Westerlo (W) vs Moldavo (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Westerlo (W)
Hạng 1 tại Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
3 - 1
FT
23/03/2024 09:15
Moldavo (W)
Hạng 3 tại Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Westerlo (W) vs Moldavo (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Westerlo (W) đang đứng thứ 1 với 82 điểm sau 30 trận.
  • Moldavo (W) xếp thứ 3 với 61 điểm sau 29 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Moldavo (W) với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Westerlo (W) thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/03/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Westerlo (W) Westerlo (W)
82 30 27 1 2 135 23 112
02 Eendracht Aalst (W) Eendracht Aalst (W)
70 30 22 4 4 90 28 62
03 Moldavo (W) Moldavo (W)
61 29 19 4 6 68 36 32
04 Standard Liege B (W) Standard Liege B (W)
51 29 15 6 8 82 38 44
05 Anderlecht II (W) Anderlecht II (W)
50 30 14 8 8 56 45 11
06 Oud Heverlee Leuven II (W) Oud Heverlee Leuven II (W)
48 30 15 3 12 66 40 26
07 KVK Tienen (W) KVK Tienen (W)
48 30 15 3 12 61 66 -5
08 Gent B (W) Gent B (W)
45 30 14 3 13 74 45 29
09 Famkes Merkem (W) Famkes Merkem (W)
40 30 12 4 14 53 50 3
10 Club Brugge II (W) Club Brugge II (W)
35 30 11 2 17 58 59 -1
11 Ladies Genk B (W) Ladies Genk B (W)
34 30 10 4 16 67 76 -9
12 FC Alken (W) FC Alken (W)
33 30 9 6 15 84 63 21
13 Zulte-Waregem II (W) Zulte-Waregem II (W)
33 29 9 6 14 60 62 -2
14 Royal FC Liege (W) Royal FC Liege (W)
28 30 8 4 18 31 79 -48
15 RAEC Mons (W) RAEC Mons (W)
26 30 8 2 20 45 82 -37
16 ASE de Chastre (W) ASE de Chastre (W)
0 29 0 0 29 8 246 -238
Đối đầu
07/02/2024 15:00
Moldavo (W) Moldavo (W)
2 - 0
Westerlo (W) Westerlo (W)
BEL WD1
06/05/2023 08:00
Moldavo (W) Moldavo (W)
1 - 2
Westerlo (W) Westerlo (W)
BEL WD1
17/12/2022 11:30
Westerlo (W) Westerlo (W)
0 - 2
Moldavo (W) Moldavo (W)
BEL WD1
Westerlo (W)
1
33%
Hòa
0
0%
Moldavo (W)
2
67%
Westerlo (W) Westerlo (W) 6 trận gần nhất
16/03/2024 11:00
Ladies Genk B (W) 0 - 6 Westerlo (W) BEL WD1
09/03/2024 09:15
Westerlo (W) 3 - 0 Eendracht Aalst (W) BEL WD1
02/03/2024 14:00
Anderlecht II (W) 0 - 5 Westerlo (W) BEL WD1
24/02/2024 09:15
Westerlo (W) 4 - 0 Oud Heverlee Leuven II (W) BEL WD1
17/02/2024 11:00
Famkes Merkem (W) 1 - 3 Westerlo (W) BEL WD1
10/02/2024 09:15
Westerlo (W) 2 - 0 Gent B (W) BEL WD1
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
6 trận gần nhất Moldavo (W) Moldavo (W)
16/03/2024 09:00
Moldavo (W) 3 - 1 RAEC Mons (W) BEL WD1
09/03/2024 10:00
Moldavo (W) 4 - 1 Ladies Genk B (W) BEL WD1
02/03/2024 10:30
Eendracht Aalst (W) 2 - 0 Moldavo (W) BEL WD1
24/02/2024 10:00
Moldavo (W) 0 - 0 Anderlecht II (W) BEL WD1
18/02/2024 10:00
Oud Heverlee Leuven II (W) 1 - 0 Moldavo (W) BEL WD1
10/02/2024 10:00
Moldavo (W) 1 - 0 Famkes Merkem (W) BEL WD1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
135
TB mỗi trận
4.50
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
0.77
Ghi bàn
68
TB mỗi trận
2.34
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.24
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
29 (97%)1 (3%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
25 (86%)4 (14%)
Westerlo (W)

Westerlo (W)

Trận gần đây

Moldavo (W)

Moldavo (W)

Xỉu /Tài

(93%)28 2(7%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(86%)25 4(14%)

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(21%)6 23(79%)

Xỉu /Tài

(87%)26 4(13%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(66%)19 10(34%)

/Có

(40%)12 18(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(62%)18 11(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Westerlo (W) Westerlo (W)
Moldavo (W) Moldavo (W)
Cú sút
Westerlo (W)
Westerlo (W)
Tổng cú sút
16.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Moldavo (W)
Moldavo (W)
Tổng cú sút
11.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Westerlo (W) Westerlo (W) Đường chuyền Moldavo (W) Moldavo (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Westerlo (W)
Westerlo (W)
30
Số trận đã đấu
Moldavo (W)
Moldavo (W)
29
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.57
17
Giữ sạch lưới
9
0.31
1.87
56
Phạt góc
13
0.45
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Westerlo (W)
Westerlo (W)
THẺ PHẠT
Moldavo (W)
Moldavo (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.10
3
Thẻ vàng
2
0.07
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00