Smouha SC
Hạng 6 tại Egyptian Premier League
1
2-0
FT
06/07/2024 10:30
Enppi
Hạng 9 tại Egyptian Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Smouha SC đang đứng thứ 6 với 54 điểm sau 34 trận.
  • Enppi xếp thứ 9 với 45 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Smouha SC thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Smouha SC với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Enppi chưa thắng trận nào, 4 trận hòa.
trận yêu thích
10:30

2024-07-06

Smouha SC vs Enppi - Prediction & Odds

Smouha SC
Smouha SC
Enppi
Enppi
2024-07-06 10:30
40
31
29
1
1 - 1
1 - 1
2.00
2.25
FT
2-0 0-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 06/07/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Ahly SC Al Ahly SC
85 34 27 4 3 75 28 47
02 Pyramids FC Pyramids FC
79 34 24 7 3 62 27 35
03 Zamalek Zamalek
59 34 17 8 9 53 37 16
04 Al Masry Al Masry
55 34 16 7 11 41 39 2
05 Future FC Future FC
54 34 14 12 8 40 28 12
06 Smouha SC Smouha SC
54 34 15 9 10 39 35 4
07 ZED FC ZED FC
51 34 13 12 9 48 35 13
08 Ceramica Cleopatra FC Ceramica Cleopatra FC
46 34 12 10 12 51 42 9
09 Enppi Enppi
45 34 11 12 11 38 37 1
10 Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish
42 34 10 12 12 30 40 -10
11 Al-Ittihad Alexandria Al-Ittihad Alexandria
41 34 9 14 11 30 42 -12
12 El Gounah El Gounah
39 34 9 12 13 32 44 -12
13 NBE SC NBE SC
36 34 9 9 16 46 45 1
14 Ismaily Ismaily
33 34 7 12 15 33 43 -10
15 Pharco Pharco
33 34 6 15 13 32 43 -11
16 Baladiyet El Mahallah Baladiyet El Mahallah
28 34 7 7 20 31 65 -34
17 El Mokawloon El Arab El Mokawloon El Arab
26 34 5 11 18 32 57 -25
18 El Daklyeh El Daklyeh
20 34 3 11 20 17 43 -26
Đối đầu
18/02/2024 10:00
Enppi Enppi
0 - 0
Smouha SC Smouha SC
EGY D1
11/07/2023 13:30
Smouha SC Smouha SC
2 - 1
Enppi Enppi
EGY D1
29/01/2023 08:45
Enppi Enppi
0 - 2
Smouha SC Smouha SC
EGY D1
28/05/2022 12:30
Smouha SC Smouha SC
1 - 1
Enppi Enppi
EGY D1
19/11/2021 11:30
Enppi Enppi
1 - 1
Smouha SC Smouha SC
EGY D1
09/08/2021 13:00
Enppi Enppi
0 - 0
Smouha SC Smouha SC
EGY D1
Smouha SC
2
33%
Hòa
4
67%
Enppi
0
0%
Smouha SC Smouha SC 6 trận gần nhất
02/07/2024 13:00
Smouha SC 2 - 3 Pyramids FC EGY D1
22/06/2024 11:59
Talaea EI-Gaish 2 - 2 Smouha SC EGY D1
18/06/2024 09:00
Smouha SC 3 - 2 El Daklyeh EGY D1
13/06/2024 11:59
Pyramids FC 3 - 0 Smouha SC EGY D1
28/05/2024 13:00
Smouha SC 1 - 0 Raviena EGYCup
24/05/2024 11:59
Pharco 1 - 1 Smouha SC EGY D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Enppi Enppi
02/07/2024 11:59
Enppi 2 - 2 El Mokawloon El Arab EGY D1
29/06/2024 09:00
Baladiyet El Mahallah 0 - 0 Enppi EGY D1
22/06/2024 11:59
Enppi 1 - 0 El Gounah EGY D1
17/06/2024 11:59
Ismaily 2 - 2 Enppi EGY D1
01/06/2024 13:00
Enppi 1 - 0 Nogoom El Mostakbal EGYCup
24/05/2024 11:59
Enppi 3 - 2 Ceramica Cleopatra FC EGY D1
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.09
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 34 matches
Không
25 (74%)9 (26%)
In last 34 matches
Không
21 (62%)13 (38%)
Smouha SC

Smouha SC

Trận gần đây

Enppi

Enppi

Under /Over

(65%)22 12(35%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(50%)17 17(50%)

Under /Over

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(29%)10 24(71%)

Under /Over

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(38%)13 21(62%)

/Yes

(41%)14 20(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(44%)15 19(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Smouha SC Smouha SC
Enppi Enppi
Cú sút
Smouha SC
Smouha SC
Tổng cú sút
10.73 TB / trận
Bị chặn
60 tổng
Avg. 2.50
Enppi
Enppi
Tổng cú sút
9.97 TB / trận
Bị chặn
51 tổng
Avg. 2.22
Smouha SC Smouha SC Đường chuyền Enppi Enppi
Tổng đường chuyền
11958
Avg. 362 / game
Chính xác
74%
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
9744
Avg. 314 / game
Chính xác
74%
Kiểm soát bóng
43%
KHÁC
Smouha SC
Smouha SC
34
Số trận đã đấu
Enppi
Enppi
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
14
Clean sheets
13
0.38
4.65
158
Corners
159
4.68
1.76
60
Throw-ins
53
1.56
2.21
75
Offsides
64
1.88
2.26
77
GK saves
85
2.50
Smouha SC
Smouha SC
THẺ PHẠT
Enppi
Enppi
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.12
72
Thẻ vàng
60
1.76
0.12
4
Thẻ đỏ
1
0.03
13.35
454
Fouls
320
9.41
15.47
526
Tackles
402
11.82