Wealdstone FC vs AFC Fylde: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Wealdstone FC
Hạng 16 tại National League (Anh)
3 - 2
FT
19/08/2023 10:00
AFC Fylde
Hạng 18 tại National League (Anh)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Wealdstone FC vs AFC Fylde trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Wealdstone FC đang đứng thứ 16 với 56 điểm sau 46 trận.
  • AFC Fylde xếp thứ 18 với 55 điểm sau 46 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/08/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Chesterfield Chesterfield
98 46 31 5 10 106 65 41
02 Barnet Barnet
86 46 26 8 12 91 60 31
03 Bromley Bromley
81 46 22 15 9 73 49 24
04 Altrincham Altrincham
77 46 22 11 13 84 59 25
05 Solihull Moors Solihull Moors
76 46 21 13 12 71 62 9
06 Gateshead Gateshead
75 46 22 9 15 88 64 24
07 Halifax Town Halifax Town
71 46 19 14 13 58 50 8
08 Aldershot Town Aldershot Town
69 46 20 9 17 74 83 -9
09 Southend United Southend United
65 46 21 12 13 70 45 25
10 Oldham Athletic Oldham Athletic
63 46 15 18 13 63 60 3
11 Rochdale Rochdale
62 46 16 14 16 69 64 5
12 Hartlepool United Hartlepool United
60 46 17 9 20 70 82 -12
13 Eastleigh Eastleigh
59 46 16 11 19 73 87 -14
14 Maidenhead United Maidenhead United
58 46 15 13 18 60 67 -7
15 Dagenham Redbridge Dagenham Redbridge
56 46 14 14 18 69 63 6
16 Wealdstone FC Wealdstone FC
56 46 15 11 20 60 72 -12
17 Woking Woking
55 46 15 10 21 49 55 -6
18 AFC Fylde AFC Fylde
55 46 15 10 21 74 82 -8
19 Ebbsfleet United Ebbsfleet United
54 46 14 12 20 59 74 -15
20 York City York City
53 46 12 17 17 55 69 -14
21 Boreham Wood Boreham Wood
52 46 12 16 18 59 73 -14
22 Kidderminster Harriers Kidderminster Harriers
46 46 11 13 22 40 59 -19
23 Dorking Dorking
45 46 12 9 25 54 85 -31
24 Oxford City Oxford City
33 46 8 9 29 54 94 -40
Wealdstone FC Wealdstone FC 6 trận gần nhất
05/08/2023 10:00
Wealdstone FC 2 - 1 York City ENG Conf
29/07/2023 07:00
Wealdstone FC 0 - 2 AFC Wimbledon INT CF
25/07/2023 14:30
Wycombe Wanderers 1 - 0 Wealdstone FC INT CF
22/07/2023 10:00
Wealdstone FC 0 - 5 Charlton Athletic INT CF
18/07/2023 14:45
Wealdstone FC 0 - 0 Billericay Town INT CF
15/07/2023 10:00
Farnborough Town 2 - 4 Wealdstone FC INT CF
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất AFC Fylde AFC Fylde
05/08/2023 10:00
Maidenhead United 2 - 2 AFC Fylde ENG Conf
29/07/2023 10:00
AFC Fylde 2 - 0 Salford City INT CF
22/07/2023 09:00
AFC Fylde 0 - 0 Halifax Town INT CF
18/07/2023 14:45
AFC Fylde 0 - 2 Barrow INT CF
15/07/2023 10:00
Bamber Bridge 2 - 6 AFC Fylde INT CF
08/07/2023 10:00
AFC Fylde 0 - 2 Barnsley INT CF
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
1.30
Thủng lưới
72
TB mỗi trận
1.57
Ghi bàn
74
TB mỗi trận
1.61
Thủng lưới
82
TB mỗi trận
1.78
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 46 trận gần nhất
CóKhông
32 (70%)14 (30%)
Trong 46 trận gần nhất
KhôngCó
37 (80%)9 (20%)
Wealdstone FC

Wealdstone FC

Trận gần đây

AFC Fylde

AFC Fylde

Xỉu /Tài

(73%)33 12(27%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(96%)43 2(4%)

Xỉu /Tài

(33%)15 30(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(44%)20 25(56%)

Xỉu /Tài

(47%)21 24(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(64%)29 16(36%)

/Có

(58%)26 19(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(67%)30 15(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Wealdstone FC Wealdstone FC
AFC Fylde AFC Fylde
Cú sút
Wealdstone FC
Wealdstone FC
Tổng cú sút
11.61 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
AFC Fylde
AFC Fylde
Tổng cú sút
11.26 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Wealdstone FC Wealdstone FC Đường chuyền AFC Fylde AFC Fylde
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Wealdstone FC
Wealdstone FC
46
Số trận đã đấu
AFC Fylde
AFC Fylde
46
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
7
Giữ sạch lưới
6
0.13
5.46
251
Phạt góc
239
5.20
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Wealdstone FC
Wealdstone FC
THẺ PHẠT
AFC Fylde
AFC Fylde
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.02
93
Thẻ vàng
92
2.00
0.13
6
Thẻ đỏ
7
0.15
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00