Woking vs Bromley: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Woking
Hạng 4 tại National League (Anh)
2 - 1
FT
21/02/2023 14:45
Bromley
Hạng 7 tại National League (Anh)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Woking vs Bromley trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Woking đang đứng thứ 4 với 82 điểm sau 46 trận.
  • Bromley xếp thứ 7 với 71 điểm sau 46 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Wrexham Wrexham
111 46 34 9 3 116 43 73
02 Notts County Notts County
107 46 32 11 3 117 42 75
03 Chesterfield Chesterfield
84 46 25 9 12 81 52 29
04 Woking Woking
82 46 24 10 12 71 48 23
05 Barnet Barnet
74 46 21 11 14 75 67 8
06 Boreham Wood Boreham Wood
72 46 19 15 12 52 40 12
07 Bromley Bromley
71 46 18 17 11 68 53 15
08 Southend United Southend United
69 46 20 9 17 57 45 12
09 Eastleigh Eastleigh
67 46 19 10 17 56 57 -1
10 Dagenham Redbridge Dagenham Redbridge
63 46 18 9 19 61 72 -11
11 Halifax Town Halifax Town
61 46 16 13 17 49 48 1
12 Oldham Athletic Oldham Athletic
61 46 16 13 17 63 64 -1
13 Gateshead Gateshead
60 46 15 15 16 67 62 5
14 Wealdstone FC Wealdstone FC
60 46 16 12 18 57 72 -15
15 Solihull Moors Solihull Moors
58 46 15 13 18 62 66 -4
16 Dorking Dorking
57 46 16 9 21 67 91 -24
17 Altrincham Altrincham
56 46 14 14 18 68 82 -14
18 Aldershot Town Aldershot Town
53 46 14 11 21 64 76 -12
19 York City York City
51 46 13 12 21 55 63 -8
20 Maidenhead United Maidenhead United
50 46 13 11 22 47 66 -19
21 Torquay United Torquay United
48 46 12 12 22 58 80 -22
22 Yeovil Town Yeovil Town
40 46 7 19 20 35 60 -25
23 Scunthorpe United Scunthorpe United
34 46 8 10 28 49 87 -38
24 Maidstone United Maidstone United
25 46 5 10 31 45 104 -59
Woking Woking 6 trận gần nhất
04/11/2026 02:45
Woking 3 - 1 Birmingham U21 Cúp National League (Anh)
31/10/2026 22:00
Tamworth 0 - 1 Woking National League (Anh)
28/10/2026 02:45
Woking 1 - 2 Boreham Wood National League (Anh)
24/10/2026 21:00
Scunthorpe United 2 - 3 Woking National League (Anh)
17/10/2026 21:00
Boreham Wood 3 - 2 Woking Cúp FA Anh
14/10/2026 01:45
Woking 2 - 2 Leicester City U21 Cúp National League (Anh)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Bromley Bromley
07/11/2026 22:00
Bromley 0 - 2 Rotherham United Cúp FA Anh
31/10/2026 22:00
Wigan Athletic 3 - 2 Bromley Hạng Nhì Anh (League One)
28/10/2026 02:45
Milton Keynes Dons 4 - 1 Bromley Hạng Nhì Anh (League One)
24/10/2026 21:00
Bromley 1 - 1 Peterborough United Hạng Nhì Anh (League One)
21/10/2026 01:45
Bromley 0 - 4 Leicester City Hạng Nhì Anh (League One)
17/10/2026 21:00
Stockport County 1 - 0 Bromley Hạng Nhì Anh (League One)
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
72
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.06
Ghi bàn
72
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
1.17
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 47 trận gần nhất
CóKhông
38 (81%)9 (19%)
Trong 47 trận gần nhất
KhôngCó
42 (88%)6 (13%)
Woking

Woking

Trận gần đây

Bromley

Bromley

Xỉu /Tài

(78%)35 10(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(84%)38 7(16%)

Xỉu /Tài

(29%)13 32(71%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)13 32(71%)

Xỉu /Tài

(42%)19 26(58%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(49%)22 23(51%)

/Có

(56%)25 20(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(64%)29 16(36%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Woking Woking
Bromley Bromley
Cú sút
Woking
Woking
Tổng cú sút
10.83 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Bromley
Bromley
Tổng cú sút
9.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Woking Woking Đường chuyền Bromley Bromley
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Woking
Woking
47
Số trận đã đấu
Bromley
Bromley
48
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
13
Giữ sạch lưới
15
0.31
5.79
272
Phạt góc
234
4.88
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Woking
Woking
THẺ PHẠT
Bromley
Bromley
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.91
90
Thẻ vàng
98
2.04
0.09
4
Thẻ đỏ
6
0.13
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00