Wuxi Wugou vs Hubei Istar: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Wuxi Wugou
Hạng 1 tại North
1
2-0
FT
06/05/2025 03:00
Hubei Istar
Hạng 12 tại North
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Wuxi Wugou vs Hubei Istar trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Wuxi Wugou đang đứng thứ 1 với 45 điểm sau 22 trận.
  • Hubei Istar xếp thứ 12 với 16 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Wuxi Wugou thắng với xác suất 63%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Wuxi Wugou và Hubei Istar mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
trận yêu thích
03:00

2025-05-06

Wuxi Wugou vs Hubei Istar - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
Hubei Istar
Hubei Istar
2025-05-06 03:00
63
22
15
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.37
FT
2-0 1-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 06/05/2025
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Guangxi Hengchen Guangxi Hengchen
57 22 18 3 1 47 9 38
02 Shenzhen 2028 Shenzhen 2028
48 22 14 6 2 30 13 17
03 Chengdu Rongcheng B Chengdu Rongcheng B
40 22 12 4 6 39 20 19
04 Guizhou Zhucheng Jingji FC Guizhou Zhucheng Jingji FC
39 22 12 3 7 33 25 8
05 Guangzhou dandelion FC Guangzhou dandelion FC
38 22 11 5 6 31 18 13
06 Wuhan Three Towns B Wuhan Three Towns B
29 22 8 5 9 21 20 1
07 Wenzhou Professional Wenzhou Professional
26 22 6 8 8 21 27 -6
08 Ganzhou Ruishi Ganzhou Ruishi
23 22 4 11 7 18 28 -10
09 Guangdong Mingtu Guangdong Mingtu
20 22 4 8 10 20 32 -12
10 Kunming City Star Kunming City Star
19 22 4 7 11 15 31 -16
11 Quanzhou Yassin Quanzhou Yassin
15 22 3 6 13 13 30 -17
12 Guangxi Lanhang Guangxi Lanhang
6 22 0 6 16 10 45 -35
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Wuxi Wugou Wuxi Wugou
45 22 13 6 3 31 14 17
02 Shandong Taishan B Shandong Taishan B
39 22 10 9 3 36 22 14
03 Haimen Codion Haimen Codion
38 22 10 8 4 38 24 14
04 Changchun XIdu Football Club Changchun XIdu Football Club
38 22 10 8 4 19 11 8
05 Jiangxi Liansheng FC Jiangxi Liansheng FC
35 22 10 5 7 25 22 3
06 Hangzhou Linping Wuyue Hangzhou Linping Wuyue
32 22 8 8 6 24 26 -2
07 Taian Tiankuang Taian Tiankuang
26 22 7 5 10 22 25 -3
08 Shanghai Port B Shanghai Port B
25 22 6 7 9 25 26 -1
09 Yan An Ronghai Yan An Ronghai
23 22 5 8 9 17 32 -15
10 Lanzhou Longyuan Athletics Lanzhou Longyuan Athletics
22 22 5 7 10 21 32 -11
11 Bei Li Gong Bei Li Gong
17 22 5 2 15 21 29 -8
12 Hubei Istar Hubei Istar
16 22 3 7 12 23 39 -16
promotion PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Guangxi Hengchen Guangxi Hengchen
73 8 5 1 2 15 8 7
02 Wuxi Wugou Wuxi Wugou
64 8 6 1 1 11 4 7
03 Shenzhen 2028 Shenzhen 2028
55 8 2 1 5 6 13 -7
04 Chengdu Rongcheng B Chengdu Rongcheng B
51 8 2 5 1 9 7 2
05 Guizhou Zhucheng Jingji FC Guizhou Zhucheng Jingji FC
50 8 3 2 3 6 9 -3
06 Haimen Codion Haimen Codion
49 8 3 2 3 14 10 4
07 Shandong Taishan B Shandong Taishan B
48 8 2 3 3 7 5 2
08 Changchun XIdu Football Club Changchun XIdu Football Club
41 8 0 3 5 5 17 -12
Relegation Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hangzhou Linping Wuyue Hangzhou Linping Wuyue
47 8 5 0 3 10 7 3
02 Guangzhou dandelion FC Guangzhou dandelion FC
46 8 2 2 4 6 9 -3
03 Lanzhou Longyuan Athletics Lanzhou Longyuan Athletics
40 8 5 3 0 11 1 10
04 Wenzhou Professional Wenzhou Professional
37 8 3 2 3 7 6 1
05 Shanghai Port B Shanghai Port B
37 8 3 3 2 7 6 1
06 Guangdong Mingtu Guangdong Mingtu
29 8 3 0 5 6 10 -4
07 Hubei Istar Hubei Istar
27 8 3 2 3 8 9 -1
08 Quanzhou Yassin Quanzhou Yassin
19 8 0 4 4 4 11 -7
Relegation Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Jiangxi Liansheng FC Jiangxi Liansheng FC
49 8 4 2 2 14 7 7
02 Taian Tiankuang Taian Tiankuang
41 8 4 3 1 9 5 4
03 Wuhan Three Towns B Wuhan Three Towns B
38 8 2 3 3 7 7 0
04 Bei Li Gong Bei Li Gong
35 8 6 0 2 18 7 11
05 Yan An Ronghai Yan An Ronghai
35 8 3 3 2 11 9 2
06 Ganzhou Ruishi Ganzhou Ruishi
33 8 3 1 4 6 9 -3
07 Kunming City Star Kunming City Star
27 8 2 2 4 9 10 -1
08 Guangxi Lanhang Guangxi Lanhang
8 8 0 2 6 6 26 -20
Đối đầu
24/11/2021 02:30
Hubei Istar Hubei Istar
1 - 1
Wuxi Wugou Wuxi Wugou
CHA D2
Wuxi Wugou
0
0%
Hòa
1
100%
Hubei Istar
0
0%
Wuxi Wugou Wuxi Wugou 6 trận gần nhất
02/05/2025 03:00
Yan An Ronghai 0 - 3 Wuxi Wugou CHA D2
27/04/2025 03:00
Wuxi Wugou 1 - 0 Jiangxi Liansheng FC CHA D2
19/04/2025 03:00
Wuxi Wugou 2 - 0 Nantong Zhiyun CFC
13/04/2025 03:00
Wuxi Wugou 0 - 0 Lanzhou Longyuan Athletics CHA D2
09/04/2025 07:00
Shandong Taishan B 1 - 1 Wuxi Wugou CHA D2
05/04/2025 03:00
Wuxi Wugou 5 - 1 Haimen Codion CHA D2
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
6 trận gần nhất Hubei Istar Hubei Istar
02/05/2025 04:00
Hubei Istar 0 - 2 Shanghai Port B CHA D2
26/04/2025 03:30
Hangzhou Linping Wuyue 0 - 3 Hubei Istar CHA D2
13/04/2025 03:30
Hubei Istar 0 - 0 Haimen Codion CHA D2
09/04/2025 07:00
Lanzhou Longyuan Athletics 2 - 0 Hubei Istar CHA D2
05/04/2025 03:30
Hubei Istar 0 - 0 Yan An Ronghai CHA D2
30/03/2025 03:30
Shandong Taishan B 0 - 0 Hubei Istar CHA D2
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
0.60
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.60
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
22 (73%)8 (27%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
18 (60%)12 (40%)
Wuxi Wugou

Wuxi Wugou

Trận gần đây

Hubei Istar

Hubei Istar

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)23 7(23%)

Xỉu /Tài

(20%)6 24(80%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

/Có

(37%)11 19(63%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)15 15(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Wuxi Wugou Wuxi Wugou
Hubei Istar Hubei Istar
Cú sút
Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
Tổng cú sút
13.47 TB / trận
Bị chặn
27 tổng
TB 3.00
Hubei Istar
Hubei Istar
Tổng cú sút
9.23 TB / trận
Bị chặn
16 tổng
TB 1.78
Wuxi Wugou Wuxi Wugou Đường chuyền Hubei Istar Hubei Istar
Tổng đường chuyền
3089
TB 343 / trận
Chính xác
73%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
2737
TB 304 / trận
Chính xác
70%
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
30
Số trận đã đấu
Hubei Istar
Hubei Istar
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.53
16
Giữ sạch lưới
7
0.23
5.40
162
Phạt góc
101
3.37
5.83
175
Ném biên
208
6.93
1.67
50
Việt vị
22
0.73
1.37
41
Thủ môn cứu thua
75
2.50
Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
THẺ PHẠT
Hubei Istar
Hubei Istar
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.93
58
Thẻ vàng
49
1.63
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.03
11.23
337
Số lỗi
320
10.67
3.80
114
Tắc bóng
133
4.43