Woking
Hạng 4 tại England Conference
1 - 1
FT
28/03/2023 11:45
Barnet
Hạng 5 tại England Conference
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Woking đang đứng thứ 4 với 82 điểm sau 46 trận.
  • Barnet xếp thứ 5 với 74 điểm sau 46 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Woking và Barnet mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 28/03/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Wrexham Wrexham
111 46 34 9 3 116 43 73
02 Notts County Notts County
107 46 32 11 3 117 42 75
03 Chesterfield Chesterfield
84 46 25 9 12 81 52 29
04 Woking Woking
82 46 24 10 12 71 48 23
05 Barnet Barnet
74 46 21 11 14 75 67 8
06 Boreham Wood Boreham Wood
72 46 19 15 12 52 40 12
07 Bromley Bromley
71 46 18 17 11 68 53 15
08 Southend United Southend United
69 46 20 9 17 57 45 12
09 Eastleigh Eastleigh
67 46 19 10 17 56 57 -1
10 Dagenham Redbridge Dagenham Redbridge
63 46 18 9 19 61 72 -11
11 Halifax Town Halifax Town
61 46 16 13 17 49 48 1
12 Oldham Athletic Oldham Athletic
61 46 16 13 17 63 64 -1
13 Gateshead Gateshead
60 46 15 15 16 67 62 5
14 Wealdstone FC Wealdstone FC
60 46 16 12 18 57 72 -15
15 Solihull Moors Solihull Moors
58 46 15 13 18 62 66 -4
16 Dorking Dorking
57 46 16 9 21 67 91 -24
17 Altrincham Altrincham
56 46 14 14 18 68 82 -14
18 Aldershot Town Aldershot Town
53 46 14 11 21 64 76 -12
19 York City York City
51 46 13 12 21 55 63 -8
20 Maidenhead United Maidenhead United
50 46 13 11 22 47 66 -19
21 Torquay United Torquay United
48 46 12 12 22 58 80 -22
22 Yeovil Town Yeovil Town
40 46 7 19 20 35 60 -25
23 Scunthorpe United Scunthorpe United
34 46 8 10 28 49 87 -38
24 Maidstone United Maidstone United
25 46 5 10 31 45 104 -59
Đối đầu
20/08/2022 07:00
Barnet Barnet
2 - 0
Woking Woking
ENG Conf
19/03/2022 08:00
Barnet Barnet
0 - 2
Woking Woking
ENG Conf
27/11/2021 08:00
Woking Woking
1 - 2
Barnet Barnet
ENG Conf
20/02/2021 08:00
Barnet Barnet
0 - 2
Woking Woking
ENG Conf
21/11/2020 08:00
Woking Woking
4 - 1
Barnet Barnet
ENG Conf
10/03/2020 12:45
Woking Woking
1 - 3
Barnet Barnet
ENG Conf
Woking
3
50%
Hòa
0
0%
Barnet
3
50%
Woking Woking 6 trận gần nhất
18/03/2023 05:30
Woking 0 - 1 Chesterfield ENG Conf
11/03/2023 08:00
Woking 2 - 0 Maidenhead United ENG Conf
07/03/2023 12:45
Oldham Athletic 1 - 0 Woking ENG Conf
04/03/2023 08:00
Yeovil Town 0 - 1 Woking ENG Conf
25/02/2023 08:00
Woking 1 - 1 Wealdstone FC ENG Conf
21/02/2023 12:45
Woking 2 - 1 Bromley ENG Conf
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Barnet Barnet
18/03/2023 08:00
Barnet 1 - 1 Notts County ENG Conf
14/03/2023 12:45
Barnet 2 - 1 Yeovil Town ENG Conf
11/03/2023 08:00
Maidstone United 2 - 2 Barnet ENG FAT
07/03/2023 12:45
Dorking 2 - 1 Barnet ENG Conf
03/03/2023 12:45
Southend United 0 - 1 Barnet ENG Conf
28/02/2023 12:45
Barnet 1 - 3 Oldham Athletic ENG Conf
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
72
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.06
Ghi bàn
76
TB mỗi trận
1.62
Thủng lưới
69
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 47 matches
Không
38 (81%)9 (19%)
In last 47 matches
Không
40 (85%)7 (15%)
Woking

Woking

Trận gần đây

Barnet

Barnet

Under /Over

(78%)35 10(22%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(84%)38 7(16%)

Under /Over

(29%)13 32(71%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(31%)14 31(69%)

Under /Over

(42%)19 26(58%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(58%)26 19(42%)

/Yes

(56%)25 20(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(62%)28 17(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Woking Woking
Barnet Barnet
Cú sút
Woking
Woking
Tổng cú sút
10.83 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Barnet
Barnet
Tổng cú sút
9.77 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Woking Woking Đường chuyền Barnet Barnet
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Woking
Woking
47
Số trận đã đấu
Barnet
Barnet
47
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
13
Clean sheets
13
0.28
5.79
272
Corners
284
6.04
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Woking
Woking
THẺ PHẠT
Barnet
Barnet
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.91
90
Thẻ vàng
84
1.79
0.09
4
Thẻ đỏ
2
0.04
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00