Widzew lodz vs Slask Wroclaw: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Widzew lodz
Hạng 14 tại Ekstraklasa (Ba Lan)
1 - 0
FT
17/02/2023 15:30
Slask Wroclaw
Hạng 15 tại Ekstraklasa (Ba Lan)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Widzew lodz vs Slask Wroclaw trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Widzew lodz đang đứng thứ 14 với 41 điểm sau 34 trận.
  • Slask Wroclaw xếp thứ 15 với 38 điểm sau 34 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 17/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa
75 34 23 6 5 63 24 39
02 Legia Warszawa Legia Warszawa
66 34 19 9 6 57 37 20
03 Lech Poznan Lech Poznan
61 34 17 10 7 51 29 22
04 Pogon Szczecin Pogon Szczecin
60 34 17 9 8 57 46 11
05 Piast Gliwice Piast Gliwice
50 34 14 8 12 37 32 5
06 Gornik Zabrze Gornik Zabrze
48 34 13 9 12 45 43 2
07 Cracovia Krakow Cracovia Krakow
46 34 12 10 12 41 35 6
08 Warta Poznan Warta Poznan
45 34 12 9 13 37 35 2
09 Zaglebie Lubin Zaglebie Lubin
45 34 12 9 13 35 44 -9
10 Radomiak Radom Radomiak Radom
44 34 12 8 14 34 41 -7
11 Stal Mielec Stal Mielec
43 34 11 10 13 36 40 -4
12 Jagiellonia Bialystok Jagiellonia Bialystok
41 34 9 14 11 48 49 -1
13 Korona Kielce Korona Kielce
41 34 11 8 15 39 48 -9
14 Widzew lodz Widzew lodz
41 34 11 8 15 38 47 -9
15 Slask Wroclaw Slask Wroclaw
38 34 9 11 14 35 48 -13
16 Wisla Plock Wisla Plock
37 34 10 7 17 41 50 -9
17 Lechia Gdansk Lechia Gdansk
33 34 9 6 19 29 53 -24
18 Miedz Legnica Miedz Legnica
23 34 4 11 19 33 55 -22
Widzew lodz Widzew lodz 6 trận gần nhất
26/09/2026 19:00
Widzew lodz 2 - 2 Gornik Leczna Giao hữu CLB Quốc tế
18/09/2026 23:30
Widzew lodz 2 - 2 KS Wieczysta Krakow Ekstraklasa (Ba Lan)
13/09/2026 22:30
Legia Warszawa 1 - 1 Widzew lodz Ekstraklasa (Ba Lan)
05/09/2026 19:45
Widzew lodz 0 - 0 Radomiak Radom Ekstraklasa (Ba Lan)
03/09/2026 01:30
Widzew lodz 0 - 1 Korona Kielce Cúp Quốc gia Ba Lan
31/08/2026 01:15
Widzew lodz 2 - 3 Lech Poznan Ekstraklasa (Ba Lan)
Thắng
0%
Hòa
67%
Thua
33%
6 trận gần nhất Slask Wroclaw Slask Wroclaw
03/10/2026 21:00
Slask Wroclaw 0 - 3 Slovan Liberec Giao hữu CLB Quốc tế
19/09/2026 01:30
Wisla Krakow 2 - 1 Slask Wroclaw Ekstraklasa (Ba Lan)
12/09/2026 19:45
Slask Wroclaw 1 - 2 Korona Kielce Ekstraklasa (Ba Lan)
07/09/2026 01:15
Jagiellonia Bialystok 2 - 1 Slask Wroclaw Ekstraklasa (Ba Lan)
04/09/2026 01:30
Slask Wroclaw 2 - 1 Pogon Szczecin Cúp Quốc gia Ba Lan
29/08/2026 01:30
Legia Warszawa 1 - 1 Slask Wroclaw Ekstraklasa (Ba Lan)
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.38
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.41
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
24 (71%)10 (29%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
21 (62%)13 (38%)
Widzew lodz

Widzew lodz

Trận gần đây

Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

Xỉu /Tài

(76%)26 8(24%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)25 9(26%)

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

/Có

(44%)15 19(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)19 15(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Widzew lodz Widzew lodz
Slask Wroclaw Slask Wroclaw
Cú sút
Widzew lodz
Widzew lodz
Tổng cú sút
12.15 TB / trận
Bị chặn
45 tổng
TB 3.21
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
Tổng cú sút
9.68 TB / trận
Bị chặn
27 tổng
TB 2.08
Tổng đường chuyền
13560
TB 399 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
13390
TB 394 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Widzew lodz
Widzew lodz
34
Số trận đã đấu
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.35
12
Giữ sạch lưới
6
0.18
5.29
180
Phạt góc
149
4.38
12.21
415
Ném biên
401
11.79
1.85
63
Việt vị
44
1.29
3.18
108
Thủ môn cứu thua
90
2.65
Widzew lodz
Widzew lodz
THẺ PHẠT
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.47
50
Thẻ vàng
82
2.41
0.00
0
Thẻ đỏ
4
0.12
11.29
384
Số lỗi
402
11.82
11.09
377
Tắc bóng
338
9.94