Wisla Plock vs Lech Poznan: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Wisla Plock
Hạng 16 tại Ekstraklasa (Ba Lan)
0 - 1
FT
11/02/2023 12:30
Lech Poznan
Hạng 3 tại Ekstraklasa (Ba Lan)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Wisla Plock vs Lech Poznan trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Wisla Plock đang đứng thứ 16 với 37 điểm sau 34 trận.
  • Lech Poznan xếp thứ 3 với 61 điểm sau 34 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 11/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
75 34 23 6 5 63 24 39
02 Legia Warszawa Legia Warszawa
66 34 19 9 6 57 37 20
03 Lech Poznan Lech Poznan
61 34 17 10 7 51 29 22
04 Pogon Szczecin Pogon Szczecin
60 34 17 9 8 57 46 11
05 Piast Gliwice Piast Gliwice
50 34 14 8 12 37 32 5
06 Gornik Zabrze Gornik Zabrze
48 34 13 9 12 45 43 2
07 Cracovia Krakow Cracovia Krakow
46 34 12 10 12 41 35 6
08 Warta Poznan Warta Poznan
45 34 12 9 13 37 35 2
09 Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
45 34 12 9 13 35 44 -9
10 Radomiak Radom Radomiak Radom
44 34 12 8 14 34 41 -7
11 Stal Mielec Stal Mielec
43 34 11 10 13 36 40 -4
12 Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
41 34 9 14 11 48 49 -1
13 Korona Kielce Korona Kielce
41 34 11 8 15 39 48 -9
14 Widzew lodz Widzew lodz
41 34 11 8 15 38 47 -9
15 Slask Wroclaw Slask Wroclaw
38 34 9 11 14 35 48 -13
16 Wisla Plock Wisla Plock
37 34 10 7 17 41 50 -9
17 Lechia Gdansk Lechia Gdansk
33 34 9 6 19 29 53 -24
18 Miedz Legnica Miedz Legnica
23 34 4 11 19 33 55 -22
Wisla Plock Wisla Plock 6 trận gần nhất
20/09/2026 19:45
Zaglebie Lubin 0 - 2 Wisla Plock Ekstraklasa (Ba Lan)
13/09/2026 17:15
Wisla Plock 3 - 1 Cracovia Krakow Ekstraklasa (Ba Lan)
08/09/2026 01:30
Pogon Szczecin 1 - 1 Wisla Plock Ekstraklasa (Ba Lan)
02/09/2026 19:30
KTS-K Luzino 2 - 3 Wisla Plock Cúp Quốc gia Ba Lan
28/08/2026 23:00
Wisla Plock 0 - 2 Korona Kielce Ekstraklasa (Ba Lan)
23/08/2026 22:30
GKS Katowice 5 - 0 Wisla Plock Ekstraklasa (Ba Lan)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Lech Poznan Lech Poznan
21/09/2026 01:15
Lech Poznan 5 - 1 Radomiak Radom Ekstraklasa (Ba Lan)
18/09/2026 02:00
Crystal Palace 4 - 0 Lech Poznan UEFA Europa League
12/09/2026 22:30
Gornik Zabrze 2 - 1 Lech Poznan Ekstraklasa (Ba Lan)
06/09/2026 22:30
Lech Poznan 1 - 0 Rakow Czestochowa Ekstraklasa (Ba Lan)
04/09/2026 01:30
Lech Poznan 2 - 1 Jagiellonia Bialystok Ekstraklasa (Ba Lan)
31/08/2026 01:15
Widzew lodz 2 - 3 Lech Poznan Ekstraklasa (Ba Lan)
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.47
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
0.85
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
25 (74%)9 (26%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
28 (82%)6 (18%)
Wisla Plock

Wisla Plock

Trận gần đây

Lech Poznan

Lech Poznan

Xỉu /Tài

(74%)25 9(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

Xỉu /Tài

(24%)8 26(76%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

/Có

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)15 19(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Wisla Plock Wisla Plock
Lech Poznan Lech Poznan
Cú sút
Wisla Plock
Wisla Plock
Tổng cú sút
10.41 TB / trận
Bị chặn
58 tổng
TB 4.14
Lech Poznan
Lech Poznan
Tổng cú sút
15.29 TB / trận
Bị chặn
52 tổng
TB 4.33
Wisla Plock Wisla Plock Đường chuyền Lech Poznan Lech Poznan
Tổng đường chuyền
15643
TB 460 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
16532
TB 517 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
60%
KHÁC
Wisla Plock
Wisla Plock
34
Số trận đã đấu
Lech Poznan
Lech Poznan
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Giữ sạch lưới
16
0.47
4.62
157
Phạt góc
197
5.79
11.91
405
Ném biên
361
10.62
2.18
74
Việt vị
46
1.35
3.68
125
Thủ môn cứu thua
78
2.29
Wisla Plock
Wisla Plock
THẺ PHẠT
Lech Poznan
Lech Poznan
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.06
70
Thẻ vàng
75
2.21
0.12
4
Thẻ đỏ
2
0.06
11.71
398
Số lỗi
451
13.26
12.59
428
Tắc bóng
352
10.35