Werder Bremen vs Borussia Dortmund: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Werder Bremen
Hạng 13 tại Bundesliga (Đức)
0 - 2
FT
11/02/2023 10:30
Borussia Dortmund
Hạng 2 tại Bundesliga (Đức)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Werder Bremen vs Borussia Dortmund trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Werder Bremen đang đứng thứ 13 với 36 điểm sau 34 trận.
  • Borussia Dortmund xếp thứ 2 với 71 điểm sau 34 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 11/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bayern Munchen Bayern Munchen
71 34 21 8 5 92 38 54
02 Borussia Dortmund Borussia Dortmund
71 34 22 5 7 83 44 39
03 RB Leipzig RB Leipzig
66 34 20 6 8 64 41 23
04 Union Berlin Union Berlin
62 34 18 8 8 51 38 13
05 SC Freiburg SC Freiburg
59 34 17 8 9 51 44 7
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
50 34 14 8 12 57 49 8
07 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
50 34 13 11 10 58 52 6
08 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
49 34 13 10 11 57 48 9
09 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
46 34 12 10 12 54 55 -1
10 Borussia Monchengladbach Borussia Monchengladbach
43 34 11 10 13 52 55 -3
11 FC Koln FC Koln
42 34 10 12 12 49 54 -5
12 TSG Hoffenheim TSG Hoffenheim
36 34 10 6 18 48 57 -9
13 Werder Bremen Werder Bremen
36 34 10 6 18 51 64 -13
14 VfL Bochum VfL Bochum
35 34 10 5 19 40 72 -32
15 Augsburg Augsburg
34 34 9 7 18 42 63 -21
16 VfB Stuttgart VfB Stuttgart
33 34 7 12 15 45 57 -12
17 Schalke 04 Schalke 04
31 34 7 10 17 35 71 -36
18 Hertha Berlin Hertha Berlin
29 34 7 8 19 42 69 -27
Werder Bremen Werder Bremen 6 trận gần nhất
19/09/2026 20:30
Werder Bremen 3 - 2 Augsburg Bundesliga (Đức)
12/09/2026 23:30
FC Koln 1 - 1 Werder Bremen Bundesliga (Đức)
05/09/2026 20:30
Werder Bremen 3 - 1 RB Leipzig Bundesliga (Đức)
30/08/2026 20:30
SC Freiburg 4 - 1 Werder Bremen Bundesliga (Đức)
22/08/2026 20:30
FC Hansa Luneburg 0 - 3 Werder Bremen Cúp Quốc gia Đức (DFB-Pokal)
15/08/2026 19:40
Werder Bremen 0 - 1 AJ Auxerre Giao hữu CLB Quốc tế
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Borussia Dortmund Borussia Dortmund
19/09/2026 23:30
VfB Stuttgart 0 - 1 Borussia Dortmund Bundesliga (Đức)
12/09/2026 20:30
Borussia Dortmund 3 - 0 SC Paderborn 07 Bundesliga (Đức)
09/09/2026 02:00
Borussia Dortmund 3 - 2 Villarreal UEFA Champions League
05/09/2026 20:30
TSG Hoffenheim 2 - 3 Borussia Dortmund Bundesliga (Đức)
02/09/2026 01:45
HEBC Hamburg 0 - 5 Borussia Dortmund Cúp Quốc gia Đức (DFB-Pokal)
29/08/2026 23:30
Borussia Dortmund 2 - 0 Hamburger SV Bundesliga (Đức)
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
64
TB mỗi trận
1.88
Ghi bàn
83
TB mỗi trận
2.44
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.29
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
28 (82%)6 (18%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
31 (91%)3 (9%)
Werder Bremen

Werder Bremen

Trận gần đây

Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

Xỉu /Tài

(91%)31 3(9%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(85%)29 5(15%)

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)18 16(47%)

/Có

(71%)24 10(29%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)19 15(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Werder Bremen Werder Bremen
Borussia Dortmund Borussia Dortmund
Cú sút
Werder Bremen
Werder Bremen
Tổng cú sút
10.85 TB / trận
Bị chặn
85 tổng
TB 2.50
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund
Tổng cú sút
16.59 TB / trận
Bị chặn
126 tổng
TB 3.71
Tổng đường chuyền
15120
TB 445 / trận
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
18269
TB 537 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Werder Bremen
Werder Bremen
34
Số trận đã đấu
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
4
Giữ sạch lưới
12
0.35
3.21
109
Phạt góc
227
6.68
18.76
638
Ném biên
699
20.56
1.91
65
Việt vị
40
1.18
3.74
127
Thủ môn cứu thua
112
3.29
Werder Bremen
Werder Bremen
THẺ PHẠT
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.24
76
Thẻ vàng
67
1.97
0.03
1
Thẻ đỏ
0
0.00
12.50
425
Số lỗi
320
9.41
17.71
602
Tắc bóng
589
17.32