Whitehawk vs Bowers Pitsea: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Whitehawk
Hạng 16 tại Isthmian League Premier Division (Anh)
2 - 1
FT
24/08/2024 10:00
Bowers Pitsea
Hạng 22 tại Isthmian League Premier Division (Anh)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Whitehawk vs Bowers Pitsea trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Whitehawk đang đứng thứ 16 với 49 điểm sau 42 trận.
  • Bowers Pitsea xếp thứ 22 với 26 điểm sau 42 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 24/08/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Horsham Horsham
87 42 28 3 11 82 40 42
02 Billericay Town Billericay Town
87 42 26 9 7 83 42 41
03 Dartford Dartford
84 42 25 9 8 77 49 28
04 Cray Valley Paper Mills Cray Valley Paper Mills
80 42 23 11 8 80 56 24
05 Dover Athletic Dover Athletic
76 42 23 7 12 83 48 35
06 Chichester City Chichester City
73 42 22 7 13 72 59 13
07 Carshalton Athletic FC Carshalton Athletic FC
70 42 20 10 12 72 54 18
08 Hashtag United Hashtag United
64 42 18 10 14 82 71 11
09 Chatham Town Chatham Town
63 42 17 12 13 74 53 21
10 Cray Wanderers Cray Wanderers
61 42 18 7 17 58 52 6
11 Wingate Finchley Wingate Finchley
59 41 17 8 16 73 64 9
12 lewes lewes
58 42 15 13 14 59 64 -5
13 Folkestone Folkestone
57 41 17 6 18 58 63 -5
14 Potters Bar Town Potters Bar Town
57 42 17 6 19 57 75 -18
15 Cheshunt Cheshunt
49 42 14 7 21 61 69 -8
16 Whitehawk Whitehawk
49 42 14 7 21 49 66 -17
17 Canvey Island Canvey Island
44 42 13 5 24 48 66 -18
18 Dulwich Hamlet Dulwich Hamlet
44 42 12 8 22 58 80 -22
19 Hendon Hendon
39 42 9 12 21 61 79 -18
20 Hastings United Hastings United
34 42 8 10 24 37 75 -38
21 Bognor Regis Town Bognor Regis Town
32 42 8 8 26 51 100 -49
22 Bowers Pitsea Bowers Pitsea
26 42 7 5 30 34 84 -50
Whitehawk Whitehawk 6 trận gần nhất
13/08/2024 14:45
Whitehawk 0 - 1 Hastings United ENG RYM
10/08/2024 10:00
Billericay Town 3 - 0 Whitehawk ENG RYM
27/07/2024 10:00
Whitehawk 0 - 1 Worthing INT CF
20/07/2024 10:00
Whitehawk 4 - 1 Ashford Town INT CF
16/07/2024 14:45
Eastbourne Borough 5 - 2 Whitehawk INT CF
27/04/2024 10:00
Whitehawk 2 - 1 Potters Bar Town ENG RYM
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Bowers Pitsea Bowers Pitsea
13/08/2024 14:45
Bowers Pitsea 1 - 1 Cheshunt ENG RYM
10/08/2024 10:00
Hendon 2 - 1 Bowers Pitsea ENG RYM
20/07/2024 10:00
Sepei Unite 0 - 1 Bowers Pitsea INT CF
04/05/2024 10:00
Bowers Pitsea 1 - 1 Brentwood Town ENG RL1
30/04/2024 14:45
Felixstowe Walton United 2 - 2 Bowers Pitsea ENG RL1
09/04/2024 14:45
Brentwood Town 1 - 3 Bowers Pitsea ENG RL1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
1.57
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
0.81
Thủng lưới
84
TB mỗi trận
2.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 42 trận gần nhất
CóKhông
26 (62%)16 (38%)
Trong 42 trận gần nhất
KhôngCó
22 (52%)20 (48%)
Whitehawk

Whitehawk

Trận gần đây

Bowers Pitsea

Bowers Pitsea

Xỉu /Tài

(81%)34 8(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)33 9(21%)

Xỉu /Tài

(31%)13 29(69%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(40%)17 25(60%)

Xỉu /Tài

(43%)18 24(57%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(43%)18 24(57%)

/Có

(40%)17 25(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(45%)19 23(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Whitehawk Whitehawk
Bowers Pitsea Bowers Pitsea
Cú sút
Whitehawk
Whitehawk
Tổng cú sút
8.69 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Bowers Pitsea
Bowers Pitsea
Tổng cú sút
7.65 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Whitehawk Whitehawk Đường chuyền Bowers Pitsea Bowers Pitsea
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Whitehawk
Whitehawk
42
Số trận đã đấu
Bowers Pitsea
Bowers Pitsea
42
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
11
Giữ sạch lưới
3
0.07
1.40
59
Phạt góc
57
1.36
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Whitehawk
Whitehawk
THẺ PHẠT
Bowers Pitsea
Bowers Pitsea
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.81
34
Thẻ vàng
15
0.36
0.05
2
Thẻ đỏ
2
0.05
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00