Westerlo (W) vs Anderlecht II (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Westerlo (W)
Hạng 6 tại Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
1 - 0
FT
04/02/2023 11:59
Anderlecht II (W)
Hạng 9 tại Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Westerlo (W) vs Anderlecht II (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Westerlo (W) đang đứng thứ 6 với 49 điểm sau 27 trận.
  • Anderlecht II (W) xếp thứ 9 với 38 điểm sau 28 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 04/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kontich FC (W) Kontich FC (W)
65 25 21 2 2 113 15 98
02 Oud Heverlee Leuven II (W) Oud Heverlee Leuven II (W)
59 30 19 2 9 82 58 24
03 Standard Liege B (W) Standard Liege B (W)
57 29 17 6 6 78 34 44
04 Gent B (W) Gent B (W)
51 30 16 3 11 67 44 23
05 Moldavo (W) Moldavo (W)
49 28 16 1 11 70 49 21
06 Westerlo (W) Westerlo (W)
49 27 14 7 6 61 43 18
07 Ladies Genk B (W) Ladies Genk B (W)
48 29 14 6 9 67 47 20
08 KSKV Zwevezele (W) KSKV Zwevezele (W)
47 28 15 2 11 92 88 4
09 Anderlecht II (W) Anderlecht II (W)
38 28 11 5 12 57 54 3
10 Famkes Merkem (W) Famkes Merkem (W)
37 28 10 7 11 56 56 0
11 Royal FC Liege (W) Royal FC Liege (W)
36 28 8 12 8 42 37 5
12 RAEC Mons (W) RAEC Mons (W)
30 30 7 9 14 44 67 -23
13 Wuustwezel (W) Wuustwezel (W)
28 28 8 4 16 48 94 -46
14 KVK Tienen (W) KVK Tienen (W)
25 27 7 4 16 45 71 -26
15 Zulte-Waregem II (W) Zulte-Waregem II (W)
18 27 5 3 19 37 78 -41
16 ASE de Chastre (W) ASE de Chastre (W)
4 30 1 1 28 18 142 -124
Westerlo (W) Westerlo (W) 6 trận gần nhất
04/10/2026 19:00
Stade Mouscron (W) 3 - 4 Westerlo (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
19/09/2026 01:30
Westerlo (W) 3 - 3 Oud-Heverlee Leuven II (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
12/09/2026 23:30
Zulte-Waregem II (W) 0 - 2 Westerlo (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
05/09/2026 01:30
Westerlo (W) 2 - 1 Herk Sport Hasselt (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
29/08/2026 19:15
Olsa Brakel W 2 - 1 Westerlo (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
15/08/2026 01:00
Racing Genk (W) 0 - 0 Westerlo (W) Giao hữu CLB Quốc tế
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Anderlecht II (W) Anderlecht II (W)
03/10/2026 22:00
Standard Liege B (W) 1 - 5 Anderlecht II (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
19/09/2026 23:30
Anderlecht II (W) 3 - 0 Ladies Genk B (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
12/09/2026 22:00
KV Mechelen (W) 1 - 1 Anderlecht II (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
06/09/2026 20:00
Club Brugge II (W) 2 - 0 Anderlecht II (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
29/08/2026 23:30
Anderlecht II (W) 1 - 1 White Star Bruxelles (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
03/05/2026 00:00
RAAL La Louviere (W) 1 - 5 Anderlecht II (W) Giải Nữ hạng Nhất Bỉ
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
61
TB mỗi trận
2.26
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.59
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
2.04
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.93
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
25 (93%)2 (7%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
20 (71%)8 (29%)
Westerlo (W)

Westerlo (W)

Trận gần đây

Anderlecht II (W)

Anderlecht II (W)

Xỉu /Tài

(96%)26 1(4%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(89%)25 3(11%)

Xỉu /Tài

(37%)10 17(63%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)8 20(71%)

Xỉu /Tài

(78%)21 6(22%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(75%)21 7(25%)

/Có

(74%)20 7(26%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(57%)16 12(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Westerlo (W) Westerlo (W)
Anderlecht II (W) Anderlecht II (W)
Cú sút
Westerlo (W)
Westerlo (W)
Tổng cú sút
10.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Anderlecht II (W)
Anderlecht II (W)
Tổng cú sút
8.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
KHÁC
Westerlo (W)
Westerlo (W)
27
Số trận đã đấu
Anderlecht II (W)
Anderlecht II (W)
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
5
Giữ sạch lưới
4
0.14
0.78
21
Phạt góc
11
0.39
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Westerlo (W)
Westerlo (W)
THẺ PHẠT
Anderlecht II (W)
Anderlecht II (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.04
1
Thẻ vàng
4
0.14
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00