2
3-1
FT
04/04/2026 08:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- WSG Swarovski Tirol đang đứng thứ 5 với 24 điểm sau 10 trận.
- Wolfsberger AC xếp thứ 2 với 28 điểm sau 10 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Wolfsberger AC thắng với xác suất 39%.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: WSG Swarovski Tirol và Wolfsberger AC mỗi đội thắng 1 trong 6 lần gặp gần nhất, 4 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-04-04
WSG Swarovski Tirol vs Wolfsberger AC - Prediction & Odds
2026-04-04 08:00
35
26
39
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.27
FT
3-1 0-1
-
14℃~15℃
STANDINGS UP TO
04/04/2026
| Championship Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 LASK Linz | 39 | 10 | 6 | 3 | 1 | 24 | 12 | 12 |
| 02 Sturm Graz | 37 | 10 | 4 | 6 | 0 | 18 | 9 | 9 |
| 03 Red Bull Salzburg | 29 | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 15 | -1 |
| 04 Austria Wien | 29 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 | 20 | -9 |
| 05 Rapid Wien | 27 | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 16 | -6 |
| 06 TSV Hartberg | 25 | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 16 | -5 |
| Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 SV Ried | 28 | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 12 | 0 |
| 02 Wolfsberger AC | 28 | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 | 10 | 0 |
| 03 Rheindorf Altach | 27 | 10 | 3 | 4 | 3 | 14 | 16 | -2 |
| 04 Grazer AK | 27 | 10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 9 | 11 |
| 05 WSG Swarovski Tirol | 24 | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 22 | -13 |
| 06 FC Blau Weiss Linz | 21 | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 13 | 4 |
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Sturm Graz | 38 | 22 | 12 | 2 | 8 | 33 | 26 | 7 |
| 02 Red Bull Salzburg | 37 | 22 | 10 | 7 | 5 | 42 | 26 | 16 |
| 03 LASK Linz | 37 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32 | 30 | 2 |
| 04 Austria Wien | 36 | 22 | 11 | 3 | 8 | 34 | 30 | 4 |
| 05 TSV Hartberg | 33 | 22 | 8 | 9 | 5 | 29 | 24 | 5 |
| 06 Rapid Wien | 33 | 22 | 9 | 6 | 7 | 26 | 25 | 1 |
| 07 WSG Swarovski Tirol | 31 | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 | 30 | 1 |
| 08 Rheindorf Altach | 29 | 22 | 7 | 8 | 7 | 22 | 23 | -1 |
| 09 SV Ried | 28 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26 | 30 | -4 |
| 10 Wolfsberger AC | 26 | 22 | 7 | 5 | 10 | 31 | 32 | -1 |
| 11 Grazer AK | 20 | 22 | 4 | 8 | 10 | 22 | 36 | -14 |
| 12 FC Blau Weiss Linz | 15 | 22 | 4 | 3 | 15 | 20 | 36 | -16 |
Đối đầu
02/11/2025 06:30
Wolfsberger AC
0 - 0
WSG Swarovski Tirol
AUT D1
31/08/2025 08:00
WSG Swarovski Tirol
1 - 1
Wolfsberger AC
AUT D1
22/02/2025 09:00
WSG Swarovski Tirol
3 - 3
Wolfsberger AC
AUT D1
29/09/2024 05:30
Wolfsberger AC
1 - 3
WSG Swarovski Tirol
AUT D1
18/05/2024 08:00
Wolfsberger AC
3 - 1
WSG Swarovski Tirol
AUT D1
16/03/2024 08:59
WSG Swarovski Tirol
1 - 1
Wolfsberger AC
AUT D1
WSG Swarovski Tirol
1
17%
Hòa
4
67%
Wolfsberger AC
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.25
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.63
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.27
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.33
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 32 matches
CóKhông
23 (72%)9 (28%)
In last 32 matches
KhôngCó
25 (76%)8 (24%)
WSG Swarovski Tirol
Trận gần đây
Wolfsberger AC
Under /Over
(81%)26 6(19%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(79%)26 7(21%)
Under /Over
(41%)13 19(59%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(42%)14 19(58%)
Under /Over
(41%)13 19(59%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(45%)15 18(55%)
/Yes
(59%)19 13(41%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(58%)19 14(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
WSG Swarovski Tirol
Wolfsberger AC
Cú sút
Tổng đường chuyền
10657
Avg. 344 / game
Chính xác
73%
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
13108
Avg. 410 / game
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
50%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
WSG Swarovski Tirol
32
Số trận đã đấu
Wolfsberger AC
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
7
Clean sheets
9
0.27
4.41
141
Corners
135
4.09
21.19
678
Throw-ins
646
19.58
0.97
31
Offsides
61
1.85
2.09
67
GK saves
87
2.64
WSG Swarovski Tirol
THẺ PHẠT
Wolfsberger AC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.25
72
72
2.18
0.09
3
7
0.21
11.41
365
Fouls
355
10.76
8.59
275
Tackles
329
9.97