Ypiranga(RS)
Hạng 9 tại League
1 - 4
FT
16/05/2026 20:00
Maringa FC
W
Hạng 2 tại Group B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Ypiranga(RS) đang đứng thứ 9 với 29 điểm sau 19 trận.
  • Maringa FC xếp thứ 2 với 3 điểm sau 2 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Ypiranga(RS) và Maringa FC mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 16/05/2026
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ferroviaria SP Ferroviaria SP
4 2 1 1 0 4 3 1
02 Brusque FC Brusque FC
4 2 1 1 0 4 3 1
03 Inter de Limeira Inter de Limeira
2 2 0 2 0 5 5 0
04 SC Paysandu Para SC Paysandu Para
0 2 0 0 2 1 3 -2
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Santa Cruz PE Santa Cruz PE
6 2 2 0 0 2 0 2
02 Maringa FC Maringa FC
3 2 1 0 1 1 1 0
03 Floresta CE Floresta CE
3 2 1 0 1 1 1 0
04 Botafogo PB Botafogo PB
0 2 0 0 2 0 2 -2
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Botafogo PB Botafogo PB
33 19 10 3 6 28 19 9
02 Brusque FC Brusque FC
32 19 9 5 5 28 22 6
03 Ferroviaria SP Ferroviaria SP
30 19 8 6 5 22 15 7
04 Maringa FC Maringa FC
30 19 8 6 5 32 30 2
05 Floresta CE Floresta CE
30 19 8 6 5 22 20 2
06 Inter de Limeira Inter de Limeira
30 19 8 6 5 22 20 2
07 SC Paysandu Para SC Paysandu Para
29 19 9 2 8 26 27 -1
08 Santa Cruz PE Santa Cruz PE
29 19 8 5 6 20 15 5
09 Ypiranga(RS) Ypiranga(RS)
29 19 8 5 6 27 24 3
10 Guarani SP Guarani SP
28 19 7 7 5 34 24 10
11 Figueirense Figueirense
28 19 7 7 5 19 22 -3
12 Maranhao Maranhao
27 19 7 6 6 19 18 1
13 Amazonas FC Amazonas FC
26 19 7 5 7 21 23 -2
14 Caxias RS Caxias RS
25 19 6 7 6 17 16 1
15 Ituano SP Ituano SP
22 19 6 4 9 18 21 -3
16 Volta Redonda Volta Redonda
21 19 6 3 10 13 25 -12
17 Barra FC Barra FC
21 19 5 6 8 21 21 0
18 Anapolis FC Anapolis FC
19 19 5 4 10 17 22 -5
19 Itabaiana(SE) Itabaiana(SE)
17 19 4 5 10 14 27 -13
20 Confianca SE Confianca SE
13 19 3 4 12 11 20 -9
Đối đầu
06/07/2025 22:00
Ypiranga(RS) Ypiranga(RS)
0 - 0
Maringa FC Maringa FC
BRA D3
Ypiranga(RS)
0
0%
Hòa
1
100%
Maringa FC
0
0%
Ypiranga(RS) Ypiranga(RS) 6 trận gần nhất
05/05/2026 18:00
Ypiranga(RS) 2 - 0 Ituano SP BRA D3
27/04/2026 23:00
Caxias RS 2 - 1 Ypiranga(RS) BRA D3
18/04/2026 22:30
Ypiranga(RS) 3 - 0 Anapolis FC BRA D3
12/04/2026 22:00
Itabaiana(SE) 1 - 2 Ypiranga(RS) BRA D3
06/04/2026 23:00
Ypiranga(RS) 1 - 1 Figueirense BRA D3
27/03/2026 22:00
Sao Luiz(RS) 0 - 2 Ypiranga(RS) INT CF
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Maringa FC Maringa FC
03/05/2026 22:00
Maringa FC 4 - 2 Itabaiana(SE) BRA D3
26/04/2026 22:00
Ituano SP 4 - 1 Maringa FC BRA D3
20/04/2026 23:00
Maringa FC 2 - 3 Brusque FC BRA D3
13/04/2026 23:00
Figueirense 1 - 3 Maringa FC BRA D3
04/04/2026 22:30
Maringa FC 3 - 2 Ferroviaria SP BRA D3
19/03/2026 22:30
Maringa FC 0 - 1 Goias Copa do Brasil
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
1.26
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.57
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.48
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 19 matches
Không
18 (95%)1 (5%)
In last 19 matches
Không
17 (81%)4 (19%)
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

Trận gần đây

Maringa FC

Maringa FC

Under /Over

(79%)15 4(21%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(76%)16 5(24%)

Under /Over

(21%)4 15(79%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(48%)10 11(52%)

Under /Over

(53%)10 9(47%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(52%)11 10(48%)

/Yes

(63%)12 7(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(62%)13 8(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ypiranga(RS) Ypiranga(RS)
Maringa FC Maringa FC
Cú sút
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)
Tổng cú sút
11.22 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Maringa FC
Maringa FC
Tổng cú sút
12.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Ypiranga(RS) Ypiranga(RS) Đường chuyền Maringa FC Maringa FC
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)
19
Số trận đã đấu
Maringa FC
Maringa FC
21
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
6
Clean sheets
5
0.24
3.89
74
Corners
114
5.43
0.00
0
Throw-ins
29
1.38
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)
THẺ PHẠT
Maringa FC
Maringa FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.47
47
Thẻ vàng
35
1.67
0.00
0
Thẻ đỏ
4
0.19
0.00
0
Fouls
9
0.43
0.00
0
Tackles
0
0.00