Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Wellington Phoenix
Hạng 6 tại A-League (Australia)
2 - 1
FT
21/01/2023 22:00
Central Coast Mariners
Hạng 2 tại A-League (Australia)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Wellington Phoenix đang đứng thứ 6 với 35 điểm sau 26 trận.
  • Central Coast Mariners xếp thứ 2 với 44 điểm sau 26 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/01/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Melbourne City Melbourne City
55 26 16 7 3 61 32 29
02 Central Coast Mariners Central Coast Mariners
44 26 13 5 8 55 35 20
03 Adelaide United Adelaide United
42 26 11 9 6 53 46 7
04 Western Sydney Western Sydney
41 26 11 8 7 43 27 16
05 Sydney FC Sydney FC
38 26 11 5 10 40 39 1
06 Wellington Phoenix Wellington Phoenix
35 26 9 8 9 39 45 -6
07 Western United FC Western United FC
32 26 9 5 12 34 47 -13
08 Brisbane Roar Brisbane Roar
30 26 7 9 10 26 33 -7
09 Perth Glory Perth Glory
29 26 7 8 11 36 46 -10
10 Newcastle Jets Newcastle Jets
29 26 8 5 13 30 45 -15
11 Melbourne Victory Melbourne Victory
28 26 8 4 14 29 34 -5
12 FC Macarthur FC Macarthur
26 26 7 5 14 31 48 -17
Wellington Phoenix Wellington Phoenix 6 trận gần nhất
24/04/2026 16:45
FC Macarthur 4 - 0 Wellington Phoenix A-League (Australia)
18/04/2026 12:00
Wellington Phoenix 2 - 1 Western Sydney A-League (Australia)
12/04/2026 12:00
Melbourne City 2 - 0 Wellington Phoenix A-League (Australia)
05/04/2026 12:00
Melbourne Victory 0 - 1 Wellington Phoenix A-League (Australia)
21/03/2026 11:00
Brisbane Roar 1 - 2 Wellington Phoenix A-League (Australia)
14/03/2026 09:00
Wellington Phoenix 2 - 0 Perth Glory A-League (Australia)
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Central Coast Mariners Central Coast Mariners
26/09/2026 12:00
Western Sydney 5 - 1 Central Coast Mariners Giao hữu CLB Quốc tế
12/09/2026 11:00
Vanuatu United FC 1 - 0 Central Coast Mariners Giao hữu CLB Quốc tế
09/09/2026 11:00
Vanuatu United FC 3 - 2 Central Coast Mariners Giao hữu CLB Quốc tế
22/07/2026 16:30
Sydney United 1 - 1 Central Coast Mariners Cúp Quốc gia Australia (Australia Cup)
25/04/2026 14:10
Newcastle Jets 4 - 0 Central Coast Mariners A-League (Australia)
19/04/2026 10:00
Auckland FC 0 - 1 Central Coast Mariners A-League (Australia)
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.74
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
2.24
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.28
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
25 (93%)2 (7%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
26 (90%)3 (10%)
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

Trận gần đây

Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

Xỉu /Tài

(85%)23 4(15%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(97%)28 1(3%)

Xỉu /Tài

(48%)13 14(52%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(55%)16 13(45%)

Xỉu /Tài

(52%)14 13(48%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(59%)17 12(41%)

/Có

(74%)20 7(26%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(72%)21 8(28%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Wellington Phoenix Wellington Phoenix
Central Coast Mariners Central Coast Mariners
Cú sút
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
Tổng cú sút
11.22 TB / trận
Bị chặn
42 tổng
TB 3.50
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
Tổng cú sút
13.90 TB / trận
Bị chặn
47 tổng
TB 3.62
Tổng đường chuyền
13352
TB 495 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
12617
TB 451 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
27
Số trận đã đấu
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
29
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
5
Giữ sạch lưới
5
0.17
5.11
138
Phạt góc
177
6.10
16.67
450
Ném biên
493
17.00
1.63
44
Việt vị
61
2.10
3.89
105
Thủ môn cứu thua
98
3.38
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix
THẺ PHẠT
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.04
55
Thẻ vàng
70
2.41
0.19
5
Thẻ đỏ
5
0.17
10.30
278
Số lỗi
327
11.28
7.33
198
Tắc bóng
220
7.59