1
0-0
FT
18/04/2026 08:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Wolfsberger AC đang đứng thứ 2 với 28 điểm sau 10 trận.
- FC Blau Weiss Linz xếp thứ 6 với 21 điểm sau 10 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Wolfsberger AC thắng với xác suất 40%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Wolfsberger AC với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. FC Blau Weiss Linz thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-04-18
Wolfsberger AC vs FC Blau Weiss Linz - Prediction & Odds
2026-04-18 08:00
40
27
33
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.24
FT
0-0 0-0
-
6℃~7℃
STANDINGS UP TO
18/04/2026
| Championship Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 LASK Linz | 39 | 10 | 6 | 3 | 1 | 24 | 12 | 12 |
| 02 Sturm Graz | 37 | 10 | 4 | 6 | 0 | 18 | 9 | 9 |
| 03 Red Bull Salzburg | 29 | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 15 | -1 |
| 04 Austria Wien | 29 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 | 20 | -9 |
| 05 Rapid Wien | 27 | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 16 | -6 |
| 06 TSV Hartberg | 25 | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 16 | -5 |
| Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 SV Ried | 28 | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 12 | 0 |
| 02 Wolfsberger AC | 28 | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 | 10 | 0 |
| 03 Rheindorf Altach | 27 | 10 | 3 | 4 | 3 | 14 | 16 | -2 |
| 04 Grazer AK | 27 | 10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 9 | 11 |
| 05 WSG Swarovski Tirol | 24 | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 22 | -13 |
| 06 FC Blau Weiss Linz | 21 | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 13 | 4 |
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Sturm Graz | 38 | 22 | 12 | 2 | 8 | 33 | 26 | 7 |
| 02 Red Bull Salzburg | 37 | 22 | 10 | 7 | 5 | 42 | 26 | 16 |
| 03 LASK Linz | 37 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32 | 30 | 2 |
| 04 Austria Wien | 36 | 22 | 11 | 3 | 8 | 34 | 30 | 4 |
| 05 TSV Hartberg | 33 | 22 | 8 | 9 | 5 | 29 | 24 | 5 |
| 06 Rapid Wien | 33 | 22 | 9 | 6 | 7 | 26 | 25 | 1 |
| 07 WSG Swarovski Tirol | 31 | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 | 30 | 1 |
| 08 Rheindorf Altach | 29 | 22 | 7 | 8 | 7 | 22 | 23 | -1 |
| 09 SV Ried | 28 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26 | 30 | -4 |
| 10 Wolfsberger AC | 26 | 22 | 7 | 5 | 10 | 31 | 32 | -1 |
| 11 Grazer AK | 20 | 22 | 4 | 8 | 10 | 22 | 36 | -14 |
| 12 FC Blau Weiss Linz | 15 | 22 | 4 | 3 | 15 | 20 | 36 | -16 |
Đối đầu
15/02/2026 06:30
FC Blau Weiss Linz
2 - 1
Wolfsberger AC
AUT D1
17/08/2025 08:00
Wolfsberger AC
3 - 0
FC Blau Weiss Linz
AUT D1
11/05/2025 05:30
Wolfsberger AC
2 - 0
FC Blau Weiss Linz
AUT D1
11/04/2025 10:30
FC Blau Weiss Linz
1 - 2
Wolfsberger AC
AUT D1
09/03/2025 09:00
Wolfsberger AC
1 - 2
FC Blau Weiss Linz
AUT D1
19/10/2024 08:00
FC Blau Weiss Linz
0 - 1
Wolfsberger AC
AUT D1
Wolfsberger AC
4
67%
Hòa
0
0%
FC Blau Weiss Linz
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.27
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.33
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.16
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.53
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 33 matches
CóKhông
25 (76%)8 (24%)
In last 33 matches
KhôngCó
19 (59%)13 (41%)
Wolfsberger AC
Trận gần đây
FC Blau Weiss Linz
Under /Over
(79%)26 7(21%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(75%)24 8(25%)
Under /Over
(42%)14 19(58%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(31%)10 22(69%)
Under /Over
(45%)15 18(55%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(47%)15 17(53%)
/Yes
(58%)19 14(42%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(41%)13 19(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Wolfsberger AC
FC Blau Weiss Linz
Cú sút
Tổng đường chuyền
13108
Avg. 410 / game
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
11831
Avg. 382 / game
Chính xác
71%
Kiểm soát bóng
49%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Wolfsberger AC
33
Số trận đã đấu
FC Blau Weiss Linz
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
9
Clean sheets
7
0.22
4.09
135
Corners
138
4.31
19.58
646
Throw-ins
763
23.84
1.85
61
Offsides
44
1.38
2.64
87
GK saves
73
2.28
Wolfsberger AC
THẺ PHẠT
FC Blau Weiss Linz
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.18
72
65
2.03
0.21
7
1
0.03
10.76
355
Fouls
369
11.53
9.97
329
Tackles
344
10.75