Xiamen1026 vs Hubei Istar: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Xiamen1026
Hạng 6 tại South
1
0-0
FT
23/06/2026 04:00
Hubei Istar
Hạng 4 tại South
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Xiamen1026 vs Hubei Istar trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Xiamen1026 đang đứng thứ 6 với 29 điểm sau 22 trận.
  • Hubei Istar xếp thứ 4 với 34 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Xiamen1026 thắng với xác suất 47%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Xiamen1026 và Hubei Istar mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
trận yêu thích
04:00

2026-06-23

Xiamen1026 vs Hubei Istar - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Xiamen1026
Xiamen1026
Hubei Istar
Hubei Istar
2026-06-23 04:00
47
28
25
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.85
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/06/2026
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Guizhou Guiyang Athletic FC Guizhou Guiyang Athletic FC
42 22 13 3 6 32 17 15
02 Shenzhen 2028 Shenzhen 2028
37 22 10 7 5 37 25 12
03 Jiangxi Liansheng FC Jiangxi Liansheng FC
35 22 10 5 7 25 19 6
04 Hubei Istar Hubei Istar
34 22 9 7 6 29 23 6
05 Hangzhou Linping Wuyue Hangzhou Linping Wuyue
34 22 8 10 4 25 28 -3
06 Xiamen1026 Xiamen1026
29 22 7 8 7 29 28 1
07 Guangdong Mingtu Guangdong Mingtu
26 22 5 11 6 22 20 2
08 Ganzhou Ruishi Ganzhou Ruishi
26 22 6 8 8 19 32 -13
09 Guangzhou dandelion FC Guangzhou dandelion FC
25 22 6 7 9 22 28 -6
10 Chengdu Rongcheng B Chengdu Rongcheng B
22 22 5 7 10 18 24 -6
11 Wenzhou Professional Wenzhou Professional
22 22 4 10 8 15 23 -8
12 Wuhan Three Towns B Wuhan Three Towns B
19 22 4 7 11 20 26 -6
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Shandong Taishan B Shandong Taishan B
41 22 12 5 5 33 21 12
02 Shanghai Port B Shanghai Port B
40 22 12 4 6 36 19 17
03 Yan An Ronghai Yan An Ronghai
40 22 12 4 6 29 17 12
04 Dalian Kewei Dalian Kewei
37 22 9 10 3 22 14 8
05 Taian Tiankuang Taian Tiankuang
31 22 8 7 7 25 23 2
06 Dalian Yingbo B Dalian Yingbo B
28 22 6 10 6 21 22 -1
07 Haimen Codion Haimen Codion
26 22 5 11 6 25 23 2
08 Lanzhou Longyuan Athletics Lanzhou Longyuan Athletics
26 22 4 14 4 13 16 -3
09 Qingdao Red Lions Qingdao Red Lions
25 22 5 10 7 22 20 2
10 Changchun XIdu Football Club Changchun XIdu Football Club
20 22 3 11 8 15 28 -13
11 Bei Li Gong Bei Li Gong
16 22 3 7 12 21 42 -21
12 Shanghai Second Shanghai Second
15 22 2 9 11 22 39 -17
promotion PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Shanghai Port B Shanghai Port B
46 3 2 0 1 4 2 2
02 Shandong Taishan B Shandong Taishan B
45 3 1 1 1 3 2 1
03 Guizhou Guiyang Athletic FC Guizhou Guiyang Athletic FC
45 3 1 0 2 2 3 -1
04 Yan An Ronghai Yan An Ronghai
44 3 1 1 1 1 1 0
05 Dalian Kewei Dalian Kewei
41 2 1 1 0 1 0 1
06 Shenzhen 2028 Shenzhen 2028
41 3 1 1 1 1 2 -1
07 Jiangxi Liansheng FC Jiangxi Liansheng FC
38 2 1 0 1 2 2 0
08 Hangzhou Linping Wuyue Hangzhou Linping Wuyue
36 3 0 2 1 0 2 -2
Relegation Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hubei Istar Hubei Istar
38 3 1 1 1 3 2 1
02 Lanzhou Longyuan Athletics Lanzhou Longyuan Athletics
32 3 2 0 1 4 3 1
03 Dalian Yingbo B Dalian Yingbo B
32 3 1 1 1 2 2 0
04 Guangdong Mingtu Guangdong Mingtu
31 3 1 2 0 2 1 1
05 Wenzhou Professional Wenzhou Professional
26 3 1 1 1 2 3 -1
06 Guangzhou dandelion FC Guangzhou dandelion FC
26 3 0 1 2 2 4 -2
07 Changchun XIdu Football Club Changchun XIdu Football Club
25 3 1 2 0 3 2 1
08 Shanghai Second Shanghai Second
17 3 0 2 1 1 2 -1
Relegation Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Taian Tiankuang Taian Tiankuang
36 3 1 2 0 4 1 3
02 Xiamen1026 Xiamen1026
32 2 1 0 1 3 1 2
03 Haimen Codion Haimen Codion
30 2 1 1 0 3 1 2
04 Ganzhou Ruishi Ganzhou Ruishi
29 3 1 0 2 2 5 -3
05 Qingdao Red Lions Qingdao Red Lions
28 3 1 0 2 2 4 -2
06 Chengdu Rongcheng B Chengdu Rongcheng B
24 3 0 2 1 2 4 -2
07 Wuhan Three Towns B Wuhan Three Towns B
23 3 1 1 1 2 2 0
08 Bei Li Gong Bei Li Gong
22 3 2 0 1 3 3 0
Đối đầu
05/04/2026 04:30
Hubei Istar Hubei Istar
2 - 2
Xiamen1026 Xiamen1026
CHA D2
Xiamen1026
0
0%
Hòa
1
100%
Hubei Istar
0
0%
Xiamen1026 Xiamen1026 6 trận gần nhất
19/06/2026 07:30
Guizhou Guiyang Athletic FC 1 - 0 Xiamen1026 CHA D2
13/06/2026 07:30
Wenzhou Professional 1 - 0 Xiamen1026 CHA D2
27/05/2026 04:00
Xiamen1026 2 - 0 Jiangxi Liansheng FC CHA D2
23/05/2026 07:00
Guangzhou dandelion FC 1 - 3 Xiamen1026 CHA D2
10/05/2026 04:00
Xiamen1026 2 - 0 Chengdu Rongcheng B CHA D2
04/05/2026 07:30
Hangzhou Linping Wuyue 2 - 2 Xiamen1026 CHA D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Hubei Istar Hubei Istar
19/06/2026 07:00
Guangzhou dandelion FC 2 - 3 Hubei Istar CHA D2
14/06/2026 07:30
Hubei Istar 1 - 2 Shenzhen 2028 CHA D2
26/05/2026 07:30
Hangzhou Linping Wuyue 1 - 0 Hubei Istar CHA D2
22/05/2026 07:30
Hubei Istar 3 - 0 Chengdu Rongcheng B CHA D2
17/05/2026 07:30
Hubei Istar 0 - 4 Guangxi Hengchen CFC
10/05/2026 07:30
Guangdong Mingtu 1 - 2 Hubei Istar CHA D2
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.23
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.19
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.27
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
16 (62%)10 (38%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
19 (73%)7 (27%)
Xiamen1026

Xiamen1026

Trận gần đây

Hubei Istar

Hubei Istar

Xỉu /Tài

(69%)18 8(31%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(62%)16 10(38%)

Xỉu /Tài

(31%)8 18(69%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(31%)8 18(69%)

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(38%)10 16(62%)

/Có

(42%)11 15(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)13 13(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Xiamen1026 Xiamen1026
Hubei Istar Hubei Istar
Cú sút
Xiamen1026
Xiamen1026
Tổng cú sút
10.96 TB / trận
Bị chặn
60 tổng
TB 2.40
Hubei Istar
Hubei Istar
Tổng cú sút
8.76 TB / trận
Bị chặn
58 tổng
TB 2.52
Xiamen1026 Xiamen1026 Đường chuyền Hubei Istar Hubei Istar
Tổng đường chuyền
9480
TB 379 / trận
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
9807
TB 392 / trận
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Xiamen1026
Xiamen1026
26
Số trận đã đấu
Hubei Istar
Hubei Istar
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
10
Giữ sạch lưới
10
0.38
3.92
102
Phạt góc
65
2.50
23.31
606
Ném biên
470
18.08
1.23
32
Việt vị
30
1.15
2.00
52
Thủ môn cứu thua
71
2.73
Xiamen1026
Xiamen1026
THẺ PHẠT
Hubei Istar
Hubei Istar
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.54
40
Thẻ vàng
42
1.62
0.12
3
Thẻ đỏ
1
0.04
14.31
372
Số lỗi
319
12.27
9.50
247
Tắc bóng
234
9.00