Yokohama SCC vs Rayluck Shiga: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Yokohama SCC
Hạng 13 tại Japan Football League (JFL)
2
3-3
FT
03/05/2025 00:00
Rayluck Shiga
Hạng 2 tại Japan Football League (JFL)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Yokohama SCC vs Rayluck Shiga trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Yokohama SCC đang đứng thứ 13 với 30 điểm sau 30 trận.
  • Rayluck Shiga xếp thứ 2 với 56 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Rayluck Shiga thắng với xác suất 40%.
trận yêu thích
00:00

2025-05-03

Yokohama SCC vs Rayluck Shiga - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Yokohama SCC
Yokohama SCC
Rayluck Shiga
Rayluck Shiga
2025-05-03 00:00
32
28
40
2
1 - 1
1 - 1
2.25
2.22
FT
3-3 0-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/05/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Honda FC Honda FC
60 30 17 9 4 51 28 23
02 Rayluck Shiga Rayluck Shiga
56 30 16 8 6 47 35 12
03 Briobecca Urayasu Briobecca Urayasu
52 30 14 10 6 35 25 10
04 FC Tiamo Hirakata FC Tiamo Hirakata
50 30 15 5 10 58 42 16
05 Run Mel Aomori Run Mel Aomori
50 30 14 8 8 40 33 7
06 Verspah Oita Verspah Oita
49 30 14 7 9 41 33 8
07 Veertien Kuwana Veertien Kuwana
45 30 11 12 7 38 25 13
08 Okinawa SV Okinawa SV
43 30 12 7 11 39 41 -2
09 Grulla Morioka Grulla Morioka
39 30 11 6 13 45 49 -4
10 Minebea Mitsumi FC Minebea Mitsumi FC
34 30 9 7 14 40 41 -1
11 Maruyasu Industries Maruyasu Industries
34 30 9 7 14 29 38 -9
12 Criacao Shinjuku Criacao Shinjuku
33 30 8 9 13 29 34 -5
13 Yokohama SCC Yokohama SCC
30 30 8 6 16 35 56 -21
14 Yokogawa Musashino Yokogawa Musashino
29 30 7 8 15 17 37 -20
15 Atletico Suzuka Atletico Suzuka
28 30 7 7 16 30 46 -16
16 Porvenir Asuka SC Porvenir Asuka SC
24 30 4 12 14 22 33 -11
Yokohama SCC Yokohama SCC 6 trận gần nhất
20/04/2025 00:00
Veertien Kuwana 3 - 1 Yokohama SCC JPN JFL
13/04/2025 00:00
Yokohama SCC 2 - 1 FC Tiamo Hirakata JPN JFL
05/04/2025 00:00
Verspah Oita 3 - 2 Yokohama SCC JPN JFL
30/03/2025 00:00
Yokohama SCC 1 - 0 Briobecca Urayasu JPN JFL
22/03/2025 00:00
Yokohama SCC 0 - 2 Criacao Shinjuku JPN JFL
15/03/2025 00:00
Maruyasu Industries 0 - 1 Yokohama SCC JPN JFL
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Rayluck Shiga Rayluck Shiga
20/04/2025 00:00
Rayluck Shiga 1 - 0 Criacao Shinjuku JPN JFL
12/04/2025 00:00
Maruyasu Industries 2 - 3 Rayluck Shiga JPN JFL
06/04/2025 00:00
Rayluck Shiga 0 - 2 Honda FC JPN JFL
30/03/2025 00:00
Minebea Mitsumi FC 1 - 1 Rayluck Shiga JPN JFL
23/03/2025 00:00
Rayluck Shiga 2 - 1 Porvenir Asuka SC JPN JFL
16/03/2025 00:00
Grulla Morioka 2 - 1 Rayluck Shiga JPN JFL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
1.87
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.57
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.17
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
19 (63%)11 (37%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
27 (90%)3 (10%)
Yokohama SCC

Yokohama SCC

Trận gần đây

Rayluck Shiga

Rayluck Shiga

Xỉu /Tài

(80%)24 6(20%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(70%)21 9(30%)

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

Xỉu /Tài

(67%)20 10(33%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)16 14(47%)

/Có

(50%)15 15(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(57%)17 13(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Yokohama SCC Yokohama SCC
Rayluck Shiga Rayluck Shiga
Cú sút
Yokohama SCC
Yokohama SCC
Tổng cú sút
8.11 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Rayluck Shiga
Rayluck Shiga
Tổng cú sút
11.86 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Yokohama SCC
Yokohama SCC
30
Số trận đã đấu
Rayluck Shiga
Rayluck Shiga
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
6
Giữ sạch lưới
10
0.33
3.30
99
Phạt góc
147
4.90
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.73
22
Việt vị
31
1.03
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Yokohama SCC
Yokohama SCC
THẺ PHẠT
Rayluck Shiga
Rayluck Shiga
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.03
31
Thẻ vàng
31
1.03
0.03
1
Thẻ đỏ
3
0.10
4.57
137
Số lỗi
155
5.17
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00