
22/06/2024 15:59
Enppi 1 - 0 El Gounah EGY D1
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.09
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.09
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 34 matches
Không
29 (85%)5 (15%)
In last 34 matches
Không
21 (62%)13 (38%)
Zamalek

Zamalek

Trận gần đây

Enppi

Enppi

Under /Over

(76%)26 8(24%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(50%)17 17(50%)

Under /Over

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(29%)10 24(71%)

Under /Over

(47%)16 18(53%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(38%)13 21(62%)

/Yes

(62%)21 13(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(44%)15 19(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Zamalek Zamalek
Enppi Enppi
Cú sút
Zamalek
Zamalek
Tổng cú sút
11.79 TB / trận
Bị chặn
66 tổng
Avg. 3.67
Enppi
Enppi
Tổng cú sút
9.97 TB / trận
Bị chặn
51 tổng
Avg. 2.22
Zamalek Zamalek Đường chuyền Enppi Enppi
Tổng đường chuyền
15386
Avg. 513 / game
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
60%
Tổng đường chuyền
9744
Avg. 314 / game
Chính xác
74%
Kiểm soát bóng
43%
KHÁC
Zamalek
Zamalek
34
Số trận đã đấu
Enppi
Enppi
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
10
Clean sheets
13
0.38
5.00
170
Corners
159
4.68
1.71
58
Throw-ins
53
1.56
2.41
82
Offsides
64
1.88
2.38
81
GK saves
85
2.50
Zamalek
Zamalek
THẺ PHẠT
Enppi
Enppi
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.68
57
Thẻ vàng
60
1.76
0.06
2
Thẻ đỏ
1
0.03
8.50
289
Fouls
320
9.41
10.56
359
Tackles
402
11.82