York City vs Barnet: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

York City
Hạng 4 tại Hạng Ba Anh (League Two)
? - ?
27/04/2027 14:45
Barnet
Hạng 1 tại Hạng Ba Anh (League Two)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán York City vs Barnet trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • York City đang đứng thứ 4 với 14 điểm sau 8 trận.
  • Barnet xếp thứ 1 với 15 điểm sau 7 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 27/04/2027
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Barnet Barnet
15 7 4 3 0 17 10 7
02 Cheltenham Town Cheltenham Town
15 8 4 3 1 16 12 4
03 Bristol Rovers Bristol Rovers
15 8 5 0 3 13 11 2
04 York City York City
14 8 4 2 2 16 10 6
05 Walsall Walsall
14 8 3 5 0 11 5 6
06 Grimsby Town Grimsby Town
13 8 3 4 1 12 8 4
07 Salford City Salford City
13 8 4 1 3 12 10 2
08 Gillingham Gillingham
12 8 3 3 2 11 9 2
09 Crewe Alexandra Crewe Alexandra
12 8 2 6 0 8 6 2
10 Tranmere Rovers Tranmere Rovers
11 8 2 5 1 10 8 2
11 Chesterfield Chesterfield
11 8 3 2 3 11 10 1
12 Swindon Town Swindon Town
11 8 3 2 3 9 12 -3
13 Rotherham United Rotherham United
10 8 2 4 2 11 11 0
14 Fleetwood Town Fleetwood Town
10 8 2 4 2 9 9 0
15 Colchester United Colchester United
10 8 2 4 2 10 12 -2
16 Rochdale Rochdale
10 8 3 1 4 9 11 -2
17 Newport County Newport County
9 8 2 3 3 12 12 0
18 Shrewsbury Town Shrewsbury Town
8 8 2 2 4 7 13 -6
19 Accrington Stanley Accrington Stanley
7 8 1 4 3 11 14 -3
20 Oldham Athletic Oldham Athletic
7 8 2 1 5 9 13 -4
21 Exeter City Exeter City
6 8 1 3 4 4 6 -2
22 Northampton Town Northampton Town
6 7 1 3 3 3 6 -3
23 Port Vale Port Vale
5 7 1 2 4 3 9 -6
24 Crawley Town Crawley Town
4 7 1 1 5 6 13 -7
York City York City 6 trận gần nhất
26/09/2026 21:00
York City 3 - 0 Gillingham Hạng Ba Anh (League Two)
23/09/2026 01:00
York City 1 - 1 Rotherham United EFL Trophy (Anh)
19/09/2026 21:00
Chesterfield 2 - 0 York City Hạng Ba Anh (League Two)
16/09/2026 01:00
York City 1 - 3 Newcastle U21 EFL Trophy (Anh)
12/09/2026 21:00
York City 4 - 0 Swindon Town Hạng Ba Anh (League Two)
05/09/2026 21:00
Crewe Alexandra 1 - 1 York City Hạng Ba Anh (League Two)
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Barnet Barnet
19/09/2026 21:00
Barnet 3 - 1 Fleetwood Town Hạng Ba Anh (League Two)
12/09/2026 21:00
Barnet 2 - 1 Accrington Stanley Hạng Ba Anh (League Two)
05/09/2026 21:00
Chesterfield 3 - 3 Barnet Hạng Ba Anh (League Two)
02/09/2026 01:45
Exeter City 1 - 1 Barnet Hạng Ba Anh (League Two)
29/08/2026 18:30
Barnet 2 - 2 Cheltenham Town Hạng Ba Anh (League Two)
22/08/2026 21:00
Shrewsbury Town 1 - 3 Barnet Hạng Ba Anh (League Two)
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
16
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
1.25
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
2.43
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
1.43
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 8 trận gần nhất
CóKhông
7 (88%)1 (13%)
Trong 8 trận gần nhất
KhôngCó
7 (100%)0 (0%)
York City

York City

Trận gần đây

Barnet

Barnet

Xỉu /Tài

(100%)8 0(0%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)7 0(0%)

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(57%)4 3(43%)

Xỉu /Tài

(75%)6 2(25%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(100%)7 0(0%)

/Có

(63%)5 3(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(100%)7 0(0%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
York City York City
Barnet Barnet
Cú sút
York City
York City
Tổng cú sút
16.38 TB / trận
Bị chặn
38 tổng
TB 4.75
Barnet
Barnet
Tổng cú sút
15.71 TB / trận
Bị chặn
38 tổng
TB 5.43
York City York City Đường chuyền Barnet Barnet
Tổng đường chuyền
4289
TB 536 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
63%
Tổng đường chuyền
2199
TB 314 / trận
Chính xác
59%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
York City
York City
8
Số trận đã đấu
Barnet
Barnet
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
2
Giữ sạch lưới
0
0.00
6.25
50
Phạt góc
47
6.71
24.25
194
Ném biên
193
27.57
1.88
15
Việt vị
13
1.86
2.38
19
Thủ môn cứu thua
16
2.29
York City
York City
THẺ PHẠT
Barnet
Barnet
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.25
10
Thẻ vàng
13
1.86
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.14
8.38
67
Số lỗi
101
14.43
8.50
68
Tắc bóng
61
8.71